Maxview Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 其他电气开关

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ NTREND

30
进口笔数
2
出口笔数
$109.3K
进口金额
$7.7K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2025-12-19
最近出口
7
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $13.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $272 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $512 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $690 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $510 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $690 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.3K · 3 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-12进口 $8.1K · 2 笔出口 $5.8K · 1 笔2026-01进口 $497 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $13.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $272 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $512 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $690 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $510 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $690 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.3K · 3 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-12进口 $8.1K · 2 笔出口 $5.8K · 1 笔2026-01进口 $497 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $13.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104497788
企查查编码QVN1YEM2XH
成立日期2010-01-04
联系地址Số nhà 613, đường La Thành, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ NTREND
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 98 Ngách 22 Kim Quan, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
电话02432321532
邮箱ntrend@ntrend.com.vn
传真02432321531
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853650其他电气开关
903149其他光学测量仪
854442带接头绝缘电线
900290其他光学元件
902910计量计数器
841330发动机泵
392690其他塑料制品
491110商业广告材料
732690其他钢铁制品
842199过滤净化器零件

出口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
847190数据处理机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚25$64.4K
德国19$30.1K
中国14$6.0K
匈牙利10$4.2K
意大利7$2.1K
日本6$1.1K
法国5$914
美国1$190
捷克1$159
斯里兰卡1$69

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$7.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Yanbei Technology Co., Ltd.中国22$98.9K其他电气开关、其他光学测量仪
Regas GmbH德国2$5.9K阀门龙头、非泡沫橡胶密封件
GUANGZHOU YANBEI TECHNOLOGY CO LTD中国香港2$1.7K其他电气开关
Intech Automazione S.r.l.意大利1$1.4K其他电气开关、阀门龙头
Shanghai Tri Creation Import & Export Co., Ltd.马来西亚1$690其他电气开关、带接头绝缘电线
Reer S.p.A.意大利2$623其他电气开关、带接头绝缘电线
Guangzhou Yanbei Technology Co., Ltd.德国1$7其他钢铁制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Yanbei Technology Co., Ltd.中国2$7.7K其他测量仪器、数据处理机

近期贸易明细

进口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07其他电气开关GUANGZHOU YANBEI TECHNOLOGY CO LTD马来西亚$72
2026-04-07其他电气开关GUANGZHOU YANBEI TECHNOLOGY CO LTD马来西亚$51
2026-04-07其他电气开关GUANGZHOU YANBEI TECHNOLOGY CO LTD马来西亚$24
2026-04-07其他光学测量仪GUANGZHOU YANBEI TECHNOLOGY CO LTD马来西亚$793
2026-04-07其他电气开关GUANGZHOU YANBEI TECHNOLOGY CO LTD马来西亚$53
2026-04-07其他电气开关GUANGZHOU YANBEI TECHNOLOGY CO LTD马来西亚$84
2026-04-07其他电气开关GUANGZHOU YANBEI TECHNOLOGY CO LTD日本$156
2026-04-07其他电气开关GUANGZHOU YANBEI TECHNOLOGY CO LTD马来西亚$41
2026-04-07其他电气开关GUANGZHOU YANBEI TECHNOLOGY CO LTD日本$156
2026-04-07其他电气开关GUANGZHOU YANBEI TECHNOLOGY CO LTD马来西亚$72

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-19数据处理机GUANGZHOU YANBEI TECHNOLOGY CO LTD中国$2.1K
2025-12-19其他测量仪器GUANGZHOU YANBEI TECHNOLOGY CO LTD中国$3.7K
2025-11-18其他测量仪器GUANGZHOU YANBEI TECHNOLOGY CO LTD中国$1.9K

相关企业 · 同类产品

Maxview Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →