AMAZVIETNAM ARCHITECTURE & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他木制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KIếN TRúC Và THươNG MạI AMAZVIETNAM
1
进口笔数
0
出口笔数
$23
进口金额
$0
出口金额
2026-01-02
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108316961 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM48J58X |
| 成立日期 | 2018-06-11 |
| 联系地址 | Số 254 đường Bưởi, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIẾN TRÚC VÀ THƯƠNG MẠI AMAZVIETNAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn số 12 HDI Homes, Số 9 Mạc Thái Tông, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84963725499 |
| 邮箱 | amazgroup.vn@gmail.com |
| 官网 | amazgroup.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442199 | 其他木制品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1 | $23 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mobilpiù Luxury S.R.L. | 意大利 | 1 | $23 | 商业广告材料、其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-02 | 其他木制品 | Mobilpiù Luxury S.R.L. | 意大利 | $6 |
| 2026-01-02 | 其他钢铁制品 | Mobilpiù Luxury S.R.L. | 意大利 | $6 |
| 2026-01-02 | 商业广告材料 | Mobilpiù Luxury S.R.L. | 意大利 | $9 |
| 2026-01-02 | 其他木制品 | Mobilpiù Luxury S.R.L. | 意大利 | $2 |