Hai Truong Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ HAI TRườNG
28
进口笔数
0
出口笔数
$181.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-06
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400958369 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC9F0T6R |
| 成立日期 | 2023-03-22 |
| 联系地址 | Xóm Long Viên, Xã Phúc Sơn, Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HAI TRƯỜNG |
| 企业英文名称 | HAI TRUONG SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Long Viên, Xã Quang Trung, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84877720059 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 340119 | 非盥洗用皂 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940382 | 竹制家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $181.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $61.1K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $36.7K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $35.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $30.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Rui Xin Shunda Import & Export Co., Ltd. | 美国 | 2 | $9.9K | 其他纺织铺地制品、粘土及膨润土 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.2K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Zhongshan Newtopcan Trading Corp. Ltd. | 中国 | 1 | $720 | 非玻塑灯具零件、不锈钢洗涤槽 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-06 | 竹制家具 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $656 |
| 2025-05-06 | 竹制家具 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $640 |
| 2025-05-06 | 竹制家具 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $380 |
| 2025-05-06 | 竹制家具 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $420 |
| 2025-05-06 | 竹制家具 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $624 |
| 2025-04-01 | 非办公金属家具 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.9K |
| 2025-04-01 | 非办公金属家具 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.6K |
| 2025-04-01 | 非办公金属家具 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.4K |
| 2025-04-01 | 非办公金属家具 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $880 |
| 2025-04-01 | 非办公金属家具 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.5K |