Green House Supply & Design Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 非热带木装饰品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH CUNG ứNG & THIếT Kế NHà XANH
2
进口笔数
15
出口笔数
$2.7K
进口金额
$69.6K
出口金额
2023-10-24
最近进口
2025-04-17
最近出口
1
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315407060 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSBBE0M9 |
| 成立日期 | 2018-11-26 |
| 联系地址 | Số 69/2/19 Đường D2, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CUNG ỨNG & THIẾT KẾ NHÀ XANH |
| 企业英文名称 | GREEN HOUSE SUPPLY & DESIGN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 69/2/19 Đường D2, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84901211107 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251690 | 其他建筑石料 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 841410 | 真空泵 |
| 846593 | 木材研磨机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 251310 | 浮石 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 140490 | 其他植物产品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $2.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $36.3K |
| 美国 | 4 | $16.2K |
| 德国 | 2 | $7.3K |
| 越南 | 4 | $5.3K |
| 法国 | 1 | $4.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Meijing Aquarium & Pet Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.7K | 水净化机械、其他石制品 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Meijing Aquarium & Pet Co., Ltd. | 中国 | 4 | $15.7K | 非热带木装饰品、塑料装饰品 |
| ULTUM NATURE SYSTEMS, INC. | 美国 | 3 | $15.5K | 非热带木装饰品、其他纺织夹克 |
| Hanzhong Chuangge Wenzhi Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.5K | 热带木薄板、针叶木单板 |
| Andreas Meyer | 德国 | 2 | $7.3K | 非热带木装饰品、非办公金属家具 |
| Dongguan City Gaobu Jinglin Aquarium Supplies Firm | 中国 | 1 | $6.8K | 非热带木装饰品、塑料装饰品 |
| Groupe Antinea | 法国 | 1 | $4.5K | 其他医疗器具、植物纺织纤维 |
| Shenzhen Juzhen Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 其他冷冻鱼、干辣椒 |
| Andreas Meyer | 越南 | 2 | $3.6K | 浮石 |
| Dongguan City Gaobu Jinglin Aquarium Supplies Firm | 越南 | 1 | $1.1K | 浮石 |
| Zoomed Laboratories, Inc. | 美国 | 1 | $661 | 植物纺织纤维、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-24 | 真空泵 | DONGGUAN MEIJING AQUARIUM & PET CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-10-24 | 木材研磨机 | DONGGUAN MEIJING AQUARIUM & PET CO LTD | 中国 | $76 |
| 2023-10-23 | 玻璃容器 | DONGGUAN MEIJING AQUARIUM & PET CO LTD | 中国 | $539 |
| 2023-06-26 | 其他建筑石料 | DONGGUAN MEIJING AQUARIUM & PET CO LTD | 中国 | $869 |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-17 | 非热带木装饰品 | DONGGUAN MEIJING AQUARIUM & PET CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-04-17 | 其他植物产品 | DONGGUAN MEIJING AQUARIUM & PET CO.,LTD | 越南 | $627 |
| 2025-04-17 | 非热带木装饰品 | DONGGUAN MEIJING AQUARIUM & PET CO LTD | 中国 | $789 |
| 2025-04-17 | 塑料装饰品 | DONGGUAN MEIJING AQUARIUM & PET CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-01-15 | 非热带木装饰品 | ULTUM NATURE SYSTEMS, INC. | 美国 | $8.3K |
| 2024-09-26 | 非热带木装饰品 | DONGGUAN MEIJING AQUARIUM & PET CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2024-09-26 | 塑料装饰品 | DONGGUAN MEIJING AQUARIUM & PET CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-09-05 | 浮石 | DONGGUAN MEIJING AQUARIUM & PET CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-07-17 | 非热带木装饰品 | GROUPE ANTINEA | 法国 | $4.5K |
| 2024-06-28 | 非热带木装饰品 | ANDREAS MEYER | 德国 | $3.1K |