ICC HA NOI MANUFACTURE OF MACHINERY & AGRICULTURAL EQUIPMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 单轴拖拉机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHế TạO MáY Và THIếT Bị NôNG NGHIệP ICC Hà NộI
22
进口笔数
0
出口笔数
$756.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-05
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108264752 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5FNNEDY |
| 成立日期 | 2018-05-09 |
| 联系地址 | Thôn Tự Khoát, Xã Ngũ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ TẠO MÁY VÀ THIẾT BỊ NÔNG NGHIỆP ICC HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | ICC HA NOI MANUFACTURE OF MACHINERY AND AGRICULTURAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm 10, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 电话 | +84968673666 |
| 邮箱 | thuhienhn08021998@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870110 | 单轴拖拉机 |
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 843320 | 其他割草机 |
| 820840 | 农用切割刀片 |
| 841391 | 泵零件 |
| 842441 | 便携喷雾器 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 820719 | 岩石钻具 |
| 842449 | 非便携喷雾器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $756.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHONGQING GUANTENG MACHINERY CO.,LTD | 中国 | 12 | $406.6K | 非圆盘耙及中耕机、单轴拖拉机 |
| SHANDONG HUASHENG PESTICIDE MACHINERY CO LTD | 中国 | 3 | $134.1K | 带马达手动工具、其他割草机 |
| NANCHENG JINBIDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $105.8K | 喷枪、喷雾机零件 |
| CHONGQING SHINEFIELD IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $37.0K | 非圆盘耙及中耕机、非车用柴油机 |
| LINYI BORUI POWER MACHINERY CO LTD | 中国 | 2 | $36.9K | 手工工具零件、其他割草机 |
| NINGBO ELITE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | 2 | $36.0K | 其他泵和提升机、喷雾机零件 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-05 | 单轴拖拉机 | CHONGQING GUANTENG MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-05 | 单轴拖拉机 | CHONGQING GUANTENG MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-05 | 单轴拖拉机 | CHONGQING GUANTENG MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-04-05 | 单轴拖拉机 | CHONGQING GUANTENG MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-04-05 | 单轴拖拉机 | CHONGQING GUANTENG MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-05 | 单轴拖拉机 | CHONGQING GUANTENG MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-05 | 单轴拖拉机 | CHONGQING GUANTENG MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-05 | 单轴拖拉机 | CHONGQING GUANTENG MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-03 | 单轴拖拉机 | CHONGQING GUANTENG MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-03 | 单轴拖拉机 | CHONGQING GUANTENG MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $3.6K |