Quang Minh Industrial Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 163 笔 · 主营 新汽车轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CôNG NGHIệP QUANG MINH
163
进口笔数
0
出口笔数
$6.25M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108661301 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRE0G5AG |
| 成立日期 | 2019-03-22 |
| 联系地址 | Số 315, Ngõ 281 Đường Trần Khát Chân, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CÔNG NGHIỆP QUANG MINH |
| 企业英文名称 | QUANG MINH INDUSTRIAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 315, Ngõ 281 Đường Trần Khát Chân, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9102 - Hoạt động bảo tồn, bảo tàng 9103 - Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84988771310 |
| 邮箱 | quangminh.ITC88@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401110 | 新汽车轮胎 |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 401190 | 轻型商用车轮胎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 129 | $5.57M |
| 中国 | 30 | $576.7K |
| 新西兰 | 3 | $83.5K |
| 柬埔寨 | 1 | $11.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Landspider Tire Corp. Ltd. | 泰国 | 89 | $3.76M | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| Qingdao Landspider Tire Corp., Ltd. | 中国 | 24 | $1.30M | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| DOUBLESTAR INTERNATIONAL TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 29 | $552.0K | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
| Landspider Tire (HK) Co., Ltd. | 泰国 | 12 | $373.0K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| SL Rubber Industry (2000) Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $110.3K | 其他橡胶轮胎、工业充气轮胎 |
| Oscar Lubricants LLC | 阿联酋 | 3 | $83.5K | 非轻质石油、防冻制剂 |
| Davanti World Ltd. | 新加坡 | 1 | $31.6K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| Qingdao Anchite Tire Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.7K | 工业充气轮胎、其他钢铁结构体 |
| KETER TYRE HONGKONG CO LTD | 中国香港 | 1 | $12.9K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 163)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 新汽车轮胎 | QINGDAO LANDSPIDER TIRE CORP LTD | 泰国 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 新汽车轮胎 | QINGDAO LANDSPIDER TIRE CORP LTD | 泰国 | $700 |
| 2026-04-28 | 新汽车轮胎 | QINGDAO LANDSPIDER TIRE CORP LTD | 泰国 | $750 |
| 2026-04-28 | 新汽车轮胎 | QINGDAO LANDSPIDER TIRE CORP LTD | 泰国 | $700 |
| 2026-04-28 | 新汽车轮胎 | QINGDAO LANDSPIDER TIRE CORP LTD | 泰国 | $331 |
| 2026-04-28 | 新汽车轮胎 | QINGDAO LANDSPIDER TIRE CORP LTD | 泰国 | $297 |
| 2026-04-28 | 新汽车轮胎 | QINGDAO LANDSPIDER TIRE CORP LTD | 泰国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 新汽车轮胎 | QINGDAO LANDSPIDER TIRE CORP LTD | 泰国 | $331 |
| 2026-04-28 | 新汽车轮胎 | QINGDAO LANDSPIDER TIRE CORP LTD | 泰国 | $15.0K |
| 2026-04-28 | 新汽车轮胎 | QINGDAO LANDSPIDER TIRE CORP LTD | 泰国 | $448 |