Hans Crafts Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 58 笔 · 主营 编结用植物材料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HANS CRAFTS VIệT NAM

40
进口笔数
58
出口笔数
$526.0K
进口金额
$588.2K
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-02-11
最近出口
13
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $76.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.6K · 2 笔出口 $22.3K · 3 笔2023-10进口 $15.0K · 1 笔出口 $14.8K · 2 笔2023-11进口 $49.8K · 5 笔出口 $14.8K · 2 笔2023-12进口 $39.0K · 4 笔出口 $28.9K · 3 笔2024-01进口 $25.2K · 2 笔出口 $47.8K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 2 笔2024-03进口 $9.9K · 1 笔出口 $29.3K · 3 笔2024-04进口 $9.9K · 1 笔出口 $22.0K · 1 笔2024-05进口 $10.0K · 1 笔出口 $7.6K · 1 笔2024-06进口 $9.9K · 1 笔出口 $7.4K · 1 笔2024-07进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.6K · 1 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.6K · 1 笔出口 $14.7K · 2 笔2024-11进口 $5.5K · 1 笔出口 $7.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $46.9K · 2 笔出口 $7.0K · 1 笔2025-02进口 $76.4K · 2 笔出口 $7.0K · 1 笔2025-03进口 $75.5K · 3 笔出口 $14.2K · 2 笔2025-04进口 $46.8K · 2 笔出口 $14.2K · 2 笔2025-05进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 1 笔2025-07进口 $10.1K · 1 笔出口 $22.3K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.8K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $20.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.6K · 2 笔出口 $22.3K · 3 笔2023-10进口 $15.0K · 1 笔出口 $14.8K · 2 笔2023-11进口 $49.8K · 5 笔出口 $14.8K · 2 笔2023-12进口 $39.0K · 4 笔出口 $28.9K · 3 笔2024-01进口 $25.2K · 2 笔出口 $47.8K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 2 笔2024-03进口 $9.9K · 1 笔出口 $29.3K · 3 笔2024-04进口 $9.9K · 1 笔出口 $22.0K · 1 笔2024-05进口 $10.0K · 1 笔出口 $7.6K · 1 笔2024-06进口 $9.9K · 1 笔出口 $7.4K · 1 笔2024-07进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.6K · 1 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.6K · 1 笔出口 $14.7K · 2 笔2024-11进口 $5.5K · 1 笔出口 $7.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $46.9K · 2 笔出口 $7.0K · 1 笔2025-02进口 $76.4K · 2 笔出口 $7.0K · 1 笔2025-03进口 $75.5K · 3 笔出口 $14.2K · 2 笔2025-04进口 $46.8K · 2 笔出口 $14.2K · 2 笔2025-05进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 1 笔2025-07进口 $10.1K · 1 笔出口 $22.3K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.8K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $20.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5300795902
企查查编码QVN6E7QU87
成立日期2021-06-21
联系地址Số nhà 016, Đường Lê Hồng Gấm, Phường Lào Cai, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HANS CRAFTS VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 016, Đường Lê Hồng Gấm, Phường Lào Cai, Lào Cai
经营范围Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84919315990
邮箱ngocanhhan@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
252020石膏灰泥
670290非塑料人造花果
670210塑料人造花
843229非圆盘耙及中耕机
870110单轴拖拉机
840790旋转活塞发动机
392690其他塑料制品
846599其他木工机床
140490其他植物产品
340490人造蜡

出口

HS 编码产品
140190编结用植物材料
460194非竹编结品
460219植物纤维制品
060390加工切花

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国40$526.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国45$430.3K
越南12$150.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hekou Jinshan Commerce & Trade Co., Ltd.中国8$233.7K单轴拖拉机、非圆盘耙及中耕机
Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd.中国8$85.3KLED灯具、非玻塑灯具零件
Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd.中国8$81.2K非玻塑灯具零件、公交卡车轮胎
Hekou Fuhong Trading Co., Ltd.中国2$26.4K其他石膏制品、其他塑料制品
Guangzhou Tiegé Trading Co., Ltd.中国3$25.4K波纹镀锌钢、钢铁钉及U形钉
Pingxiang Shunhang Trade Co., Ltd.中国1$15.5K摩托车及配件、车辆音响信号器
Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd.中国2$15.5K糖果、其他鲜切花
GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD中国2$11.6K玩具模型、其他塑料制品
Honghe Jielan Import & Export Co., Ltd.中国2$7.8K牛皮纸150-225克、其他干果
Shanxun Economic & Trade Yunnan Co., Ltd.中国1$7.6K石膏灰泥

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao Hexiang Yida International Supply Chain Management Co., Ltd.中国42$405.0K编结用植物材料、未加工动物产品
Qingdao Hexiang Yida International Supply Chain Management Co., Ltd.越南4$51.3K未加工动物产品、编结用植物材料
Jin Xinfeng Electronics Vietnam Co., Ltd.越南5$49.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Qingdao Zhongkun International Logistic Co., Ltd.越南2$45.7K编结用植物材料、非竹编结品
Jiangsu Dada Sisal & Jute Textiles Technology Co., Ltd.中国1$14.1K非竹编结品
Qingdao Hexiang Yida International Supply Chain Management Co., Ltd.1$7.2K未加工动物产品、编结用植物材料
Dongguan Yiyuan Arts & Crafts Co., Ltd.中国1$7.1K编织用藤、编结用植物材料
Shenzhen Rongchang International Freight Forwarding Co., Ltd.中国1$4.2K其他植物产品、橡塑模具
Shenzhen Rongchang International Freight Forwarding Co., Ltd.越南1$4.1K其他擦亮剂、其他化学制剂

近期贸易明细

进口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03石膏灰泥HEKOU FUHONG TRADING CO LTD中国$10.3K
2026-04-03石膏灰泥HEKOU FUHONG TRADING CO LTD中国$10.3K
2026-01-15石膏灰泥HEKOU FUHONG TRADING CO LTD中国$5.7K
2025-07-22石膏灰泥YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$10.1K
2025-05-16其他木工机床HEKOU JINSHAN COMMERCE & TRADE CO LTD中国$1.0K
2025-04-17单轴拖拉机HEKOU JINSHAN COMMERCE & TRADE CO LTD中国$11.3K
2025-04-17非圆盘耙及中耕机HEKOU JINSHAN COMMERCE & TRADE CO LTD中国$3.6K
2025-04-17单轴拖拉机HEKOU JINSHAN COMMERCE & TRADE CO LTD中国$6.6K
2025-04-17旋转活塞发动机HEKOU JINSHAN COMMERCE & TRADE CO LTD中国$2.7K
2025-04-17单轴拖拉机HEKOU JINSHAN COMMERCE & TRADE CO LTD中国$3.6K

出口(共 58)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-11编结用植物材料QINGDAO HEXIANG YIDA INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD$7.2K
2025-09-26编结用植物材料QINGDAO HEXIANG YIDA INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$7.2K
2025-09-12编结用植物材料QINGDAO HEXIANG YIDA INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$7.3K
2025-09-08植物纤维制品JIN XINFENG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD越南$25.3K
2025-08-07加工切花JIN XINFENG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD越南$2.1K
2025-07-25加工切花JIN XINFENG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD越南$2.1K
2025-07-23植物纤维制品JIN XINFENG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD越南$10.1K
2025-07-11植物纤维制品JIN XINFENG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD越南$10.1K
2025-06-13编结用植物材料QINGDAO HEXIANG YIDA INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$14.5K
2025-04-17编结用植物材料QINGDAO HEXIANG YIDA INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$7.2K

相关企业 · 同类产品

Hans Crafts Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →