Hai Duong Agriculture Machinery & Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 金属加工中心
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Máy Và Thiết Bị Công Nông Nghiệp Hải Dương
4
进口笔数
0
出口笔数
$463.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-13
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800927040 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW67TW1Q |
| 成立日期 | 2011-09-08 |
| 联系地址 | Số nhà 109, Phố Chi Lăng, Phường Nguyễn Trãi, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MÁY VÀ THIẾT BỊ CÔNG NÔNG NGHIỆP HẢI DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 109, Phố Chi Lăng, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 38301 - Tái chế phế liệu kim loại 46101 - Đại lý |
| 电话 | 03203853222 |
| 邮箱 | Binhmayhd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845710 | 金属加工中心 |
| 845730 | 多工位金属机床 |
| 845811 | 数控卧式车床 |
| 845961 | 数控铣床 |
| 846693 | 机床零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $463.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou City Wind Pool Pavilion Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $166.0K | 调味甜水、甜饼干 |
| Minamoto Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $105.5K | 钢铁螺钉螺栓、金属加工中心 |
| Minamoto Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $97.0K | 金属加工中心、数控钻床 |
| QUANGZHOU ZHENSHUN IMPORT & EXPORT CO.;LTD | 中国 | 1 | $94.5K | 金属加工中心 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-13 | 金属加工中心 | QUANGZHOU ZHENSHUN IMPORT & EXPORT CO.;LTD | 中国 | $94.5K |
| 2026-01-13 | 多工位金属机床 | MINAMOTO MACHINERY CO.LTD | 中国 | $97.0K |
| 2025-12-01 | 数控卧式车床 | MINAMOTO MACHINERY CO LTD | 中国 | $48.0K |
| 2025-12-01 | 数控卧式车床 | MINAMOTO MACHINERY CO LTD | 中国 | $57.5K |
| 2025-07-24 | 机床零件 | GUANGZHOU CITY WIND POOL PAVILION TRADE LTD. | 中国 | $36.0K |
| 2025-07-24 | 数控铣床 | GUANGZHOU CITY WIND POOL PAVILION TRADE LTD. | 中国 | $130.0K |