MI LOGIX CO.,LTD
越南出口商 · 出口 1,452 笔 · 主营 其他人纤针织服装
越南 · 在业
0
进口笔数
1,452
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2026-08-26
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311124992 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMK8VYU7 |
| 成立日期 | 2011-09-06 |
| 联系地址 | 53/10 Đường Trần Khánh Dư, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MI LOGIX |
| 企业英文名称 | MI LOGIX COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 53/10 Đường Trần Khánh Dư, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 610442 | 棉针织连衣裙 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 610433 | 女式化纤夹克 |
| 610444 | 人造纤维连衣裙 |
| 611020 | 棉针织服装 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,452 | $0 |
近期贸易明细
出口(共 1,452)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-08 | 化纤连衣裙 | MI Logix Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-09-02 | 其他人纤针织服装 | MI Logix Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-09-02 | 其他人纤针织服装 | MI Logix Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-09-02 | 其他女式衬衫 | MI Logix Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-09-02 | 其他人纤针织服装 | MI Logix Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-09-02 | 其他人纤针织服装 | MI Logix Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-26 | 其他人纤针织服装 | MI Logix Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-26 | 其他人纤针织服装 | MI Logix Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-26 | 其他人纤针织服装 | MI Logix Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-25 | 其他人纤针织服装 | MI Logix Inc. | 美国 | $0 |