2LC Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 40-150g/m2未涂布纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH 2LC
60
进口笔数
0
出口笔数
$11.52M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109559678 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSM7AM09 |
| 成立日期 | 2021-03-19 |
| 联系地址 | Số 3, Nhà vườn 1, Khu đô thị Nghĩa Đô, Ngõ 106 Hoàng Quốc Việt, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH 2LC |
| 企业英文名称 | 2LC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3, Nhà vườn 1, Khu đô thị Nghĩa Đô, Ngõ 106 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 电话 | +842466887548 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480256 | 40-150g/m2未涂布纸 |
| 470329 | 非针叶木化学浆 |
| 480255 | 未涂布印刷纸卷 |
| 480257 | 未涂布印刷纸 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 58 | $11.44M |
| 中国 | 2 | $78.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| April International Enterprise Pte. Ltd. | 新加坡 | 57 | $11.18M | 未涂布印刷纸卷、未涂布印刷纸 |
| APP China Trading Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $263.7K | 非针叶木化学浆、混合制浆木浆 |
| April Fine Paper Trading (Middle East) FZE | 阿联酋 | 2 | $78.2K | 未涂布印刷纸卷、机械加工未涂布纸 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 40-150g/m2未涂布纸 | APRIL INTERNATIONAL ENTERPRISE PTE LTD | 印度尼西亚 | $10.0K |
| 2026-01-29 | 40-150g/m2未涂布纸 | APRIL INTERNATIONAL ENTERPRISE PTE LTD | 印度尼西亚 | $10.9K |
| 2026-01-23 | 未涂布印刷纸卷 | APRIL INTERNATIONAL ENTERPRISE PTE LTD | 印度尼西亚 | $132.3K |
| 2026-01-23 | 未涂布印刷纸卷 | APRIL INTERNATIONAL ENTERPRISE PTE LTD | 印度尼西亚 | $197.7K |
| 2026-01-09 | 未涂布印刷纸 | APRIL INTERNATIONAL ENTERPRISE PTE LTD | 印度尼西亚 | $7.0K |
| 2026-01-09 | 未涂布印刷纸 | APRIL INTERNATIONAL ENTERPRISE PTE LTD | 印度尼西亚 | $6.4K |
| 2026-01-09 | 未涂布印刷纸 | APRIL INTERNATIONAL ENTERPRISE PTE LTD | 印度尼西亚 | $3.5K |
| 2026-01-06 | 40-150g/m2未涂布纸 | APRIL INTERNATIONAL ENTERPRISE PTE LTD | 印度尼西亚 | $81.6K |
| 2025-12-15 | 未涂布印刷纸卷 | APRIL INTERNATIONAL ENTERPRISE PTE LTD | 印度尼西亚 | $3.2K |
| 2025-12-15 | 未涂布印刷纸卷 | APRIL INTERNATIONAL ENTERPRISE PTE LTD | 印度尼西亚 | $3.3K |