Sheng Feng Industrial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 固体燃料炊具
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Công Nghiệp Thánh Phong
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$302.9K
出口金额
—
最近进口
2025-09-04
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600405684 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH73URR8 |
| 成立日期 | 1999-05-22 |
| 联系地址 | Khu phố 5, Phường Trảng Dài, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP THÁNH PHONG |
| 企业英文名称 | SHENG - FENG INDUSTRIAL CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố 5, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Kinh doanh xuất nhập khẩu hàng hóa. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842513996088 |
| 邮箱 | shengfeng@hcm.vnn.vn |
| 传真 | 02513996089 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 473.846亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732119 | 固体燃料炊具 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 440220 | 果壳木炭 |
| 440290 | 其他木炭 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 460129 | 非竹藤编织品 |
| 330741 | 燃烧类香料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 13 | $218.0K |
| 越南 | 1 | $590 |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chuan Feng Metals Co., Ltd. | 越南 | 16 | $302.9K | 其他木炭、钢铁丝制品 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-04 | 固体燃料炊具 | CHUAN FENG METALS CO LTD | — | $21.7K |
| 2025-09-04 | 钢铁丝制品 | CHUAN FENG METALS CO LTD | — | $546 |
| 2025-08-23 | 其他钢铁制品 | CHUAN FENG METALS CO LTD | 中国台湾 | $277 |
| 2025-08-23 | 钢铁丝制品 | CHUAN FENG METALS CO LTD | 中国台湾 | $338 |
| 2025-08-23 | 固体燃料炊具 | CHUAN FENG METALS CO LTD | 中国台湾 | $23.2K |
| 2025-08-19 | 钢铁丝制品 | CHUAN FENG METALS CO LTD | 中国台湾 | $364 |
| 2025-08-19 | 其他车辆 | CHUAN FENG METALS CO LTD | 中国台湾 | $85 |
| 2025-08-19 | 固体燃料炊具 | CHUAN FENG METALS CO LTD | 中国台湾 | $22.8K |
| 2025-08-19 | 其他车辆 | CHUAN FENG METALS CO LTD | 中国台湾 | $85 |
| 2025-08-19 | 其他车辆 | CHUAN FENG METALS CO LTD | 中国台湾 | $306 |