H.A.G Vietnam International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 246 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế H.A.G VIệT NAM
0
进口笔数
246
出口笔数
$0
进口金额
$6.67M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
56
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109031246 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6NKWR83 |
| 成立日期 | 2019-12-20 |
| 联系地址 | Phòng 305, Lô B15D13 khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ H.A.G VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | H.A.G VIETNAM INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 7, số 126 phố Hoàng Ngân, tổ 27, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0973316649 |
| 邮箱 | hagintercoltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 170490 | 糖果 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 190230 | 制备面食 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 170410 | 口香糖 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 30 | $1.10M |
| 美国 | 20 | $808.6K |
| 白俄罗斯 | 18 | $731.9K |
| 加拿大 | 9 | $484.5K |
| 韩国 | 27 | $465.0K |
| 新加坡 | 32 | $375.6K |
| 中国香港 | 16 | $366.0K |
| 捷克 | 4 | $259.8K |
| 澳大利亚 | 10 | $248.3K |
| 利比亚 | 4 | $243.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 56)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Whatever Brands Ltd. | 英国 | 19 | $852.1K | 华夫饼威化饼、其他食品制剂 |
| LLC Logistic Co. Vostok | 白俄罗斯 | 18 | $731.9K | 糖果、调味甜水 |
| Bukang Provision Co., Ltd. | 韩国 | 27 | $465.0K | 甜饼干、调味甜水 |
| Prosper Unity International (Canada) Inc. | 加拿大 | 8 | $451.7K | 制备面食、混合调味料 |
| Eluva International Pte. Ltd. | 新加坡 | 34 | $438.0K | 零售清洁粉剂、卫生用品 |
| Hitmark Republic Inc. | 美国 | 8 | $415.9K | 其他食品制剂、调味甜水 |
| Washington Food & Supply Of Md Inc | 美国 | 9 | $320.1K | 非盥洗用皂 |
| Y & C Wholesale Ltd. | 英国 | 8 | $203.8K | 其他单一果蔬汁、调味甜水 |
| PT Vintari Global Abadi | 印度尼西亚 | 10 | $203.5K | 华夫饼威化饼、其他食品制剂 |
| Guangzhou Yu Sheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $78.9K | 其他食品制剂、华夫饼威化饼 |
近期贸易明细
出口(共 246)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 调味甜水 | KMS CO.,LTD | — | $8.8K |
| 2026-04-28 | 调味甜水 | KMS CO.,LTD | — | $8.8K |
| 2026-04-25 | 其他食品制剂 | HITMARK REPUBLIC INC | — | $1.2K |
| 2026-04-25 | 其他食品制剂 | HITMARK REPUBLIC INC | — | $1.7K |
| 2026-04-25 | 其他食品制剂 | HITMARK REPUBLIC INC | — | $837 |
| 2026-04-25 | 糖果 | HITMARK REPUBLIC INC | — | $858 |
| 2026-04-25 | 制备面食 | HITMARK REPUBLIC INC | — | $3.7K |
| 2026-04-25 | 其他食品制剂 | HITMARK REPUBLIC INC | — | $2.4K |
| 2026-04-25 | 糖果 | HITMARK REPUBLIC INC | — | $858 |
| 2026-04-25 | 其他非酒精饮料 | HITMARK REPUBLIC INC | — | $388 |