Oud Agarwood Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 156 笔 · 主营 药用植物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TRầM HươNG OUD

12
进口笔数
156
出口笔数
$336.4K
进口金额
$1.92M
出口金额
2025-08-08
最近进口
2025-12-05
最近出口
3
供应商数
61
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $192.1K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $108.4K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $49.1K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $70.8K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $57.5K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $66.6K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $55.4K · 6 笔2024-07进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $11.4K · 1 笔出口 $66.8K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 4 笔2024-10进口 $23.4K · 1 笔出口 $63.6K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 3 笔2024-12进口 $42.0K · 2 笔出口 $34.2K · 3 笔2025-01进口 $25.2K · 1 笔出口 $31.3K · 4 笔2025-02进口 $42.0K · 1 笔出口 $47.6K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $63.2K · 8 笔2025-04进口 $33.6K · 1 笔出口 $90.6K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $78.6K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $82.4K · 2 笔2025-08进口 $100.0K · 1 笔出口 $192.1K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 122023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $108.4K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $49.1K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $70.8K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $57.5K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $66.6K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $55.4K · 6 笔2024-07进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $11.4K · 1 笔出口 $66.8K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 4 笔2024-10进口 $23.4K · 1 笔出口 $63.6K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 3 笔2024-12进口 $42.0K · 2 笔出口 $34.2K · 3 笔2025-01进口 $25.2K · 1 笔出口 $31.3K · 4 笔2025-02进口 $42.0K · 1 笔出口 $47.6K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $63.2K · 8 笔2025-04进口 $33.6K · 1 笔出口 $90.6K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $78.6K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $82.4K · 2 笔2025-08进口 $100.0K · 1 笔出口 $192.1K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0316687124
企查查编码QVNP3DX6DF
成立日期2021-01-21
联系地址134 Nguyễn Cửu Đàm, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRẦM HƯƠNG OUD
企业英文名称OUD AGARWOOD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址134 Nguyễn Cửu Đàm, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
电话+84988885355
邮箱sale@oud.vn
官网www.oud.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本180亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440500木制品
121190药用植物

出口

HS 编码产品
121190药用植物
380510萜烯油
440500木制品
330129其他精油
330741燃烧类香料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国8$185.4K
老挝2$150.0K
印度尼西亚2$1.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南129$1.46M
沙特阿拉伯10$345.9K
中国3$59.4K
印度尼西亚7$50.4K
阿联酋3$3.0K
新加坡1$2.1K
韩国1$1.4K
德国1$440
中国台湾1$232
也门1$40

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lintas Era Co., Ltd.泰国8$185.4K木制品、果壳木炭
Global Agarwood Development Co., Ltd.老挝2$150.0K药用植物、其他热带原木
CV Sinar Timur Limasembilan印度尼西亚2$1.0K药用植物

下游采购商(共 61)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Establishment Bader Dughim Mudath Al Subaie for Oud越南20$396.8K药用植物
Deraah Co.沙特阿拉伯3$318.6K药用植物、木制品
Establishment Bett Al Jamla for Oud越南8$210.1K药用植物
Establishment Saqer Mazaj Commercial越南20$101.5K药用植物
Establishment Mohamed Ahmad Salem Al Hamdi for Oud越南5$88.2K药用植物
Establishment Abd Al Muhsin Muhammad Abd Al Malik Al Al Shaykh越南8$75.7K药用植物
Naif Mubarak Saad Eddine Al Dossary Establishment for Oud越南4$57.7K药用植物
Sultan Hamad Al Babtain Trading越南6$53.7K药用植物
PT Cahaya Tiga Dara印度尼西亚7$50.4K萜烯油、药用植物
Mohamed Ahmad Salem Al-Hamdi Establishment for Oud越南3$37.5K药用植物

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-08药用植物Global Agarwood Development Co., Ltd.老挝$100.0K
2025-04-18木制品LINTAS ERA CO.,LTD泰国$33.6K
2025-02-20木制品LINTAS ERA CO.,LTD泰国$42.0K
2025-01-17木制品Lintas Era Co., Ltd.泰国$25.2K
2024-12-27木制品LINTAS ERA CO.,LTD泰国$25.2K
2024-12-05木制品Lintas Era Co., Ltd.泰国$16.8K
2024-10-25木制品LINTAS ERA CO.,LTD泰国$23.4K
2024-08-22木制品LINTAS ERA CO.,LTD泰国$11.4K
2024-07-04木制品Lintas Era Co., Ltd.泰国$7.8K
2023-07-20药用植物CV SINAR TIMUR LIMASEMBILAN印度尼西亚$500

出口(共 156)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-05药用植物ESTABLISHMENT SAQER MAZAJ COMMERCIAL越南$5.2K
2025-10-03药用植物ESTABLISHMENT ABD AL MUHSIN MUHAMMAD ABD AL MALIK AL SHAYKH FOR越南$12.9K
2025-09-20药用植物ESTABLISHMENT ABD AL MUHSIN MUHAMMAD ABD AL MALIK AL SHAYKH FOR越南$12.9K
2025-08-29药用植物ESTABLISHMENT BADER DUGHIM MUDATH AL SUBAIE FOR OUD越南$20.6K
2025-08-29药用植物ESTABLISHMENT BADER DUGHIM MUDATH AL SUBAIE FOR OUD越南$20.6K
2025-08-29药用植物ESTABLISHMENT SAQER MAZAJ COMMERCIAL越南$5.2K
2025-08-25药用植物ESTABLISHMENT BETT AL JAMLA FOR OUD越南$41.2K
2025-08-25药用植物ESTABLISHMENT BETT AL JAMLA FOR OUD越南$20.6K
2025-08-20药用植物ESTABLISHMENT ABD AL MUHSIN MUHAMMAD ABD AL MALIK AL AL SHAYKH FOR越南$12.9K
2025-08-12药用植物ESTABLISHMENT SAQER MAZAJ COMMERCIAL越南$9.3K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Oud Agarwood Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →