Aniqua Tech Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ANIQUA-TECH
3
进口笔数
0
出口笔数
$74.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-04
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317304857 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVTK2CS0 |
| 成立日期 | 2022-05-24 |
| 联系地址 | Số 1, Đường Số 1, Khu Dân Cư Bình Chiểu, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ANIQUA-TECH |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1, Đường Số 1, Khu Dân Cư Bình Chiểu, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh Nghiệp phải thực hiện đúng các qui đinh của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chửa cháy, bảo vệ môi trường, các qui định khác của pháp luật có liên quan đến các hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84938458812 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 3 | $74.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Techna France Nutrition | 法国 | 3 | $74.5K | 猫狗饲料、980720 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-04 | 猫狗饲料 | TECHNA FRANCE NUTRITION | 法国 | $6.5K |
| 2023-08-04 | 猫狗饲料 | TECHNA FRANCE NUTRITION | 法国 | $4.0K |
| 2023-08-04 | 猫狗饲料 | TECHNA FRANCE NUTRITION | 法国 | $4.6K |
| 2023-08-04 | 猫狗饲料 | TECHNA FRANCE NUTRITION | 法国 | $10.1K |
| 2023-08-04 | 猫狗饲料 | TECHNA FRANCE NUTRITION | 法国 | $2.2K |
| 2023-04-21 | 猫狗饲料 | TECHNA FRANCE NUTRITION | 法国 | $2.6K |
| 2023-04-21 | 猫狗饲料 | TECHNA FRANCE NUTRITION | 法国 | $5.3K |
| 2023-04-21 | 猫狗饲料 | TECHNA FRANCE NUTRITION | 法国 | $6.6K |
| 2023-04-21 | 猫狗饲料 | TECHNA FRANCE NUTRITION | 法国 | $13.2K |
| 2023-04-21 | 猫狗饲料 | TECHNA FRANCE NUTRITION | 法国 | $13.4K |