Thien Xuan Phat Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 藤柳家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THIêN XUâN PHáT
0
进口笔数
28
出口笔数
$0
进口金额
$367.0K
出口金额
—
最近进口
2025-03-22
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314709679 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWE7T004 |
| 成立日期 | 2017-11-01 |
| 联系地址 | 6D Đường 210, Khu phố 5, Phường Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THIÊN XUÂN PHÁT |
| 企业英文名称 | THIEN XUAN PHAT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 6D Đường 210, Khu phố 5, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 电话 | 0909351639 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 460290 | 非植物编织品 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 10 | $183.4K |
| 拉脱维亚 | 3 | $53.3K |
| 美国 | 6 | $41.2K |
| 瑞典 | 5 | $36.8K |
| 英国 | 1 | $19.7K |
| 德国 | 2 | $18.6K |
| 越南 | 1 | $13.8K |
| 丹麦 | 1 | $90 |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S Direct Container | 丹麦 | 6 | $93.2K | 植物纤维制品、金属框架座椅 |
| VIDAXL TRADING (HK) LTD | 中国香港 | 3 | $65.3K | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| Trade Point Asia Ltd. | 拉脱维亚 | 3 | $53.3K | 藤柳家具 |
| Feel Free Design | 瑞典 | 4 | $31.6K | 藤柳家具、金属框架座椅 |
| Full Support | 荷兰 | 1 | $22.3K | 金属框架座椅、藤柳家具 |
| NEXOES INC | 美国 | 4 | $21.2K | 木制厨房家具、其他木家具 |
| Shaoke Logistics Inc. | 美国 | 1 | $20.0K | 其他塑料制品、其他木地板 |
| Full Support | 英国 | 1 | $19.7K | 藤柳家具、金属框架座椅 |
| Trade Point Asia Ltd. | 德国 | 2 | $18.6K | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| Keller Fahnem AG | 荷兰 | 1 | $16.5K | 藤柳家具 |
近期贸易明细
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-22 | 藤柳家具 | S DIRECT CONTAINER | 荷兰 | $11.6K |
| 2025-03-15 | 非植物编织品 | VIDAXL TRADING (HK) LTD | 荷兰 | $947 |
| 2025-03-15 | 非植物编织品 | VIDAXL TRADING (HK) LTD | 荷兰 | $1.1K |
| 2025-03-15 | 非植物编织品 | VIDAXL TRADING (HK) LTD | 荷兰 | $731 |
| 2025-03-15 | 非植物编织品 | VIDAXL TRADING (HK) LTD | 荷兰 | $1.9K |
| 2025-03-15 | 非植物编织品 | VIDAXL TRADING (HK) LTD | 荷兰 | $223 |
| 2025-03-15 | 非植物编织品 | VIDAXL TRADING (HK) LTD | 荷兰 | $2.4K |
| 2025-03-15 | 非植物编织品 | VIDAXL TRADING (HK) LTD | 荷兰 | $11.7K |
| 2025-03-06 | 藤柳家具 | S DIRECT CONTAINER | 荷兰 | $11.6K |
| 2025-03-04 | 藤柳家具 | S DIRECT CONTAINER | 荷兰 | $23.3K |