Dai Xuan Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Đại Xuân

67
进口笔数
0
出口笔数
$679.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $54.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $20.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $16.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $19.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $19.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $28.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $33.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $27.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $16.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $24.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $28.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $28.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $16.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $22.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $54.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $20.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $16.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $19.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $19.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $28.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $33.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $27.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $16.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $24.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $28.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $28.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $16.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $22.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $54.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0103823358
企查查编码QVNESX7W47
成立日期2009-05-14
联系地址Số 57, tổ 7 khu Tân Xuân, Thị Trấn Xuân Mai, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐẠI XUÂN
企业英文名称DAI XUAN TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 57, tổ 7 khu Tân Xuân, Xã Xuân Mai, TP Hà Nội
经营范围2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+84906187418
邮箱phamtran1808@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
320649其他着色制剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国67$679.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HONGKONG SINO INDUSTRIES & TRADING LTD中国香港47$437.4K其他化学制剂、耐火混合料
Sanshun International Co., Ltd.中国13$156.9K其他化学制剂
Guizhou Sino Quarry & Mine Industries Co., Ltd.中国6$85.0K耐火混合料、岩石钻具
Huanya Industry Intl Holdings Co., Ltd.中国1$220其他护肤品、胶粘填料

近期贸易明细

进口(共 67)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15其他化学制剂GUIZHOU SINO QUARRY & MINE INDUSTRIES CORP.LTD中国$10.9K
2026-04-15其他化学制剂GUIZHOU SINO QUARRY & MINE INDUSTRIES CORP.LTD中国$10.9K
2026-04-14其他化学制剂GUIZHOU SINO QUARRY & MINE INDUSTRIES CORP.LTD中国$5.6K
2026-04-14其他化学制剂GUIZHOU SINO QUARRY & MINE INDUSTRIES CORP.LTD中国$5.6K
2026-04-03其他化学制剂GUIZHOU SINO QUARRY & MINE INDUSTRIES CORP.LTD中国$10.9K
2026-04-03其他化学制剂GUIZHOU SINO QUARRY & MINE INDUSTRIES CORP.LTD中国$10.9K
2026-02-24其他化学制剂GUIZHOU SINO QUARRY & MINE INDUSTRIES CORP.LTD中国$13.6K
2026-01-27其他化学制剂GUIZHOU SINO QUARRY & MINE INDUSTRIES CORP.LTD中国$5.7K
2026-01-22其他化学制剂GUIZHOU SINO QUARRY & MINE INDUSTRIES CORP.LTD中国$10.9K
2026-01-14其他化学制剂HONGKONG SINO INDUSTRIES & TRADING LTD中国$5.6K

相关企业 · 同类产品

Dai Xuan Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →