Nghe Phong Knitting Corporation
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 其他经编织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dệt Kim Nghệ Phong
- 邮箱3
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$41.2K
出口金额
—
最近进口
2025-12-05
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312068620 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNKFW7N4 |
| 成立日期 | 2012-11-27 |
| 联系地址 | 9C An Dương Vương, Phường 16, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỆT KIM NGHỆ PHONG |
| 企业英文名称 | NGHE PHONG KNITTING CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 9C An Dương Vương, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 0221 - Khai thác gỗ 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | 39803265 |
| 传真 | 38767632 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600590 | 其他经编织物 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 540710 | 高强力机织物 |
| 600542 | 染色经编织物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $41.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Elobe Corp. Corporation | 越南 | 7 | $22.9K | 爬行动物皮革、其他经编织物 |
| Short Cut Partners Ltd. | 越南 | 2 | $6.4K | 金属拉链、弹性针织布 |
| Red River MFG Shareholding Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.9K | 塑料衣着附件、高强力机织物 |
| Song Hong Production Joint Stock Company | 越南 | 3 | $4.5K | 印刷标签、其他泡沫塑料 |
| Bethel & Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 其他泡沫塑料、网眼薄纱织物 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-05 | 其他经编织物 | ELOBE CORP ORATION | 越南 | $5.8K |
| 2025-12-05 | 染色合成针织布 | SHORT CUT PARTNERS LTD | 越南 | $2.7K |
| 2025-08-29 | 其他经编织物 | ELOBE CORP ORATION | 越南 | $1.9K |
| 2025-08-06 | 染色合成针织布 | SHORT CUT PARTNERS LTD | 越南 | $3.7K |
| 2025-01-15 | 染色合成针织布 | ELOBE CORP ORATION | 越南 | $6.0K |
| 2024-11-01 | 染色经编织物 | BETHEL & CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2024-10-28 | 染色合成针织布 | ELOBE CORP ORATION | 越南 | $1.9K |
| 2024-07-08 | 泡沫橡胶板 | RED RIVER MFG SHAREHOLDING CO | 越南 | $1.1K |
| 2024-07-05 | 其他经编织物 | CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG | 越南 | $1.1K |
| 2024-06-22 | 染色合成针织布 | ELOBE CORP ORATION | 越南 | $1.9K |