Xo Viet Service & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 208 笔 · 主营 夹心巧克力块≤2kg

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ Xô VIệT

208
进口笔数
0
出口笔数
$7.12M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-06
最近进口
最近出口
22
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $800.0K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $246.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $145.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $203.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $317.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $292.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $98.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $152.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $329.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $336.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $497.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $345.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $546.1K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $138.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $88.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $261.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $52.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $55.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $415.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $73.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $74.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $252.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $800.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $377.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $146.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $246.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $145.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $203.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $317.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $292.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $98.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $152.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $329.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $336.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $497.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $345.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $546.1K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $138.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $88.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $261.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $52.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $55.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $415.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $73.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $74.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $252.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $800.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $377.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $146.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109486701
企查查编码QVN7PH6Q29
成立日期2021-01-08
联系地址Số 1A Phố Huế, Phường Hàng Bài, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XÔ VIỆT
企业英文名称XO VIET SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1A Phố Huế, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
电话02423475656
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
180631夹心巧克力块≤2kg
180690其他含可可食品
190531甜饼干
190532华夫饼威化饼
170490糖果
1806322公斤以下巧克力
220300麦芽啤酒
151219葵花/红花油
190590其他食品制剂
330499其他护肤品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯203$6.87M
乌克兰4$237.3K
白俄罗斯1$12.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Slavyanka Torg Ltd.俄罗斯49$1.64M夹心巧克力块≤2kg、华夫饼威化饼
Slavyanka-Torg俄罗斯51$1.62M其他含可可食品、糖果
United Confectioners Co., Ltd.俄罗斯31$1.20M夹心巧克力块≤2kg、其他含可可食品
Slavyanka-Torg Ltd.俄罗斯15$486.2K夹心巧克力块≤2kg、糖果
Slavyanka Torg Ltd.俄罗斯8$404.9K夹心巧克力块≤2kg
Dalreftrans俄罗斯7$277.9K其他含可可食品、糖果
Boichak Trading House Ltd.乌克兰4$237.3K夹心巧克力块≤2kg、糖果
Nevsky Konditer Co., Ltd.俄罗斯8$219.2K夹心巧克力块≤2kg、2公斤以下巧克力
LLC EKODOR俄罗斯4$158.4K丁苯/羧基丁苯橡胶、6毫米以上桦木
Obiedinennye Konfitery俄罗斯5$130.2K其他含可可食品、糖果

近期贸易明细

进口(共 208)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-06华夫饼威化饼SLAVYANKA-TORG LTD俄罗斯$1.4K
2026-02-06夹心巧克力块≤2kgSLAVYANKA-TORG LTD俄罗斯$845
2026-02-06糖果SLAVYANKA-TORG LTD俄罗斯$1.9K
2026-02-06甜饼干SLAVYANKA-TORG LTD俄罗斯$234
2026-02-06夹心巧克力块≤2kgSLAVYANKA-TORG LTD俄罗斯$26.5K
2026-02-05其他含可可食品LTD"SLAVYANKA-TORG"俄罗斯$33.4K
2026-02-05其他食品制剂LTD"SLAVYANKA-TORG"俄罗斯$12.2K
2026-02-03夹心巧克力块≤2kg"NEVSKY KONDITER" LTD LIABILITY CO LTD俄罗斯$20.5K
2026-02-03夹心巧克力块≤2kg"NEVSKY KONDITER" LTD LIABILITY CO LTD俄罗斯$20.5K
2026-02-03华夫饼威化饼SLAVYANKA-TORG LTD俄罗斯$19.1K

相关企业 · 同类产品

Xo Viet Service & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →