HMC Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 氨基树脂初级形状
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI HMC
35
进口笔数
0
出口笔数
$2.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101268518 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR8FRYNP |
| 成立日期 | 2002-05-17 |
| 联系地址 | Số 190 Tôn Đức Thắng, Phường Hàng Bột, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HMC |
| 企业英文名称 | HMC TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 190 Tôn Đức Thắng, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 电话 | +842438727503 |
| 传真 | 02435635330 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390931 | 氨基树脂初级形状 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $1.73M |
| 韩国 | 5 | $327.4K |
| 马来西亚 | 1 | $26.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| COVESTRO (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 20 | $1.47M | 聚碳酸酯、其他聚醚 |
| Roichem Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $327.4K | 其他丙烯酸聚合物、氨基树脂初级形状 |
| Goldray International Enterprises Co., Ltd. | 中国 | 8 | $233.4K | 其他聚醚、氨基树脂初级形状 |
| Jiangsu SOHO Technology Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.4K | 其他拉链、染色聚酯布 |
| Oriken Polyurethanes Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $26.0K | 其他化学制剂、其他聚醚 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 氨基树脂初级形状 | Roichem Co., Ltd. | 韩国 | $66.0K |
| 2026-01-23 | 氨基树脂初级形状 | Roichem Co., Ltd. | 韩国 | $66.0K |
| 2025-03-24 | 其他氨基树脂 | ROICHEM CO.,LTD | 韩国 | $43.0K |
| 2025-03-11 | 氨基树脂初级形状 | COVESTRO (HONG KONG) LTD | 中国 | $86.0K |
| 2025-02-19 | 氨基树脂初级形状 | Roichem Co., Ltd. | 韩国 | $81.6K |
| 2025-01-06 | 氨基树脂初级形状 | COVESTRO (HONG KONG) LTD | 中国 | $82.0K |
| 2025-01-06 | 氨基树脂初级形状 | COVESTRO (HONG KONG) LTD | 中国 | $82.4K |
| 2024-12-11 | 氨基树脂初级形状 | COVESTRO (HONG KONG) LTD | 中国 | $82.4K |
| 2024-12-08 | 其他化学制剂 | Oriken Polyurethanes Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $26.0K |
| 2024-11-26 | 氨基树脂初级形状 | COVESTRO (HONG KONG) LTD | 中国 | $82.4K |