New Atlantic International Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 车载起重机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI QUốC Tế TâN ĐạI TâY DươNG
- 邮箱12
- LinkedIn1
- Facebook1
50
进口笔数
6
出口笔数
$8.24M
进口金额
$128.6K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-12-17
最近出口
26
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302937039 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN83H6P08 |
| 成立日期 | 2003-05-14 |
| 联系地址 | A60 đường Phú Thuận, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ TÂN ĐẠI TÂY DƯƠNG |
| 企业英文名称 | NEW ATLANTIC INTERNATIONAL TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | A60 đường Phú Thuận, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842838733686 |
| 邮箱 | contact@newatlantic.vn |
| 官网 | www.newatlantic.vn |
| 传真 | +842838733500 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842691 | 车载起重机 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 851150 | 发动机点火装置 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841330 | 发动机泵 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 870850 | 车桥及零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 12 | $4.54M |
| 俄罗斯 | 11 | $2.05M |
| 印度 | 1 | $896.8K |
| 中国 | 16 | $683.6K |
| 德国 | 4 | $32.6K |
| 意大利 | 2 | $22.6K |
| 中国台湾 | 4 | $8.1K |
| 澳大利亚 | 1 | $4.7K |
| 加拿大 | 2 | $1.9K |
| 爱沙尼亚 | 1 | $871 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $87.3K |
| 蒙古 | 3 | $29.2K |
| 泰国 | 2 | $12.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HIAB Finland Oy | 芬兰 | 7 | $2.39M | 土方机械零件、车载起重机 |
| KITS FZE | 阿联酋 | 7 | $1.53M | 钢铁螺钉螺栓、其他车辆零件 |
| HIAB Cranes S.L. | 西班牙 | 2 | $1.05M | 土方机械零件、车载起重机 |
| Niasa Neff y Asociados S.A. | 西班牙 | 5 | $960.3K | 齿轮及变速器、750W以下交流电机 |
| SAHAKO GENERAL TRADING | 阿联酋 | 1 | $896.8K | 公交卡车轮胎、3000毫升以上车辆 |
| KAMAZ Foreign Trade Co., Inc. | 俄罗斯 | 1 | $498.0K | 非泡沫橡胶密封件、其他车辆零件 |
| Sinomach HI International Equipment Co., Ltd. | 中国 | 8 | $321.8K | 360度挖掘机、前端装载机 |
| TNL S&C Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $174.6K | 过滤净化器零件、其他电路开关装置 |
| TDT Tech SG Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $164.6K | 非泡沫橡胶密封件、传动轴及曲柄 |
| 30013533854690304bc039ed1a29b1c9 | 3 | $10.5K |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Delger Oil LLC | 中国 | 2 | $87.3K | 柴油机零件、发动机泵 |
| Delger Oil LLC | 蒙古 | 2 | $20.4K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Kpj Konlakarn Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $12.1K | 车辆后视镜、其他车辆零件 |
| ТЭГШ ХХК | 蒙古 | 1 | $8.7K | 其他车辆零件、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 公交卡车轮胎 | KITS FZE | 俄罗斯 | $93.6K |
| 2026-04-28 | 公交卡车轮胎 | KITS FZE | 俄罗斯 | $119.1K |
| 2026-04-28 | 公交卡车轮胎 | KITS FZE | 俄罗斯 | $90.9K |
| 2026-04-28 | 公交卡车轮胎 | KITS FZE | 俄罗斯 | $41.9K |
| 2026-04-28 | 公交卡车轮胎 | KITS FZE | 俄罗斯 | $93.6K |
| 2026-04-28 | 公交卡车轮胎 | KITS FZE | 俄罗斯 | $109.8K |
| 2026-04-28 | 公交卡车轮胎 | KITS FZE | 俄罗斯 | $119.1K |
| 2026-04-28 | 公交卡车轮胎 | KITS FZE | 俄罗斯 | $109.8K |
| 2026-04-28 | 公交卡车轮胎 | KITS FZE | 俄罗斯 | $90.9K |
| 2026-04-28 | 公交卡车轮胎 | KITS FZE | 俄罗斯 | $41.9K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 阀门龙头 | KPJ KONLAKARN CO LTD | 泰国 | $85 |
| 2025-12-17 | 60伏以下继电器 | Kpj Konlakarn Co., Ltd. | 泰国 | $34 |
| 2025-12-17 | 20瓦以上固定电阻 | KPJ KONLAKARN CO LTD | 泰国 | $91 |
| 2025-12-17 | 60伏以下继电器 | KPJ KONLAKARN CO LTD | 泰国 | $12 |
| 2025-12-17 | 排气系统零件 | KPJ KONLAKARN CO LTD | 泰国 | $51 |
| 2025-12-17 | 变速箱及零件 | KPJ KONLAKARN CO LTD | 泰国 | $128 |
| 2025-12-17 | 车辆后视镜 | KPJ KONLAKARN CO LTD | 泰国 | $112 |
| 2025-12-17 | 发动机泵 | KPJ KONLAKARN CO LTD | 泰国 | $907 |
| 2025-12-17 | 减压阀 | Kpj Konlakarn Co., Ltd. | 泰国 | $221 |
| 2025-04-24 | 车辆后视镜 | KPJ KONLAKARN CO LTD | 泰国 | $161 |