Polyfill Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 2,369 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN POLYFILL

469
进口笔数
2,369
出口笔数
$109.88M
进口金额
$79.03M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-09-30
最近出口
69
供应商数
124
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.93M20232024202520262023-10进口 $409.4K · 2 笔出口 $181.5K · 4 笔2023-11进口 $1.80M · 9 笔出口 $1.90M · 52 笔2023-12进口 $1.64M · 10 笔出口 $2.28M · 62 笔2024-01进口 $1.85M · 8 笔出口 $3.41M · 63 笔2024-02进口 $1.34M · 5 笔出口 $1.38M · 39 笔2024-03进口 $2.05M · 7 笔出口 $1.03M · 42 笔2024-04进口 $648.1K · 4 笔出口 $1.27M · 39 笔2024-05进口 $2.47M · 5 笔出口 $1.74M · 52 笔2024-06进口 $1.87M · 8 笔出口 $1.48M · 49 笔2024-07进口 $3.76M · 15 笔出口 $1.30M · 47 笔2024-08进口 $5.10M · 17 笔出口 $1.60M · 46 笔2024-09进口 $1.18M · 7 笔出口 $1.09M · 37 笔2024-10进口 $2.31M · 12 笔出口 $1.64M · 42 笔2024-11进口 $4.06M · 14 笔出口 $1.24M · 44 笔2024-12进口 $4.92M · 21 笔出口 $1.76M · 56 笔2025-01进口 $2.73M · 15 笔出口 $1.63M · 51 笔2025-02进口 $4.93M · 16 笔出口 $1.60M · 46 笔2025-03进口 $2.88M · 8 笔出口 $1.30M · 41 笔2025-04进口 $5.93M · 21 笔出口 $2.29M · 69 笔2025-05进口 $4.47M · 19 笔出口 $1.84M · 63 笔2025-06进口 $2.96M · 14 笔出口 $1.88M · 52 笔2025-07进口 $2.42M · 13 笔出口 $1.62M · 52 笔2025-08进口 $1.44M · 9 笔出口 $1.86M · 60 笔2025-09进口 $2.68M · 13 笔出口 $1.55M · 46 笔2025-10进口 $3.14M · 13 笔出口 $1.42M · 54 笔2025-11进口 $2.93M · 14 笔出口 $1.21M · 48 笔2025-12进口 $2.68M · 18 笔出口 $2.02M · 61 笔2026-01进口 $3.13M · 20 笔出口 $3.23M · 93 笔2026-02进口 $1.91M · 8 笔出口 $2.81M · 77 笔2026-03进口 $5.04M · 23 笔出口 $2.21M · 61 笔2026-04进口 $4.64M · 12 笔出口 $3.20M · 87 笔2026-05进口 $3.04M · 10 笔出口 $3.98M · 113 笔2026-06进口 $1.19M · 8 笔出口 $2.13M · 57 笔2026-07进口 $2.30M · 10 笔出口 $3.56M · 104 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $344.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 11320232024202520262023-10进口 $409.4K · 2 笔出口 $181.5K · 4 笔2023-11进口 $1.80M · 9 笔出口 $1.90M · 52 笔2023-12进口 $1.64M · 10 笔出口 $2.28M · 62 笔2024-01进口 $1.85M · 8 笔出口 $3.41M · 63 笔2024-02进口 $1.34M · 5 笔出口 $1.38M · 39 笔2024-03进口 $2.05M · 7 笔出口 $1.03M · 42 笔2024-04进口 $648.1K · 4 笔出口 $1.27M · 39 笔2024-05进口 $2.47M · 5 笔出口 $1.74M · 52 笔2024-06进口 $1.87M · 8 笔出口 $1.48M · 49 笔2024-07进口 $3.76M · 15 笔出口 $1.30M · 47 笔2024-08进口 $5.10M · 17 笔出口 $1.60M · 46 笔2024-09进口 $1.18M · 7 笔出口 $1.09M · 37 笔2024-10进口 $2.31M · 12 笔出口 $1.64M · 42 笔2024-11进口 $4.06M · 14 笔出口 $1.24M · 44 笔2024-12进口 $4.92M · 21 笔出口 $1.76M · 56 笔2025-01进口 $2.73M · 15 笔出口 $1.63M · 51 笔2025-02进口 $4.93M · 16 笔出口 $1.60M · 46 笔2025-03进口 $2.88M · 8 笔出口 $1.30M · 41 笔2025-04进口 $5.93M · 21 笔出口 $2.29M · 69 笔2025-05进口 $4.47M · 19 笔出口 $1.84M · 63 笔2025-06进口 $2.96M · 14 笔出口 $1.88M · 52 笔2025-07进口 $2.42M · 13 笔出口 $1.62M · 52 笔2025-08进口 $1.44M · 9 笔出口 $1.86M · 60 笔2025-09进口 $2.68M · 13 笔出口 $1.55M · 46 笔2025-10进口 $3.14M · 13 笔出口 $1.42M · 54 笔2025-11进口 $2.93M · 14 笔出口 $1.21M · 48 笔2025-12进口 $2.68M · 18 笔出口 $2.02M · 61 笔2026-01进口 $3.13M · 20 笔出口 $3.23M · 93 笔2026-02进口 $1.91M · 8 笔出口 $2.81M · 77 笔2026-03进口 $5.04M · 23 笔出口 $2.21M · 61 笔2026-04进口 $4.64M · 12 笔出口 $3.20M · 87 笔2026-05进口 $3.04M · 10 笔出口 $3.98M · 113 笔2026-06进口 $1.19M · 8 笔出口 $2.13M · 57 笔2026-07进口 $2.30M · 10 笔出口 $3.56M · 104 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $344.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0201730260
企查查编码QVNC4WCW3B
成立日期2016-06-14
联系地址Lô CN1-01 thuộc Khu công nghiệp Nam Đình Vũ (khu 1), Phường Đông Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN POLYFILL
企业英文名称POLYFILL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo
电话+842258831971
邮箱info@polyfill.com.vn
传真+842258831971
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本5,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390110低密度聚乙烯
283327硫酸钡
271019非轻质石油
382311工业脂肪酸
271290含油石蜡
390140轻质乙烯共聚物
382499其他化学制剂
390210聚丙烯聚合物
130190其他天然树脂
760110未锻轧铝

