New Atlantic International Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 液压气压阀门

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI QUốC Tế TâN ĐạI TâY DươNG

61
进口笔数
6
出口笔数
$10.41M
进口金额
$142.3K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2025-12-17
最近出口
36
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.56M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $139.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $263 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $164.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $31.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $43.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $63.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.05M · 2 笔出口 $19.8K · 1 笔2025-01进口 $60.8K · 1 笔出口 $22.5K · 1 笔2025-02进口 $598 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $442.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.7K · 2 笔出口 $10.4K · 1 笔2025-05进口 $36.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $169.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $71.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $114.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $143.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $70.1K · 1 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-01进口 $2.56M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $182.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $484.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.89M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.06M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.11M · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $139.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $263 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $164.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $31.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $43.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $63.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.05M · 2 笔出口 $19.8K · 1 笔2025-01进口 $60.8K · 1 笔出口 $22.5K · 1 笔2025-02进口 $598 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $442.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.7K · 2 笔出口 $10.4K · 1 笔2025-05进口 $36.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $169.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $71.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $114.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $143.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $70.1K · 1 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-01进口 $2.56M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $182.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $484.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.89M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.06M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.11M · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0302937039
企查查编码QVN83H6P08
成立日期2003-05-14
联系地址A60 đường Phú Thuận, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ TÂN ĐẠI TÂY DƯƠNG
企业英文名称NEW ATLANTIC INTERNATIONAL TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址A60 đường Phú Thuận, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842838733686
邮箱contact@newatlantic.vn
官网www.newatlantic.vn
传真+842838733500
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848120液压气压阀门
842123内燃机滤油器
841330发动机泵
851150发动机点火装置
870840变速箱及零件
841480其他气泵
842691车载起重机
842890其他升降机械
848340齿轮及变速器
870830车辆制动零件

出口

HS 编码产品
841330发动机泵
870899其他车辆零件
848180阀门龙头
870830车辆制动零件
870840变速箱及零件
401693非泡沫橡胶密封件
841360旋转排量泵
851220车用照明信号装置
853650其他电气开关
870850车桥及零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙12$4.54M
俄罗斯14$3.09M
印度1$896.8K
土耳其5$778.7K
中国16$683.6K
美国4$321.6K
德国4$32.6K
意大利2$22.6K
英国3$18.3K
新加坡1$12.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$87.3K
蒙古3$42.9K
泰国2$12.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KITS FZE阿联酋10$2.57M其他车辆零件、钢铁螺钉螺栓
HIAB Finland Oy芬兰7$2.39M土方机械零件、非泡沫橡胶密封件
SAHAKO GENERAL TRADING阿联酋6$1.99M其他升降机械、公交卡车轮胎
HIAB Cranes S.L.西班牙2$1.05M桥式起重机、车载起重机
Niasa Neff y Asociados S.A.西班牙5$960.3K齿轮及变速器、非电气机械零件
Sinomach HI International Equipment Co., Ltd.中国8$321.8K土方机械零件、360度挖掘机
J BLACKWOOD & SON PTY LTD中国台湾2$5.7K不可调扳手、可互换扳手套筒
J. Blackwood & Son Pty Ltd澳大利亚2$5.6K其他钢铁制品、阀门龙头
J. Blackwood & Son Pty Ltd加拿大2$1.5K非自动电弧焊机、焊接机零件
J. Blackwood & Son Pty. Ltd.英国2$582其他手工工具

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Delger Oil LLC中国2$87.3K柴油机零件、发动机泵
ТЭГШ ХХК蒙古1$22.5K其他车辆零件、非泡沫橡胶密封件
Delger Oil LLC蒙古2$20.4K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Kpj Konlakarn Co., Ltd.泰国2$12.1K其他车辆零件、车辆后视镜

近期贸易明细

进口(共 61)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他升降机械SAHAKO GENERAL TRADING美国$321.0K
2026-06-22其他气泵Total Defense Solutions LLP新加坡$12.8K
2026-06-19其他电路开关装置Masttech Elektromekanik Sis San ve Tic A.S.土耳其$1.5K
2026-06-19硫化橡胶垫Masttech Elektromekanik Sis San ve Tic A.S.土耳其$1.3K
2026-06-07其他升降机械SAHAKO GENERAL TRADING土耳其$194.0K
2026-06-07其他升降机械SAHAKO GENERAL TRADING土耳其$194.0K
2026-06-07其他升降机械SAHAKO GENERAL TRADING土耳其$194.0K
2026-06-07其他升降机械SAHAKO GENERAL TRADING土耳其$194.0K
2026-05-30其他升降机械The Willburt Co (EU) Ltd英国$17.7K
2026-05-27内燃机滤油器KITS FZE俄罗斯$138

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-17阀门龙头Kpj Konlakarn Co., Ltd.泰国$85
2025-12-1760伏以下继电器Kpj Konlakarn Co., Ltd.泰国$34
2025-12-1720瓦以上固定电阻KPJ KONLAKARN CO LTD泰国$91
2025-12-1760伏以下继电器KPJ KONLAKARN CO LTD泰国$12
2025-12-17排气系统零件KPJ KONLAKARN CO LTD泰国$51
2025-12-17变速箱及零件KPJ KONLAKARN CO LTD泰国$128
2025-12-17车辆后视镜Kpj Konlakarn Co., Ltd.泰国$112
2025-12-17减压阀Kpj Konlakarn Co., Ltd.泰国$221
2025-12-17发动机泵Kpj Konlakarn Co., Ltd.泰国$907
2025-04-24车辆后视镜KPJ KONLAKARN CO LTD泰国$161

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

New Atlantic International Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →