Oud Agarwood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 156 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRầM HươNG OUD
- 邮箱1
12
进口笔数
156
出口笔数
$336.4K
进口金额
$1.92M
出口金额
2025-08-08
最近进口
2025-12-05
最近出口
3
供应商数
61
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316687124 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP3DX6DF |
| 成立日期 | 2021-01-21 |
| 联系地址 | 134 Nguyễn Cửu Đàm, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRẦM HƯƠNG OUD |
| 企业英文名称 | OUD AGARWOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 134 Nguyễn Cửu Đàm, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 电话 | +84988885355 |
| 邮箱 | sale@oud.vn |
| 官网 | www.oud.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440500 | 木制品 |
| 121190 | 药用植物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 380510 | 萜烯油 |
| 440500 | 木制品 |
| 330129 | 其他精油 |
| 330741 | 燃烧类香料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 8 | $185.4K |
| 老挝 | 2 | $150.0K |
| 印度尼西亚 | 2 | $1.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 129 | $1.46M |
| 沙特阿拉伯 | 10 | $345.9K |
| 中国 | 3 | $59.4K |
| 印度尼西亚 | 7 | $50.4K |
| 阿联酋 | 3 | $3.0K |
| 新加坡 | 1 | $2.1K |
| 韩国 | 1 | $1.4K |
| 德国 | 1 | $440 |
| 中国台湾 | 1 | $232 |
| 也门 | 1 | $40 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lintas Era Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $185.4K | 木制品、果壳木炭 |
| Global Agarwood Development Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $150.0K | 药用植物、其他热带原木 |
| CV Sinar Timur Limasembilan | 印度尼西亚 | 2 | $1.0K | 药用植物 |
下游采购商(共 61)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Establishment Bader Dughim Mudath Al Subaie for Oud | 越南 | 20 | $396.8K | 药用植物 |
| Deraah Co. | 沙特阿拉伯 | 3 | $318.6K | 药用植物、木制品 |
| Establishment Bett Al Jamla for Oud | 越南 | 8 | $210.1K | 药用植物 |
| Establishment Saqer Mazaj Commercial | 越南 | 20 | $101.5K | 药用植物 |
| Establishment Mohamed Ahmad Salem Al Hamdi for Oud | 越南 | 5 | $88.2K | 药用植物 |
| Establishment Abd Al Muhsin Muhammad Abd Al Malik Al Al Shaykh | 越南 | 8 | $75.7K | 药用植物 |
| Naif Mubarak Saad Eddine Al Dossary Establishment for Oud | 越南 | 4 | $57.7K | 药用植物 |
| Sultan Hamad Al Babtain Trading | 越南 | 6 | $53.7K | 药用植物 |
| PT Cahaya Tiga Dara | 印度尼西亚 | 7 | $50.4K | 萜烯油、药用植物 |
| Mohamed Ahmad Salem Al-Hamdi Establishment for Oud | 越南 | 3 | $37.5K | 药用植物 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-08 | 药用植物 | Global Agarwood Development Co., Ltd. | 老挝 | $100.0K |
| 2025-04-18 | 木制品 | LINTAS ERA CO.,LTD | 泰国 | $33.6K |
| 2025-02-20 | 木制品 | LINTAS ERA CO.,LTD | 泰国 | $42.0K |
| 2025-01-17 | 木制品 | Lintas Era Co., Ltd. | 泰国 | $25.2K |
| 2024-12-27 | 木制品 | LINTAS ERA CO.,LTD | 泰国 | $25.2K |
| 2024-12-05 | 木制品 | Lintas Era Co., Ltd. | 泰国 | $16.8K |
| 2024-10-25 | 木制品 | LINTAS ERA CO.,LTD | 泰国 | $23.4K |
| 2024-08-22 | 木制品 | LINTAS ERA CO.,LTD | 泰国 | $11.4K |
| 2024-07-04 | 木制品 | Lintas Era Co., Ltd. | 泰国 | $7.8K |
| 2023-07-20 | 药用植物 | CV SINAR TIMUR LIMASEMBILAN | 印度尼西亚 | $500 |
出口(共 156)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-05 | 药用植物 | ESTABLISHMENT SAQER MAZAJ COMMERCIAL | 越南 | $5.2K |
| 2025-10-03 | 药用植物 | ESTABLISHMENT ABD AL MUHSIN MUHAMMAD ABD AL MALIK AL SHAYKH FOR | 越南 | $12.9K |
| 2025-09-20 | 药用植物 | ESTABLISHMENT ABD AL MUHSIN MUHAMMAD ABD AL MALIK AL SHAYKH FOR | 越南 | $12.9K |
| 2025-08-29 | 药用植物 | ESTABLISHMENT BADER DUGHIM MUDATH AL SUBAIE FOR OUD | 越南 | $20.6K |
| 2025-08-29 | 药用植物 | ESTABLISHMENT BADER DUGHIM MUDATH AL SUBAIE FOR OUD | 越南 | $20.6K |
| 2025-08-29 | 药用植物 | ESTABLISHMENT SAQER MAZAJ COMMERCIAL | 越南 | $5.2K |
| 2025-08-25 | 药用植物 | ESTABLISHMENT BETT AL JAMLA FOR OUD | 越南 | $41.2K |
| 2025-08-25 | 药用植物 | ESTABLISHMENT BETT AL JAMLA FOR OUD | 越南 | $20.6K |
| 2025-08-20 | 药用植物 | ESTABLISHMENT ABD AL MUHSIN MUHAMMAD ABD AL MALIK AL AL SHAYKH FOR | 越南 | $12.9K |
| 2025-08-12 | 药用植物 | ESTABLISHMENT SAQER MAZAJ COMMERCIAL | 越南 | $9.3K |