Jenca Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 塑料文具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JENCA
2
进口笔数
0
出口笔数
$123
进口金额
$0
出口金额
2023-10-04
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401804181 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVK3GCJX |
| 成立日期 | 2016-12-12 |
| 联系地址 | Lô 01-A4 Khu Biệt Thự Đảo Xanh, Phường Hoà Cường Bắc, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JENCA |
| 企业英文名称 | JENCA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 36 Phan Bội Châu, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84914021143 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392610 | 塑料文具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420291 | 皮革箱包容器 |
| 420500 | 其他皮革制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 2 | $123 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mastercard | 新加坡 | 2 | $123 | 其他塑料制品、其他皮革制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-04 | 其他塑料制品 | Mastercard | 新加坡 | $11 |
| 2023-10-04 | 皮革箱包容器 | Mastercard | 新加坡 | $30 |
| 2023-03-10 | 塑料文具 | Mastercard | 新加坡 | $44 |
| 2023-03-10 | 其他皮革制品 | Mastercard | 新加坡 | $38 |