Vu Hang One Member Trading Service Electromechanical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他气泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN THươNG MạI DịCH Vụ ĐIệN Cơ Vũ HàNG
13
进口笔数
2
出口笔数
$135.7K
进口金额
$6.0K
出口金额
2026-01-15
最近进口
2025-10-25
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702615031 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4SB8F7G |
| 成立日期 | 2017-11-03 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1082, tờ bản đồ số 13, đường ĐX- 03, Tổ 8, Khu phố Tân Hóa, Phường Tân Vĩnh Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐIỆN CƠ VŨ HÀNG |
| 企业英文名称 | VU HANG ONE MEMBER TRADING SERVICE EIECTROMECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1082, tờ bản đồ số 13, đường ĐX- 03, Tổ 8, Khu phố Tân Hóa, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84963047509 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841410 | 真空泵 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 848110 | 减压阀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841410 | 真空泵 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $135.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $6.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Dajian Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 7 | $115.3K | 其他气泵、气体过滤机械 |
| Sirius Supply Chain Management (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.9K | 其他润滑剂 |
| Jiangxi Qiansheng Compressor Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.7K | 其他气泵、工业干燥机 |
| YUNHUI HK INDUSTRY LTD | 中国香港 | 1 | $2.4K | 非瓷质陶瓷制品、其他陶瓷洁具 |
| Jiuce Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $401 | 钢制气罐、非玻璃化转印纸 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yegin Industry (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.1K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| GPPD Energy Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.8K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-15 | 液体过滤机械 | XIAMEN DAJIAN MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-15 | 阀门龙头 | XIAMEN DAJIAN MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $125 |
| 2026-01-15 | 阀门龙头 | XIAMEN DAJIAN MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $185 |
| 2026-01-15 | 液体过滤机械 | XIAMEN DAJIAN MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $550 |
| 2026-01-15 | 液体过滤机械 | XIAMEN DAJIAN MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-01-15 | 液体过滤机械 | XIAMEN DAJIAN MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-01-15 | 气体过滤机械 | XIAMEN DAJIAN MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $200 |
| 2026-01-15 | 液体过滤机械 | XIAMEN DAJIAN MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $600 |
| 2026-01-15 | 气体过滤机械 | XIAMEN DAJIAN MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $200 |
| 2026-01-15 | 气体过滤机械 | XIAMEN DAJIAN MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $200 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-25 | 真空泵 | YEGIN INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2025-05-17 | 其他制冷设备 | GPPD ENERGY CO LTD | 越南 | $1.8K |