Nam An Khanh Livestock Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他农林机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHăN NUôI NAM AN KHáNH
4
进口笔数
0
出口笔数
$736.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-31
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901298757 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFYT03RY |
| 成立日期 | 2020-06-05 |
| 联系地址 | ấp Hội Thành, Xã Tân Hội, Huyện Tân Châu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHĂN NUÔI NAM AN KHÁNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | ấp Hội Thành, Xã Tân Hội, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 电话 | +84766074787 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843680 | 其他农林机械 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 901831 | 注射器 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $533.9K |
| 中国 | 3 | $202.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BD AGRICULTURE (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $533.9K | 其他家禽机械、家禽机械零件 |
| Henan Muyuan Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $202.9K | 非农用喷雾器具、工业干燥机 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-31 | 光学辐射仪器 | HENAN MUYUAN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $85.0K |
| 2025-04-10 | 工业干燥机 | HENAN MUYUAN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-04-10 | 非农用喷雾器具 | HENAN MUYUAN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $85.0K |
| 2025-04-10 | 注射器 | HENAN MUYUAN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $23.1K |
| 2024-12-30 | 其他农林机械 | HENAN MUYUAN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2023-02-27 | 其他农林机械 | BD AGRICULTURE (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $175.7K |
| 2023-02-27 | 其他农林机械 | BD AGRICULTURE (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $8.9K |
| 2023-02-27 | 其他农林机械 | BD AGRICULTURE (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $19.5K |
| 2023-02-27 | 其他农林机械 | BD AGRICULTURE (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $11.2K |
| 2023-02-27 | 其他农林机械 | BD AGRICULTURE (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $177.3K |