Viet Gia Bao Technical Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Kỹ THUậT VIệT GIA BảO
- 邮箱1
3
进口笔数
3
出口笔数
$22.9K
进口金额
$55.1K
出口金额
2025-12-13
最近进口
2025-05-09
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312502333 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT6BP8F7 |
| 成立日期 | 2013-10-12 |
| 联系地址 | 44/45 Ấp 3, Xã Đông Thạnh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT VIỆT GIA BẢO |
| 企业英文名称 | VIET GIA BAO TECHNICAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 140 Xuân Thới Sơn 12, Ấp 25, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | +84862552070 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 841459 | 其他风扇 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $22.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 3 | $55.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weifang Kelun Environmental Protection Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.3K | 其他塑料制品、钢铁门窗 |
| Shanghai Sanqing Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 其他工业用纺织品、其他石制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Khounmixay Processing Factory Co., Ltd. | 老挝 | 3 | $55.1K | 其他塑料制品、乙烯聚合物塑料 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-13 | 液体流量计 | WEIFANG KELUN ENVIRONMENTAL PROTECTION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2025-05-05 | 喷雾机零件 | WEIFANG KELUN ENVIRONMENTAL PROTECTION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $250 |
| 2025-05-05 | 其他塑料制品 | WEIFANG KELUN ENVIRONMENTAL PROTECTION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2025-03-31 | 其他塑料制品 | SHANGHAI SANQING ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $5.6K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-09 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH MTV NHA MAY CHE BIEN SAN KHOUNMIXAY | 老挝 | $15.8K |
| 2025-05-09 | 其他风扇 | CONG TY TNHH MTV NHA MAY CHE BIEN SAN KHOUNMIXAY | 老挝 | $11.3K |
| 2025-04-08 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH MTV NHA MAY CHE BIEN SAN KHOUNMIXAY | 老挝 | $13.4K |
| 2025-03-10 | 乙烯聚合物塑料 | CONG TY TNHH MTV NHA MAY CHE BIEN SAN KHOUNMIXAY | 老挝 | $292 |
| 2025-03-10 | 乙烯聚合物塑料 | CONG TY TNHH MTV NHA MAY CHE BIEN SAN KHOUNMIXAY | 老挝 | $14.3K |