New Atlantic International Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 液压气压阀门
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI QUốC Tế TâN ĐạI TâY DươNG
- 邮箱12
- LinkedIn1
- Facebook1
61
进口笔数
6
出口笔数
$10.41M
进口金额
$142.3K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2025-12-17
最近出口
36
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302937039 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN83H6P08 |
| 成立日期 | 2003-05-14 |
| 联系地址 | A60 đường Phú Thuận, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ TÂN ĐẠI TÂY DƯƠNG |
| 企业英文名称 | NEW ATLANTIC INTERNATIONAL TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | A60 đường Phú Thuận, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842838733686 |
| 邮箱 | contact@newatlantic.vn |
| 官网 | www.newatlantic.vn |
| 传真 | +842838733500 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 851150 | 发动机点火装置 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842691 | 车载起重机 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841330 | 发动机泵 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 870850 | 车桥及零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 12 | $4.54M |
| 俄罗斯 | 14 | $3.09M |
| 印度 | 1 | $896.8K |
| 土耳其 | 5 | $778.7K |
| 中国 | 16 | $683.6K |
| 美国 | 4 | $321.6K |
| 德国 | 4 | $32.6K |
| 意大利 | 2 | $22.6K |
| 英国 | 3 | $18.3K |
| 新加坡 | 1 | $12.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $87.3K |
| 蒙古 | 3 | $42.9K |
| 泰国 | 2 | $12.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KITS FZE | 阿联酋 | 10 | $2.57M | 其他车辆零件、钢铁螺钉螺栓 |
| HIAB Finland Oy | 芬兰 | 7 | $2.39M | 土方机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| SAHAKO GENERAL TRADING | 阿联酋 | 6 | $1.99M | 其他升降机械、公交卡车轮胎 |
| HIAB Cranes S.L. | 西班牙 | 2 | $1.05M | 桥式起重机、车载起重机 |
| Niasa Neff y Asociados S.A. | 西班牙 | 5 | $960.3K | 齿轮及变速器、非电气机械零件 |
| Sinomach HI International Equipment Co., Ltd. | 中国 | 8 | $321.8K | 土方机械零件、360度挖掘机 |
| J BLACKWOOD & SON PTY LTD | 中国台湾 | 2 | $5.7K | 不可调扳手、可互换扳手套筒 |
| J. Blackwood & Son Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $5.6K | 其他钢铁制品、阀门龙头 |
| J. Blackwood & Son Pty Ltd | 加拿大 | 2 | $1.5K | 非自动电弧焊机、焊接机零件 |
| J. Blackwood & Son Pty. Ltd. | 英国 | 2 | $582 | 其他手工工具 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Delger Oil LLC | 中国 | 2 | $87.3K | 柴油机零件、发动机泵 |
| ТЭГШ ХХК | 蒙古 | 1 | $22.5K | 其他车辆零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Delger Oil LLC | 蒙古 | 2 | $20.4K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Kpj Konlakarn Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $12.1K | 其他车辆零件、车辆后视镜 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他升降机械 | SAHAKO GENERAL TRADING | 美国 | $321.0K |
| 2026-06-22 | 其他气泵 | Total Defense Solutions LLP | 新加坡 | $12.8K |
| 2026-06-19 | 其他电路开关装置 | Masttech Elektromekanik Sis San ve Tic A.S. | 土耳其 | $1.5K |
| 2026-06-19 | 硫化橡胶垫 | Masttech Elektromekanik Sis San ve Tic A.S. | 土耳其 | $1.3K |
| 2026-06-07 | 其他升降机械 | SAHAKO GENERAL TRADING | 土耳其 | $194.0K |
| 2026-06-07 | 其他升降机械 | SAHAKO GENERAL TRADING | 土耳其 | $194.0K |
| 2026-06-07 | 其他升降机械 | SAHAKO GENERAL TRADING | 土耳其 | $194.0K |
| 2026-06-07 | 其他升降机械 | SAHAKO GENERAL TRADING | 土耳其 | $194.0K |
| 2026-05-30 | 其他升降机械 | The Willburt Co (EU) Ltd | 英国 | $17.7K |
| 2026-05-27 | 内燃机滤油器 | KITS FZE | 俄罗斯 | $138 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 阀门龙头 | Kpj Konlakarn Co., Ltd. | 泰国 | $85 |
| 2025-12-17 | 60伏以下继电器 | Kpj Konlakarn Co., Ltd. | 泰国 | $34 |
| 2025-12-17 | 20瓦以上固定电阻 | KPJ KONLAKARN CO LTD | 泰国 | $91 |
| 2025-12-17 | 60伏以下继电器 | KPJ KONLAKARN CO LTD | 泰国 | $12 |
| 2025-12-17 | 排气系统零件 | KPJ KONLAKARN CO LTD | 泰国 | $51 |
| 2025-12-17 | 变速箱及零件 | KPJ KONLAKARN CO LTD | 泰国 | $128 |
| 2025-12-17 | 车辆后视镜 | Kpj Konlakarn Co., Ltd. | 泰国 | $112 |
| 2025-12-17 | 减压阀 | Kpj Konlakarn Co., Ltd. | 泰国 | $221 |
| 2025-12-17 | 发动机泵 | Kpj Konlakarn Co., Ltd. | 泰国 | $907 |
| 2025-04-24 | 车辆后视镜 | KPJ KONLAKARN CO LTD | 泰国 | $161 |