DLG Ansen Electronics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg
越南 · 在业
- 邮箱17
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$24.2K
出口金额
—
最近进口
2025-09-11
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315016980 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ18P900 |
| 成立日期 | 2018-04-27 |
| 联系地址 | Lô i3-6, Đường N2, Khu công nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ DLG ANSEN |
| 企业英文名称 | DLG ANSEN ELECTRONICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô i3-6, Đường N2, Khu công nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | +84283736718 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $24.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 6e4da432192da192d0df9786ac77342c | 4 | $24.2K |
近期贸易明细
进口
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他纸制品 | Shenzhen Chuangwei-RGB Electronics Co., Ltd. | 中国 | $112 |
| 2026-04-20 | 印刷标签 | Shenzhen Chuangwei-RGB Electronics Co., Ltd. | 中国 | $81 |
| 2026-04-20 | 自粘塑料片 | Shenzhen Chuangwei-RGB Electronics Co., Ltd. | 中国 | $124 |
| 2026-04-20 | 自粘塑料片 | Shenzhen Chuangwei-RGB Electronics Co., Ltd. | 中国 | $524 |
| 2026-04-20 | 带接头绝缘电线 | Shenzhen Chuangwei-RGB Electronics Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-03 | 乙烯聚合物塑料 | Shenzhen Chuangwei-RGB Electronics Co., Ltd. | 中国 | $9 |
| 2026-04-01 | 其他铝制品 | Skyworth Overseas Sales Ltd. | 中国 | $9 |
| 2026-03-21 | 其他纸制品 | Shenzhen Chuangwei-RGB Electronics Co., Ltd. | 中国 | $52 |
| 2026-03-21 | 自粘塑料卷 | Shenzhen Chuangwei-RGB Electronics Co., Ltd. | 中国 | $26 |
| 2026-03-11 | 非LED二极管 | Skyworth Overseas Sales Ltd. | 中国 | $7 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-11 | 非瓦楞折叠盒 | DLG Ansen Electronics Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2025-09-11 | 苯乙烯泡沫塑料板 | DLG Ansen Electronics Co., Ltd. | 越南 | $2 |
| 2025-09-11 | 非瓦楞折叠盒 | DLG Ansen Electronics Co., Ltd. | 越南 | $38 |
| 2025-09-11 | 苯乙烯泡沫塑料板 | DLG Ansen Electronics Co., Ltd. | 越南 | $10 |
| 2025-09-11 | 苯乙烯泡沫塑料板 | DLG Ansen Electronics Co., Ltd. | 越南 | $25 |
| 2025-09-11 | 苯乙烯泡沫塑料板 | DLG Ansen Electronics Co., Ltd. | 越南 | $12 |
| 2025-09-11 | 苯乙烯泡沫塑料板 | DLG Ansen Electronics Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2025-09-11 | 苯乙烯泡沫塑料板 | DLG Ansen Electronics Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2025-09-11 | 苯乙烯泡沫塑料板 | DLG Ansen Electronics Co., Ltd. | 越南 | $19 |
| 2025-09-11 | 苯乙烯泡沫塑料板 | DLG Ansen Electronics Co., Ltd. | 越南 | $0 |