出口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
320619二氧化钛颜料(<80%)
320649其他着色制剂
320417染料颜料
283650碳酸钙
271290含油石蜡
382311工业脂肪酸
390110低密度聚乙烯
390210聚丙烯聚合物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国157$29.64M
韩国82$20.35M
印度尼西亚60$16.35M
印度41$12.51M
马来西亚37$9.96M
美国32$6.96M
中国台湾19$4.83M
沙特阿拉伯20$3.56M
泰国12$3.03M
加拿大6$1.58M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,463$46.25M
印度尼西亚237$8.12M
中国174$6.40M
印度153$5.92M
波兰43$2.42M
哥伦比亚57$1.40M
菲律宾14$954.3K
新加坡9$708.5K
英国35$658.3K
希腊17$622.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 69)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung C&T Corporation India Private Limited印度31$10.54M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
EDENOR OLEOCHEMICALS (M) SDN. BHD.33$8.80M其他羧酸衍生物、工业脂肪酸
Michang Oil Industry Co., Ltd.韩国34$7.03M非轻质石油、润滑油添加剂
Sinopec Chemical Commercial Holding (Hong Kong) Co., Ltd.中国香港13$5.34M聚丙烯聚合物、硫酸铵肥料
Yitai Chemical (Shanghai) Co., Ltd.中国23$5.15M含油石蜡、人造蜡
Lotte Chemical Corporation韩国14$4.85MABS共聚物、聚碳酸酯
Vallite Corp.中国46$4.61M其他化学制剂、硫酸钡
SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡21$3.98M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
GS Global Corp.韩国17$3.24M非轻质石油、涂层钢板
TRICON DRY CHEMICALS, LLC美国15$2.49M高密度聚乙烯、低密度聚乙烯

下游采购商(共 124)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cahaya Santoso Jaya Co., Ltd.越南303$13.05M其他化学制剂、其他着色制剂
PT CAHAYA SANTOSO JAYA印度尼西亚130$6.21M其他化学制剂、聚丙烯聚合物
Shanghai Zhongxuan Business Co., Ltd.越南84$3.78M其他化学制剂
Srilakosha Polymer Private Ltd.印度77$3.16M初级形态聚氯乙烯、高密度聚乙烯
Ningbo Shiding Environmental Protection Technology Co., Ltd.中国65$2.86M其他化学制剂、大理石子
Cedo Ltd.越南120$2.33M其他化学制剂
Cedo Sp. z o.o.越南99$1.92M其他化学制剂
PT Kerta Rajasa Raya越南143$1.79M其他化学制剂、合成纤维缝纫线
Pegasus Polymers Hellas S.A.越南60$1.70M其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%)
PT KERTA RAJASA RAYA印度尼西亚58$800.3K其他化学制剂、聚丙烯聚合物

近期贸易明细

进口(共 469)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29轻质乙烯共聚物PTT Global Chemical Public Co., Ltd.泰国$478.8K
2026-07-21含油石蜡INNER MONGOLIA YITAI CTO CO.,LTD中国$572.0K
2026-07-21轻质乙烯共聚物FINE SOURCE LIMITED中国台湾$123.0K
2026-07-21工业脂肪酸Permata International Pte. Ltd.印度尼西亚$20.1K
2026-07-21工业脂肪酸GOLDEN PALM OLEOCHEMICAL LTD印度尼西亚$20.3K
2026-07-14轻质乙烯共聚物PTT Global Chemical Public Co., Ltd.泰国$277.2K
2026-07-13其他化学制剂CHNV TECHNOLOGY (HONGKONG) INTERNATIONAL CO., LIMITED印度尼西亚$91.3K
2026-07-07其他化学制剂CHNV TECHNOLOGY (HONGKONG) INTERNATIONAL CO., LIMITED印度尼西亚$182.5K
2026-07-07其他化学制剂CHNV TECHNOLOGY (HONGKONG) INTERNATIONAL CO., LIMITED印度尼西亚$182.5K
2026-07-03非轻质石油Michang Oil Industry Co., Ltd.韩国$355.0K

出口(共 2,369)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-30其他化学制剂Sidel Industrial Packaging Corp菲律宾$49.3K
2026-09-30其他化学制剂Sidel Industrial Packaging Corp菲律宾$49.3K
2026-09-30其他化学制剂Sidel Industrial Packaging Corp菲律宾$49.3K
2026-09-30其他化学制剂Sidel Industrial Packaging Corp菲律宾$49.3K
2026-09-30其他化学制剂Sidel Industrial Packaging Corp菲律宾$49.3K
2026-09-30其他化学制剂Sidel Industrial Packaging Corp菲律宾$49.3K
2026-09-30其他化学制剂Sidel Industrial Packaging Corp菲律宾$49.3K
2026-07-29其他化学制剂Shenzhen Zaishouyue Plastic Co., Ltd.—$2.5K
2026-07-29其他化学制剂PT CAHAYA SANTOSO JAYA印度尼西亚$14.4K
2026-07-29其他化学制剂PT CAHAYA SANTOSO JAYA印度尼西亚$17.4K

相关企业 · 同类产品

Polyfill Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →