Dai Xuan Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Đại Xuân
67
进口笔数
0
出口笔数
$679.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103823358 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNESX7W47 |
| 成立日期 | 2009-05-14 |
| 联系地址 | Số 57, tổ 7 khu Tân Xuân, Thị Trấn Xuân Mai, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐẠI XUÂN |
| 企业英文名称 | DAI XUAN TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 57, tổ 7 khu Tân Xuân, Xã Xuân Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84906187418 |
| 邮箱 | phamtran1808@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 67 | $679.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONGKONG SINO INDUSTRIES & TRADING LTD | 中国香港 | 47 | $437.4K | 其他化学制剂、耐火混合料 |
| Sanshun International Co., Ltd. | 中国 | 13 | $156.9K | 其他化学制剂 |
| Guizhou Sino Quarry & Mine Industries Co., Ltd. | 中国 | 6 | $85.0K | 耐火混合料、岩石钻具 |
| Huanya Industry Intl Holdings Co., Ltd. | 中国 | 1 | $220 | 其他护肤品、胶粘填料 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他化学制剂 | GUIZHOU SINO QUARRY & MINE INDUSTRIES CORP.LTD | 中国 | $10.9K |
| 2026-04-15 | 其他化学制剂 | GUIZHOU SINO QUARRY & MINE INDUSTRIES CORP.LTD | 中国 | $10.9K |
| 2026-04-14 | 其他化学制剂 | GUIZHOU SINO QUARRY & MINE INDUSTRIES CORP.LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-14 | 其他化学制剂 | GUIZHOU SINO QUARRY & MINE INDUSTRIES CORP.LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-03 | 其他化学制剂 | GUIZHOU SINO QUARRY & MINE INDUSTRIES CORP.LTD | 中国 | $10.9K |
| 2026-04-03 | 其他化学制剂 | GUIZHOU SINO QUARRY & MINE INDUSTRIES CORP.LTD | 中国 | $10.9K |
| 2026-02-24 | 其他化学制剂 | GUIZHOU SINO QUARRY & MINE INDUSTRIES CORP.LTD | 中国 | $13.6K |
| 2026-01-27 | 其他化学制剂 | GUIZHOU SINO QUARRY & MINE INDUSTRIES CORP.LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-01-22 | 其他化学制剂 | GUIZHOU SINO QUARRY & MINE INDUSTRIES CORP.LTD | 中国 | $10.9K |
| 2026-01-14 | 其他化学制剂 | HONGKONG SINO INDUSTRIES & TRADING LTD | 中国 | $5.6K |