Maxview Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ NTREND
30
进口笔数
2
出口笔数
$109.3K
进口金额
$7.7K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2025-12-19
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104497788 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1YEM2XH |
| 成立日期 | 2010-01-04 |
| 联系地址 | Số nhà 613, đường La Thành, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ NTREND |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 98 Ngách 22 Kim Quan, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | 02432321532 |
| 邮箱 | ntrend@ntrend.com.vn |
| 传真 | 02432321531 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 847190 | 数据处理机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 25 | $64.4K |
| 德国 | 19 | $30.1K |
| 中国 | 14 | $6.0K |
| 匈牙利 | 10 | $4.2K |
| 意大利 | 7 | $2.1K |
| 日本 | 6 | $1.1K |
| 法国 | 5 | $914 |
| 美国 | 1 | $190 |
| 捷克 | 1 | $159 |
| 斯里兰卡 | 1 | $69 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $7.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Yanbei Technology Co., Ltd. | 中国 | 22 | $98.9K | 其他电气开关、其他光学测量仪 |
| Regas GmbH | 德国 | 2 | $5.9K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| GUANGZHOU YANBEI TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 2 | $1.7K | 其他电气开关 |
| Intech Automazione S.r.l. | 意大利 | 1 | $1.4K | 其他电气开关、阀门龙头 |
| Shanghai Tri Creation Import & Export Co., Ltd. | 马来西亚 | 1 | $690 | 其他电气开关、带接头绝缘电线 |
| Reer S.p.A. | 意大利 | 2 | $623 | 其他电气开关、带接头绝缘电线 |
| Guangzhou Yanbei Technology Co., Ltd. | 德国 | 1 | $7 | 其他钢铁制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Yanbei Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.7K | 其他测量仪器、数据处理机 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他电气开关 | GUANGZHOU YANBEI TECHNOLOGY CO LTD | 马来西亚 | $72 |
| 2026-04-07 | 其他电气开关 | GUANGZHOU YANBEI TECHNOLOGY CO LTD | 马来西亚 | $51 |
| 2026-04-07 | 其他电气开关 | GUANGZHOU YANBEI TECHNOLOGY CO LTD | 马来西亚 | $24 |
| 2026-04-07 | 其他光学测量仪 | GUANGZHOU YANBEI TECHNOLOGY CO LTD | 马来西亚 | $793 |
| 2026-04-07 | 其他电气开关 | GUANGZHOU YANBEI TECHNOLOGY CO LTD | 马来西亚 | $53 |
| 2026-04-07 | 其他电气开关 | GUANGZHOU YANBEI TECHNOLOGY CO LTD | 马来西亚 | $84 |
| 2026-04-07 | 其他电气开关 | GUANGZHOU YANBEI TECHNOLOGY CO LTD | 日本 | $156 |
| 2026-04-07 | 其他电气开关 | GUANGZHOU YANBEI TECHNOLOGY CO LTD | 马来西亚 | $41 |
| 2026-04-07 | 其他电气开关 | GUANGZHOU YANBEI TECHNOLOGY CO LTD | 日本 | $156 |
| 2026-04-07 | 其他电气开关 | GUANGZHOU YANBEI TECHNOLOGY CO LTD | 马来西亚 | $72 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-19 | 数据处理机 | GUANGZHOU YANBEI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-12-19 | 其他测量仪器 | GUANGZHOU YANBEI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-11-18 | 其他测量仪器 | GUANGZHOU YANBEI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |