Bac Nam Import Export Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 212 笔 · 主营 其他芸苔属蔬菜
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV DịCH Vụ XNK BắC NAM
212
进口笔数
0
出口笔数
$785.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-01
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 5300769941 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRYGFQ0D |
| 成立日期 | 2019-07-04 |
| 联系地址 | Số nhà 132, Đường Đăng Châu, Phường Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV DỊCH VỤ XNK BẮC NAM |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Mua bán, ký gửi hàng hóa, tạm nhập, tái xuất chuyển khẩu hàng hóa (doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề theo quy định của pháp luật) 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84866682270 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng kinh doanh |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 070410 | 花椰菜西兰花 |
| 070519 | 其他鲜莴苣 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 391732 | 塑料管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 212 | $785.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tonghai Plateau Agriproducts Co., Ltd. | 中国 | 75 | $291.8K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣 |
| Zhaotong Qinjiang Agricultural Development Co., Ltd. | 中国 | 72 | $244.7K | 其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花 |
| Honghe Jingjia Import & Export Trade Corp. | 中国 | 46 | $152.3K | 其他芸苔属蔬菜、鲜马铃薯 |
| Yimen Shunlongtai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 17 | $76.5K | 其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花 |
| Dongguan Ruidatong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.5K | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
| Shiping Sub-language Agricultural Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花 |
近期贸易明细
进口(共 212)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-01 | 其他芸苔属蔬菜 | TONGHAI PLATEAU AGRIPRODUCTS CO. , LTD. | 中国 | $1.2K |
| 2023-06-01 | 其他鲜莴苣 | HONGHE JINGJIA IMPORT & EXPORT TRADE CORP ORATION | 中国 | $1.0K |
| 2023-06-01 | 其他芸苔属蔬菜 | HONGHE JINGJIA IMPORT & EXPORT TRADE CORP ORATION | 中国 | $3.0K |
| 2023-06-01 | 其他芸苔属蔬菜 | TONGHAI PLATEAU AGRIPRODUCTS CO. , LTD. | 中国 | $1.5K |
| 2023-05-31 | 花椰菜西兰花 | HONGHE JINGJIA IMPORT & EXPORT TRADE CORP ORATION | 中国 | $2.0K |
| 2023-05-31 | 其他芸苔属蔬菜 | TONGHAI PLATEAU AGRIPRODUCTS CO. , LTD. | 中国 | $5.0K |
| 2023-05-31 | 其他鲜莴苣 | HONGHE JINGJIA IMPORT & EXPORT TRADE CORP ORATION | 中国 | $1.0K |
| 2023-05-29 | 其他芸苔属蔬菜 | TONGHAI PLATEAU AGRIPRODUCTS CO. , LTD. | 中国 | $2.4K |
| 2023-05-29 | 其他芸苔属蔬菜 | TONGHAI PLATEAU AGRIPRODUCTS CO. , LTD. | 中国 | $3.0K |
| 2023-05-29 | 花椰菜西兰花 | HONGHE JINGJIA IMPORT & EXPORT TRADE CORP ORATION | 中国 | $1.7K |