Hans Crafts Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 62 笔 · 主营 编结用植物材料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HANS CRAFTS VIệT NAM
42
进口笔数
62
出口笔数
$542.1K
进口金额
$621.6K
出口金额
2026-07-19
最近进口
2026-07-22
最近出口
14
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300795902 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6E7QU87 |
| 成立日期 | 2021-06-21 |
| 联系地址 | Số nhà 016, Đường Lê Hồng Gấm, Phường Lào Cai, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HANS CRAFTS VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 016, Đường Lê Hồng Gấm, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84919315990 |
| 邮箱 | ngocanhhan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252020 | 石膏灰泥 |
| 670290 | 非塑料人造花果 |
| 670210 | 塑料人造花 |
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 870110 | 单轴拖拉机 |
| 840790 | 旋转活塞发动机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 340490 | 人造蜡 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 140190 | 编结用植物材料 |
| 460194 | 非竹编结品 |
| 670210 | 塑料人造花 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 060390 | 加工切花 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $542.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $430.3K |
| 越南 | 16 | $184.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekou Jinshan Commerce & Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $233.7K | 单轴拖拉机、非圆盘耙及中耕机 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $85.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $81.2K | 非玻塑灯具零件、公交卡车轮胎 |
| Hekou Fuhong Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.4K | 其他石膏制品、其他塑料制品 |
| Guangzhou Tiege Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $25.4K | 波纹镀锌钢、阀门龙头 |
| Pingxiang Shunhang Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.5K | 摩托车及配件、车辆音响信号器 |
| Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.5K | 糖果、其他加工水果 |
| Guangzhou Jun Shi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.6K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Dongguan Yiyuan Arts & Crafts Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.6K | 其他植物产品、塑料人造花 |
| Honghe Jielan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.8K | 牛皮纸150-225克、其他干果 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Hexiang Yida International Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 43 | $412.2K | 编结用植物材料、未加工动物产品 |
| Jin Xinfeng Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $83.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Qingdao Hexiang Yida International Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 4 | $51.3K | 未加工动物产品、编结用植物材料 |
| Qingdao Zhongkun International Logistic Co., Ltd. | 越南 | 2 | $45.7K | 编结用植物材料、非竹编结品 |
| Jiangsu Dada Sisal & Jute Textiles Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.1K | 非竹编结品、黄麻纱线 |
| Dongguan Yiyuan Arts & Crafts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.1K | 编织用藤、编结用植物材料 |
| Shenzhen Rongchang International Freight Forwarding Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 整粒肉豆蔻、其他植物产品 |
| Shenzhen Rongchang International Freight Forwarding Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.1K | 其他擦亮剂、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-19 | 石膏灰泥 | Guangzhou Beicheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $10.5K |
| 2026-05-28 | 塑料人造花 | Dongguan Yiyuan Arts & Crafts Co., Ltd. | 中国 | $706 |
| 2026-05-28 | 塑料人造花 | Dongguan Yiyuan Arts & Crafts Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-03 | 石膏灰泥 | Hekou Fuhong Trading Co., Ltd. | 中国 | $10.3K |
| 2026-04-03 | 石膏灰泥 | Hekou Fuhong Trading Co., Ltd. | 中国 | $10.3K |
| 2026-01-15 | 石膏灰泥 | Hekou Fuhong Trading Co., Ltd. | 中国 | $5.7K |
| 2025-07-22 | 石膏灰泥 | Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $10.1K |
| 2025-05-16 | 其他木工机床 | Hekou Jinshan Commerce & Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2025-04-17 | 非圆盘耙及中耕机 | Hekou Jinshan Commerce & Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2025-04-17 | 单轴拖拉机 | Hekou Jinshan Commerce & Trade Co., Ltd. | 中国 | $11.3K |
出口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-22 | 塑料人造花 | Jin Xinfeng Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.5K |
| 2026-07-22 | 塑料人造花 | Jin Xinfeng Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.5K |
| 2026-07-08 | 塑料人造花 | Jin Xinfeng Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $9.2K |
| 2026-07-07 | 塑料人造花 | Jin Xinfeng Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $9.2K |
| 2026-02-11 | 编结用植物材料 | Qingdao Hexiang Yida International Supply Chain Management Co., Ltd. | — | $7.2K |
| 2025-09-26 | 编结用植物材料 | Qingdao Hexiang Yida International Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $7.2K |
| 2025-09-12 | 编结用植物材料 | Qingdao Hexiang Yida International Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $7.3K |
| 2025-09-08 | 植物纤维制品 | Jin Xinfeng Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $25.3K |
| 2025-08-07 | 加工切花 | Jin Xinfeng Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2025-07-25 | 加工切花 | Jin Xinfeng Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |