Viet Technology Service & Trading Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Và Dịch Vụ Công Nghệ Việt
52
进口笔数
0
出口笔数
$267.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-12
最近进口
—
最近出口
45
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103770152 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT8X30QA |
| 成立日期 | 2009-04-29 |
| 联系地址 | 4/151 Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET TECHNOLOGY SERVICE AND TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 4/151 Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842466828899 |
| 邮箱 | vitechs.jsc@gmail.com |
| 传真 | +842437860030 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 845640 | 等离子弧机床 |
| 846019 | 非数控平面磨床 |
| 847950 | 工业机器人 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $234.5K |
| 德国 | 3 | $19.6K |
| 意大利 | 2 | $10.0K |
| 中国台湾 | 1 | $3.2K |
| 加拿大 | 4 | $250 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Haolida Automotive Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.5K | 其他金属加工机床、测试台 |
| Changshu Tongrun Auto Accessory Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.1K | 液压车辆千斤顶、其他钢铁制品 |
| Huatac Group Corporation | 中国 | 1 | $24.0K | 测量仪器零件、其他测量仪器 |
| Qingdao Lumeike Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $14.4K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Matador GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $13.7K | 不可调扳手、钳子镊子 |
| Taian Beacon Machine Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.2K | 测试台、其他测量仪器 |
| Ningbo Proway Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.5K | 复式光学显微镜、光学显微镜零件 |
| Shenzhen Tianzhongtian Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.5K | 工业机器人、带接头绝缘电线 |
| Yihua International Industrial (HK) Ltd. | 中国 | 2 | $3.2K | 其他钎焊机、焊接设备 |
| Famic Technologies Inc. | 加拿大 | 4 | $250 | 固态存储设备、其他半导体介质 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-12 | 非数控平面磨床 | Shanghai Shenji International Co., Ltd. | 中国 | $4.3K |
| 2026-06-05 | 其他测量仪器 | KELD INTELLIGENCE (YANTAI) CO., LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-05-27 | 阀门龙头 | Guangzhou Bola Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | $97 |
| 2026-05-27 | 柴油机零件 | Guangzhou Bola Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | $293 |
| 2026-05-27 | 750W以下直流电机 | Guangzhou Bola Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | $430 |
| 2026-05-27 | 其他电气开关 | Guangzhou Bola Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | $343 |
| 2026-05-27 | 其他功能机器 | Weifang JYC Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-05-27 | 发动机泵 | Guangzhou Bola Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | $564 |
| 2026-05-27 | 其他泵和提升机 | Guangzhou Bola Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | $43 |
| 2026-05-27 | 其他气泵 | Guangzhou Bola Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | $896 |