Polyfill Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 2,369 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN POLYFILL
469
进口笔数
2,369
出口笔数
$109.88M
进口金额
$79.03M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-09-30
最近出口
69
供应商数
124
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201730260 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC4WCW3B |
| 成立日期 | 2016-06-14 |
| 联系地址 | Lô CN1-01 thuộc Khu công nghiệp Nam Đình Vũ (khu 1), Phường Đông Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN POLYFILL |
| 企业英文名称 | POLYFILL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo |
| 电话 | +842258831971 |
| 邮箱 | info@polyfill.com.vn |
| 传真 | +842258831971 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 283327 | 硫酸钡 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 382311 | 工业脂肪酸 |
| 271290 | 含油石蜡 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 130190 | 其他天然树脂 |
| 760110 | 未锻轧铝 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 283650 | 碳酸钙 |
| 271290 | 含油石蜡 |
| 382311 | 工业脂肪酸 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 157 | $29.64M |
| 韩国 | 82 | $20.35M |
| 印度尼西亚 | 60 | $16.35M |
| 印度 | 41 | $12.51M |
| 马来西亚 | 37 | $9.96M |
| 美国 | 32 | $6.96M |
| 中国台湾 | 19 | $4.83M |
| 沙特阿拉伯 | 20 | $3.56M |
| 泰国 | 12 | $3.03M |
| 加拿大 | 6 | $1.58M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,463 | $46.25M |
| 印度尼西亚 | 237 | $8.12M |
| 中国 | 174 | $6.40M |
| 印度 | 153 | $5.92M |
| 波兰 | 43 | $2.42M |
| 哥伦比亚 | 57 | $1.40M |
| 菲律宾 | 14 | $954.3K |
| 新加坡 | 9 | $708.5K |
| 英国 | 35 | $658.3K |
| 希腊 | 17 | $622.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 69)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung C&T Corporation India Private Limited | 印度 | 31 | $10.54M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| EDENOR OLEOCHEMICALS (M) SDN. BHD. | 33 | $8.80M | 其他羧酸衍生物、工业脂肪酸 | |
| Michang Oil Industry Co., Ltd. | 韩国 | 34 | $7.03M | 非轻质石油、润滑油添加剂 |
| Sinopec Chemical Commercial Holding (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国香港 | 13 | $5.34M | 聚丙烯聚合物、硫酸铵肥料 |
| Yitai Chemical (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 23 | $5.15M | 含油石蜡、人造蜡 |
| Lotte Chemical Corporation | 韩国 | 14 | $4.85M | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Vallite Corp. | 中国 | 46 | $4.61M | 其他化学制剂、硫酸钡 |
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 21 | $3.98M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| GS Global Corp. | 韩国 | 17 | $3.24M | 非轻质石油、涂层钢板 |
| TRICON DRY CHEMICALS, LLC | 美国 | 15 | $2.49M | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
下游采购商(共 124)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cahaya Santoso Jaya Co., Ltd. | 越南 | 303 | $13.05M | 其他化学制剂、其他着色制剂 |
| PT CAHAYA SANTOSO JAYA | 印度尼西亚 | 130 | $6.21M | 其他化学制剂、聚丙烯聚合物 |
| Shanghai Zhongxuan Business Co., Ltd. | 越南 | 84 | $3.78M | 其他化学制剂 |
| Srilakosha Polymer Private Ltd. | 印度 | 77 | $3.16M | 初级形态聚氯乙烯、高密度聚乙烯 |
| Ningbo Shiding Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 65 | $2.86M | 其他化学制剂、大理石子 |
| Cedo Ltd. | 越南 | 120 | $2.33M | 其他化学制剂 |
| Cedo Sp. z o.o. | 越南 | 99 | $1.92M | 其他化学制剂 |
| PT Kerta Rajasa Raya | 越南 | 143 | $1.79M | 其他化学制剂、合成纤维缝纫线 |
| Pegasus Polymers Hellas S.A. | 越南 | 60 | $1.70M | 其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%) |
| PT KERTA RAJASA RAYA | 印度尼西亚 | 58 | $800.3K | 其他化学制剂、聚丙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 469)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 轻质乙烯共聚物 | PTT Global Chemical Public Co., Ltd. | 泰国 | $478.8K |
| 2026-07-21 | 含油石蜡 | INNER MONGOLIA YITAI CTO CO.,LTD | 中国 | $572.0K |
| 2026-07-21 | 轻质乙烯共聚物 | FINE SOURCE LIMITED | 中国台湾 | $123.0K |
| 2026-07-21 | 工业脂肪酸 | Permata International Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $20.1K |
| 2026-07-21 | 工业脂肪酸 | GOLDEN PALM OLEOCHEMICAL LTD | 印度尼西亚 | $20.3K |
| 2026-07-14 | 轻质乙烯共聚物 | PTT Global Chemical Public Co., Ltd. | 泰国 | $277.2K |
| 2026-07-13 | 其他化学制剂 | CHNV TECHNOLOGY (HONGKONG) INTERNATIONAL CO., LIMITED | 印度尼西亚 | $91.3K |
| 2026-07-07 | 其他化学制剂 | CHNV TECHNOLOGY (HONGKONG) INTERNATIONAL CO., LIMITED | 印度尼西亚 | $182.5K |
| 2026-07-07 | 其他化学制剂 | CHNV TECHNOLOGY (HONGKONG) INTERNATIONAL CO., LIMITED | 印度尼西亚 | $182.5K |
| 2026-07-03 | 非轻质石油 | Michang Oil Industry Co., Ltd. | 韩国 | $355.0K |
出口(共 2,369)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-30 | 其他化学制剂 | Sidel Industrial Packaging Corp | 菲律宾 | $49.3K |
| 2026-09-30 | 其他化学制剂 | Sidel Industrial Packaging Corp | 菲律宾 | $49.3K |
| 2026-09-30 | 其他化学制剂 | Sidel Industrial Packaging Corp | 菲律宾 | $49.3K |
| 2026-09-30 | 其他化学制剂 | Sidel Industrial Packaging Corp | 菲律宾 | $49.3K |
| 2026-09-30 | 其他化学制剂 | Sidel Industrial Packaging Corp | 菲律宾 | $49.3K |
| 2026-09-30 | 其他化学制剂 | Sidel Industrial Packaging Corp | 菲律宾 | $49.3K |
| 2026-09-30 | 其他化学制剂 | Sidel Industrial Packaging Corp | 菲律宾 | $49.3K |
| 2026-07-29 | 其他化学制剂 | Shenzhen Zaishouyue Plastic Co., Ltd. | — | $2.5K |
| 2026-07-29 | 其他化学制剂 | PT CAHAYA SANTOSO JAYA | 印度尼西亚 | $14.4K |
| 2026-07-29 | 其他化学制剂 | PT CAHAYA SANTOSO JAYA | 印度尼西亚 | $17.4K |