DLG Ansen Electronics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 389 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
- 邮箱17
389
进口笔数
327
出口笔数
$26.54M
进口金额
$25.64M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-31
最近出口
21
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315016980 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ18P900 |
| 成立日期 | 2018-04-27 |
| 联系地址 | Lô i3-6, Đường N2, Khu công nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ DLG ANSEN |
| 企业英文名称 | DLG ANSEN ELECTRONICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô i3-6, Đường N2, Khu công nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | +84283736718 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 590610 | 橡胶处理织物 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 853120 | LED/LCD指示面板 |
| 940569 | 非LED灯具及发光标志 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 854160 | 压电晶体 |
| 854239 | 其他电子IC |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 386 | $25.88M |
| 中国台湾 | 18 | $610.2K |
| 马来西亚 | 6 | $18.5K |
| 日本 | 12 | $8.9K |
| 泰国 | 5 | $8.4K |
| 越南 | 1 | $6.9K |
| 菲律宾 | 2 | $3.8K |
| 美国 | 2 | $2.8K |
| 捷克 | 2 | $2.1K |
| 印度尼西亚 | 4 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 282 | $19.86M |
| 墨西哥 | 8 | $3.06M |
| 印度尼西亚 | 3 | $180.0K |
| 越南 | 4 | $24.2K |
| 澳大利亚 | 4 | $14.1K |
| 马来西亚 | 2 | $3.3K |
| 中国香港 | 2 | $1.6K |
| 泰国 | 1 | $1.1K |
| 西班牙 | 2 | $361 |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Chuangwei-RGB Electronics Co., Ltd. | 中国 | 96 | $11.07M | 通信设备零件、其他固定电容器 |
| Skyworth Overseas Sales Ltd. | 69 | $5.74M | 通信设备零件、自粘塑料卷 | |
| Shenzhen Skyworth Display Technologies Co., Ltd. | 中国 | 26 | $4.04M | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| TCL Moka International Ltd. | 中国 | 13 | $2.23M | 通信设备零件、彩色电视接收机 |
| ANSEN ELECTRONICS CO | 中国香港 | 95 | $2.02M | 陶瓷电容器、LED发光二极管 |
| ANSEN ELECTRONICS COMPANY | 中国 | 60 | $1.02M | 其他塑料制品、印刷标签 |
| Dualshine Electronics Technology (Xiamen) Co., Ltd. | 中国 | 13 | $338.4K | 通信设备零件、1000伏以下插头插座 |
| INNOLUX CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $35.0K | 彩色电视接收机、液晶显示模块 |
| DLG Ansen Electronics Co., Ltd. | 越南 | 4 | $24.2K | 彩色电视接收机、LED/LCD指示面板 |
| HONEST (MACAO COMMERCIAL OFFSHORE) LTD | 中国澳门 | 3 | $3.3K | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Skyworth Overseas Sales Ltd. | 美国 | 58 | $7.74M | 彩色电视接收机 |
| Ansen Electronics Company | 美国 | 90 | $5.97M | LED/LCD指示面板、非LED灯具及发光标志 |
| Skyworth Overseas Sales Ltd. | 14 | $2.45M | 彩色电视接收机、OLED显示模组 | |
| Skyworth USA Corporation | 美国 | 11 | $2.37M | 彩色电视接收机 |
| Acuity Brands Lighting, Inc. | 美国 | 21 | $2.10M | 非LED灯具及发光标志、非玻塑灯具零件 |
| ANSEN ELECTRONICS COMPANY/OHIO LOGISTICS C/O LESAINT | 美国 | 17 | $1.32M | LED/LCD指示面板 |
| ANSEN ELECTRONICS CO | 中国香港 | 10 | $103.7K | 塑料绝缘配件、LED发光二极管 |
| ACUITY BRANDS LIGHTING | 美国 | 44 | $0 | 其他电气开关、LED光伏照明装置 |
| WESTINGHOUSE ELECTRONIC USA | 美国 | 15 | $0 | 彩色电视接收机、非CRT电脑显示器 |
| ACUITY BRANDS LIGHTING | 美国 | 8 | $0 | 非玻塑灯具零件、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 389)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 自粘塑料卷 | Shenzhen Skyworth Display Technologies Co., Ltd. | 中国 | $29 |
| 2026-07-28 | 自粘塑料片 | Shenzhen Skyworth Display Technologies Co., Ltd. | 中国 | $274 |
| 2026-07-28 | 聚乙烯袋 | Shenzhen Skyworth Display Technologies Co., Ltd. | 中国 | $74 |
| 2026-07-28 | 橡胶处理织物 | Shenzhen Skyworth Display Technologies Co., Ltd. | 中国 | $16 |
| 2026-07-28 | 商业广告材料 | Shenzhen Skyworth Display Technologies Co., Ltd. | 中国 | $16 |
| 2026-07-28 | 钢铁螺钉螺栓 | Shenzhen Skyworth Display Technologies Co., Ltd. | 中国 | $23 |
| 2026-07-28 | 聚乙烯袋 | Shenzhen Skyworth Display Technologies Co., Ltd. | 中国 | $213 |
| 2026-07-28 | 自粘塑料卷 | Shenzhen Skyworth Display Technologies Co., Ltd. | 中国 | $90 |
| 2026-07-28 | 自粘塑料片 | Shenzhen Skyworth Display Technologies Co., Ltd. | 中国 | $20 |
| 2026-07-28 | 橡胶处理织物 | Shenzhen Skyworth Display Technologies Co., Ltd. | 中国 | $76 |
出口(共 327)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 彩色电视接收机 | Skyworth Overseas Sales Ltd. | — | $114.2K |
| 2026-07-31 | 彩色电视接收机 | Skyworth Overseas Sales Ltd. | — | $93.5K |
| 2026-07-31 | 彩色电视接收机 | Skyworth Overseas Sales Ltd. | — | $237.1K |
| 2026-07-29 | 彩色电视接收机 | Skyworth Overseas Sales Ltd. | — | $290.8K |
| 2026-07-20 | 彩色电视接收机 | Electronica de Consumo Skyworth, S. de R.L. de C.V. | 墨西哥 | $534.7K |
| 2026-07-17 | 彩色电视接收机 | Electronica de Consumo Skyworth, S. de R.L. de C.V. | 墨西哥 | $25.7K |
| 2026-07-17 | 彩色电视接收机 | Electronica de Consumo Skyworth, S. de R.L. de C.V. | 墨西哥 | $508.4K |
| 2026-07-10 | 彩色电视接收机 | Skyworth Overseas Sales Ltd. | — | $179.3K |
| 2026-07-07 | 彩色电视接收机 | Electronica de Consumo Skyworth, S. de R.L. de C.V. | 墨西哥 | $418.7K |
| 2026-06-25 | 彩色电视接收机 | Skyworth Overseas Sales Ltd. | — | $46.2K |