H.A.G Vietnam International Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 246 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế H.A.G VIệT NAM

0
进口笔数
246
出口笔数
$0
进口金额
$6.67M
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
56
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $374.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $142.5K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $141.2K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $209.2K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $106.2K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $84.8K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $165.6K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $124.3K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $90.6K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $231.1K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $94.1K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $118.2K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $174.0K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $241.0K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $172.5K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $280.3K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $73.5K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $118.4K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $88.0K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $209.8K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $175.2K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $158.8K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $118.4K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $119.1K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $80.5K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $125.3K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $232.1K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $222.9K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $247.0K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $196.5K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $103.8K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $135.7K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $374.8K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $142.5K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $141.2K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $209.2K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $106.2K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $84.8K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $165.6K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $124.3K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $90.6K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $231.1K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $94.1K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $118.2K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $174.0K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $241.0K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $172.5K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $280.3K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $73.5K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $118.4K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $88.0K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $209.8K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $175.2K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $158.8K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $118.4K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $119.1K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $80.5K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $125.3K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $232.1K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $222.9K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $247.0K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $196.5K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $103.8K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $135.7K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $374.8K · 10 笔

工商档案

企业注册号0109031246
企查查编码QVN6NKWR83
成立日期2019-12-20
联系地址Phòng 305, Lô B15D13 khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ H.A.G VIỆT NAM
企业英文名称H.A.G VIETNAM INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 7, số 126 phố Hoàng Ngân, tổ 27, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0973316649
邮箱hagintercoltd@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
220210调味甜水
190532华夫饼威化饼
170490糖果
190531甜饼干
190230制备面食
220299其他非酒精饮料
170410口香糖
340250零售清洁粉剂
340290工业清洁制剂

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国30$1.10M
美国20$808.6K
白俄罗斯18$731.9K
加拿大9$484.5K
韩国27$465.0K
新加坡32$375.6K
中国香港16$366.0K
捷克4$259.8K
澳大利亚10$248.3K
利比亚4$243.9K

贸易伙伴

下游采购商(共 56)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Whatever Brands Ltd.英国19$852.1K华夫饼威化饼、其他食品制剂
LLC Logistic Co. Vostok白俄罗斯18$731.9K糖果、调味甜水
Bukang Provision Co., Ltd.韩国27$465.0K甜饼干、调味甜水
Prosper Unity International (Canada) Inc.加拿大8$451.7K制备面食、混合调味料
Eluva International Pte. Ltd.新加坡34$438.0K零售清洁粉剂、卫生用品
Hitmark Republic Inc.美国8$415.9K其他食品制剂、调味甜水
Washington Food & Supply Of Md Inc美国9$320.1K非盥洗用皂
Y & C Wholesale Ltd.英国8$203.8K其他单一果蔬汁、调味甜水
PT Vintari Global Abadi印度尼西亚10$203.5K华夫饼威化饼、其他食品制剂
Guangzhou Yu Sheng Trading Co., Ltd.中国10$78.9K其他食品制剂、华夫饼威化饼

近期贸易明细

出口(共 246)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28调味甜水KMS CO.,LTD$8.8K
2026-04-28调味甜水KMS CO.,LTD$8.8K
2026-04-25其他食品制剂HITMARK REPUBLIC INC$1.2K
2026-04-25其他食品制剂HITMARK REPUBLIC INC$1.7K
2026-04-25其他食品制剂HITMARK REPUBLIC INC$837
2026-04-25糖果HITMARK REPUBLIC INC$858
2026-04-25制备面食HITMARK REPUBLIC INC$3.7K
2026-04-25其他食品制剂HITMARK REPUBLIC INC$2.4K
2026-04-25糖果HITMARK REPUBLIC INC$858
2026-04-25其他非酒精饮料HITMARK REPUBLIC INC$388

相关企业 · 同类产品

H.A.G Vietnam International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →