Bao Uyen Trading Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 无缝钢管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI BảO UYêN
- 邮箱2,039
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$73.1K
出口金额
—
最近进口
2026-03-04
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107345222 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCYHR7W1 |
| 成立日期 | 2016-03-07 |
| 联系地址 | Số 6A, tổ dân phố 2, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI BẢO UYÊN |
| 企业英文名称 | BAO UYEN TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6A, tổ dân phố 2, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +842462929829 |
| 邮箱 | doanhai7681@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730439 | 无缝钢管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 2 | $18.9K |
| 越南 | 2 | $3.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Digloo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $50.7K | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
| Sekaman3 Electrical Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $18.9K | 无缝钢管、其他钢铁管件 |
| Sekaman3 Electrical Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.5K | 非轻质石油、1kg以下胶粘剂 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 精炼铜条 | DIGLOO VIETNAM CO LTD | — | $50.7K |
| 2023-08-21 | 其他塑料制品 | SEKAMAN3 ELECTRICAL CO LTD | 老挝 | $24 |
| 2023-08-21 | 钢铁螺钉螺栓 | SEKAMAN3 ELECTRICAL CO LTD | 老挝 | $4 |
| 2023-08-21 | 带配件增强橡胶管 | SEKAMAN3 ELECTRICAL CO LTD | 老挝 | $19 |
| 2023-08-21 | 热轧钢板 | SEKAMAN3 ELECTRICAL CO LTD | 老挝 | $168 |
| 2023-08-21 | 其他电路开关装置 | SEKAMAN3 ELECTRICAL CO LTD | 老挝 | $6 |
| 2023-08-21 | 电力控制板 | SEKAMAN3 ELECTRICAL CO LTD | 老挝 | $189 |
| 2023-08-21 | 其他钢铁管件 | SEKAMAN3 ELECTRICAL CO LTD | 老挝 | $6 |
| 2023-08-21 | 无缝钢管 | SEKAMAN3 ELECTRICAL CO LTD | 老挝 | $117 |
| 2023-08-21 | 钢绞线缆 | SEKAMAN3 ELECTRICAL CO LTD | 老挝 | $185 |