Nano Lam Son Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他塑料片材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NANO LAM SơN
7
进口笔数
0
出口笔数
$35.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108839104 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0TNWK9W |
| 成立日期 | 2019-07-29 |
| 联系地址 | Số nhà B26, BT4, phố Bùi Xuân Phái, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NANO LAM SƠN |
| 企业英文名称 | NANO LAM SON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà B26, BT4, phố Bùi Xuân Phái, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 电话 | +84862020800 |
| 邮箱 | nanolamson@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852869 | 其他投影仪 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392069 | 聚酯塑料片材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $35.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shengyiheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $30.0K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.5K | 其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 聚酯塑料片材 | Shengyiheng Trade Co., Ltd. | 中国 | $288 |
| 2026-06-22 | 其他塑料片材 | Shengyiheng Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-22 | PET塑料片材 | Shengyiheng Trade Co., Ltd. | 中国 | $384 |
| 2024-11-30 | 静止变流器 | Shengyiheng Trade Co., Ltd. | 中国 | $144 |
| 2024-11-30 | PET塑料片材 | Shengyiheng Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.9K |
| 2024-11-30 | 静止变流器 | Shengyiheng Trade Co., Ltd. | 中国 | $176 |
| 2024-11-30 | 其他塑料片材 | Shengyiheng Trade Co., Ltd. | 中国 | $800 |
| 2024-11-30 | 其他塑料片材 | Shengyiheng Trade Co., Ltd. | 中国 | $600 |
| 2024-11-30 | 其他塑料片材 | Shengyiheng Trade Co., Ltd. | 中国 | $960 |
| 2024-11-30 | 其他塑料片材 | Shengyiheng Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |