Xo Viet Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 208 笔 · 主营 夹心巧克力块≤2kg
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ Xô VIệT
208
进口笔数
0
出口笔数
$7.12M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-06
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109486701 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7PH6Q29 |
| 成立日期 | 2021-01-08 |
| 联系地址 | Số 1A Phố Huế, Phường Hàng Bài, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XÔ VIỆT |
| 企业英文名称 | XO VIET SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1A Phố Huế, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 02423475656 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 180631 | 夹心巧克力块≤2kg |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 170490 | 糖果 |
| 180632 | 2公斤以下巧克力 |
| 220300 | 麦芽啤酒 |
| 151219 | 葵花/红花油 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 203 | $6.87M |
| 乌克兰 | 4 | $237.3K |
| 白俄罗斯 | 1 | $12.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Slavyanka Torg Ltd. | 俄罗斯 | 49 | $1.64M | 夹心巧克力块≤2kg、华夫饼威化饼 |
| Slavyanka-Torg | 俄罗斯 | 51 | $1.62M | 其他含可可食品、糖果 |
| United Confectioners Co., Ltd. | 俄罗斯 | 31 | $1.20M | 夹心巧克力块≤2kg、其他含可可食品 |
| Slavyanka-Torg Ltd. | 俄罗斯 | 15 | $486.2K | 夹心巧克力块≤2kg、糖果 |
| Slavyanka Torg Ltd. | 俄罗斯 | 8 | $404.9K | 夹心巧克力块≤2kg |
| Dalreftrans | 俄罗斯 | 7 | $277.9K | 其他含可可食品、糖果 |
| Boichak Trading House Ltd. | 乌克兰 | 4 | $237.3K | 夹心巧克力块≤2kg、糖果 |
| Nevsky Konditer Co., Ltd. | 俄罗斯 | 8 | $219.2K | 夹心巧克力块≤2kg、2公斤以下巧克力 |
| LLC EKODOR | 俄罗斯 | 4 | $158.4K | 丁苯/羧基丁苯橡胶、6毫米以上桦木 |
| Obiedinennye Konfitery | 俄罗斯 | 5 | $130.2K | 其他含可可食品、糖果 |
近期贸易明细
进口(共 208)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 华夫饼威化饼 | SLAVYANKA-TORG LTD | 俄罗斯 | $1.4K |
| 2026-02-06 | 夹心巧克力块≤2kg | SLAVYANKA-TORG LTD | 俄罗斯 | $845 |
| 2026-02-06 | 糖果 | SLAVYANKA-TORG LTD | 俄罗斯 | $1.9K |
| 2026-02-06 | 甜饼干 | SLAVYANKA-TORG LTD | 俄罗斯 | $234 |
| 2026-02-06 | 夹心巧克力块≤2kg | SLAVYANKA-TORG LTD | 俄罗斯 | $26.5K |
| 2026-02-05 | 其他含可可食品 | LTD"SLAVYANKA-TORG" | 俄罗斯 | $33.4K |
| 2026-02-05 | 其他食品制剂 | LTD"SLAVYANKA-TORG" | 俄罗斯 | $12.2K |
| 2026-02-03 | 夹心巧克力块≤2kg | "NEVSKY KONDITER" LTD LIABILITY CO LTD | 俄罗斯 | $20.5K |
| 2026-02-03 | 夹心巧克力块≤2kg | "NEVSKY KONDITER" LTD LIABILITY CO LTD | 俄罗斯 | $20.5K |
| 2026-02-03 | 华夫饼威化饼 | SLAVYANKA-TORG LTD | 俄罗斯 | $19.1K |