Nguyen Phong Technical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 钢铁门窗
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT NGUYêN PHONG
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$16.3K
出口金额
—
最近进口
2023-01-31
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0313420789 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ4PV3XN |
| 成立日期 | 2015-08-28 |
| 联系地址 | 43/5B Phan Văn Hớn, khu phố 3, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT NGUYÊN PHONG |
| 企业英文名称 | NGUYEN PHONG TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 43/5B Phan Văn Hớn, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +842877773868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $8.8K |
| 意大利 | 1 | $7.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ezy Homes Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $8.8K | 钢铁门窗、其他钢铁结构体 |
| Edilizia E Futuro S.r.l.s. | 意大利 | 1 | $7.4K | 钢铁门窗、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-31 | 其他钢铁结构体 | EDILIZIA E FUTURO SRLS | 意大利 | $1.1K |
| 2023-01-31 | 其他钢铁结构体 | EDILIZIA E FUTURO SRLS | 意大利 | $315 |
| 2023-01-31 | 其他钢铁结构体 | EDILIZIA E FUTURO SRLS | 意大利 | $241 |
| 2023-01-31 | 其他钢铁结构体 | EDILIZIA E FUTURO SRLS | 意大利 | $355 |
| 2023-01-31 | 其他钢铁结构体 | EDILIZIA E FUTURO SRLS | 意大利 | $432 |
| 2023-01-31 | 其他钢铁结构体 | EDILIZIA E FUTURO SRLS | 意大利 | $358 |
| 2023-01-31 | 其他钢铁结构体 | EDILIZIA E FUTURO SRLS | 意大利 | $356 |
| 2023-01-31 | 其他钢铁结构体 | EDILIZIA E FUTURO SRLS | 意大利 | $289 |
| 2023-01-31 | 其他钢铁结构体 | EDILIZIA E FUTURO SRLS | 意大利 | $324 |
| 2023-01-31 | 钢铁门窗 | EDILIZIA E FUTURO SRLS | 意大利 | $2.3K |