ICC HA NOI MANUFACTURE OF MACHINERY & AGRICULTURAL EQUIPMENT JOINT STOCK CO

越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 单轴拖拉机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHế TạO MáY Và THIếT Bị NôNG NGHIệP ICC Hà NộI

22
进口笔数
0
出口笔数
$756.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-05
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $185.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $74.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $37.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $107.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $32.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $26.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $26.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $35.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $87.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $54.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $61.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $185.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $74.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $37.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $107.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $32.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $26.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $26.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $35.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $87.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $54.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $61.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $185.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108264752
企查查编码QVN5FNNEDY
成立日期2018-05-09
联系地址Thôn Tự Khoát, Xã Ngũ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ TẠO MÁY VÀ THIẾT BỊ NÔNG NGHIỆP ICC HÀ NỘI
企业英文名称ICC HA NOI MANUFACTURE OF MACHINERY AND AGRICULTURAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Xóm 10, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản
电话+84968673666
邮箱thuhienhn08021998@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
870110单轴拖拉机
843229非圆盘耙及中耕机
842430喷砂机
843320其他割草机
820840农用切割刀片
841391泵零件
842441便携喷雾器
400942带配件增强橡胶管
820719岩石钻具
842449非便携喷雾器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国22$756.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CHONGQING GUANTENG MACHINERY CO.,LTD中国12$406.6K非圆盘耙及中耕机、单轴拖拉机
SHANDONG HUASHENG PESTICIDE MACHINERY CO LTD中国3$134.1K带马达手动工具、其他割草机
NANCHENG JINBIDA TECHNOLOGY CO LTD中国2$105.8K喷枪、喷雾机零件
CHONGQING SHINEFIELD IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国1$37.0K非圆盘耙及中耕机、非车用柴油机
LINYI BORUI POWER MACHINERY CO LTD中国2$36.9K手工工具零件、其他割草机
NINGBO ELITE INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国2$36.0K其他泵和提升机、喷雾机零件

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-05单轴拖拉机CHONGQING GUANTENG MACHINERY CO.,LTD中国$6.9K
2026-04-05单轴拖拉机CHONGQING GUANTENG MACHINERY CO.,LTD中国$6.9K
2026-04-05单轴拖拉机CHONGQING GUANTENG MACHINERY CO.,LTD中国$9.4K
2026-04-05单轴拖拉机CHONGQING GUANTENG MACHINERY CO.,LTD中国$9.4K
2026-04-05单轴拖拉机CHONGQING GUANTENG MACHINERY CO.,LTD中国$6.6K
2026-04-05单轴拖拉机CHONGQING GUANTENG MACHINERY CO.,LTD中国$5.0K
2026-04-05单轴拖拉机CHONGQING GUANTENG MACHINERY CO.,LTD中国$5.0K
2026-04-05单轴拖拉机CHONGQING GUANTENG MACHINERY CO.,LTD中国$6.6K
2026-04-03单轴拖拉机CHONGQING GUANTENG MACHINERY CO.,LTD中国$4.6K
2026-04-03单轴拖拉机CHONGQING GUANTENG MACHINERY CO.,LTD中国$3.6K

相关企业 · 同类产品

ICC HA NOI MANUFACTURE OF MACHINERY & AGRICULTURAL EQUIPMENT JOINT STOCK CO 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →