Ca Ta Lan Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 446 笔 · 主营 低吸水率瓷砖

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Ca Ta Lan

423
进口笔数
446
出口笔数
$11.85M
进口金额
$5.70M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-28
最近出口
54
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.60M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 1 笔2023-11进口 $258.0K · 7 笔出口 $100.3K · 8 笔2023-12进口 $180.4K · 9 笔出口 $157.4K · 11 笔2024-01进口 $119.8K · 6 笔出口 $287.8K · 10 笔2024-02进口 $68.1K · 3 笔出口 $6.5K · 1 笔2024-03进口 $189.8K · 9 笔出口 $202.7K · 15 笔2024-04进口 $256.3K · 11 笔出口 $160.8K · 10 笔2024-05进口 $278.7K · 10 笔出口 $93.8K · 8 笔2024-06进口 $225.0K · 11 笔出口 $104.6K · 5 笔2024-07进口 $147.8K · 8 笔出口 $200.7K · 16 笔2024-08进口 $230.6K · 10 笔出口 $68.1K · 8 笔2024-09进口 $158.9K · 12 笔出口 $160.4K · 16 笔2024-10进口 $110.8K · 7 笔出口 $71.3K · 10 笔2024-11进口 $121.5K · 8 笔出口 $159.8K · 19 笔2024-12进口 $255.8K · 9 笔出口 $121.7K · 11 笔2025-01进口 $216.9K · 10 笔出口 $86.3K · 7 笔2025-02进口 $97.5K · 4 笔出口 $122.7K · 12 笔2025-03进口 $306.8K · 13 笔出口 $96.1K · 9 笔2025-04进口 $160.0K · 6 笔出口 $89.7K · 12 笔2025-05进口 $291.8K · 12 笔出口 $53.7K · 5 笔2025-06进口 $575.8K · 12 笔出口 $77.7K · 7 笔2025-07进口 $252.4K · 13 笔出口 $50.5K · 4 笔2025-08进口 $1.60M · 10 笔出口 $54.2K · 6 笔2025-09进口 $417.3K · 15 笔出口 $147.2K · 14 笔2025-10进口 $123.0K · 5 笔出口 $171.5K · 15 笔2025-11进口 $182.0K · 11 笔出口 $180.4K · 16 笔2025-12进口 $334.4K · 16 笔出口 $45.7K · 5 笔2026-01进口 $218.9K · 14 笔出口 $239.0K · 26 笔2026-02进口 $501.5K · 9 笔出口 $20.7K · 3 笔2026-03进口 $267.2K · 10 笔出口 $212.6K · 21 笔2026-04进口 $839.8K · 16 笔出口 $379.4K · 26 笔2026-05进口 $354.0K · 15 笔出口 $183.1K · 20 笔2026-06进口 $371.3K · 11 笔出口 $133.3K · 12 笔2026-07进口 $141.6K · 9 笔出口 $45.7K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 1 笔2023-11进口 $258.0K · 7 笔出口 $100.3K · 8 笔2023-12进口 $180.4K · 9 笔出口 $157.4K · 11 笔2024-01进口 $119.8K · 6 笔出口 $287.8K · 10 笔2024-02进口 $68.1K · 3 笔出口 $6.5K · 1 笔2024-03进口 $189.8K · 9 笔出口 $202.7K · 15 笔2024-04进口 $256.3K · 11 笔出口 $160.8K · 10 笔2024-05进口 $278.7K · 10 笔出口 $93.8K · 8 笔2024-06进口 $225.0K · 11 笔出口 $104.6K · 5 笔2024-07进口 $147.8K · 8 笔出口 $200.7K · 16 笔2024-08进口 $230.6K · 10 笔出口 $68.1K · 8 笔2024-09进口 $158.9K · 12 笔出口 $160.4K · 16 笔2024-10进口 $110.8K · 7 笔出口 $71.3K · 10 笔2024-11进口 $121.5K · 8 笔出口 $159.8K · 19 笔2024-12进口 $255.8K · 9 笔出口 $121.7K · 11 笔2025-01进口 $216.9K · 10 笔出口 $86.3K · 7 笔2025-02进口 $97.5K · 4 笔出口 $122.7K · 12 笔2025-03进口 $306.8K · 13 笔出口 $96.1K · 9 笔2025-04进口 $160.0K · 6 笔出口 $89.7K · 12 笔2025-05进口 $291.8K · 12 笔出口 $53.7K · 5 笔2025-06进口 $575.8K · 12 笔出口 $77.7K · 7 笔2025-07进口 $252.4K · 13 笔出口 $50.5K · 4 笔2025-08进口 $1.60M · 10 笔出口 $54.2K · 6 笔2025-09进口 $417.3K · 15 笔出口 $147.2K · 14 笔2025-10进口 $123.0K · 5 笔出口 $171.5K · 15 笔2025-11进口 $182.0K · 11 笔出口 $180.4K · 16 笔2025-12进口 $334.4K · 16 笔出口 $45.7K · 5 笔2026-01进口 $218.9K · 14 笔出口 $239.0K · 26 笔2026-02进口 $501.5K · 9 笔出口 $20.7K · 3 笔2026-03进口 $267.2K · 10 笔出口 $212.6K · 21 笔2026-04进口 $839.8K · 16 笔出口 $379.4K · 26 笔2026-05进口 $354.0K · 15 笔出口 $183.1K · 20 笔2026-06进口 $371.3K · 11 笔出口 $133.3K · 12 笔2026-07进口 $141.6K · 9 笔出口 $45.7K · 5 笔

工商档案

企业注册号0101589889
企查查编码QVNUB9E24C
成立日期2007-08-10
联系地址Khu Đồng Chúa, Xã Đông Thọ, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CA TA LAN
企业英文名称Ca Ta Lan Joint Stock Company
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu Đồng Chúa, Xã Văn Môn, Bắc Ninh
经营范围Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
电话+842223883889
邮箱info@catalan.vn
传真+842223883789
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
250700高岭土
680421金刚石砂轮
680422陶瓷磨轮
340590其他擦亮剂
320720可玻化搪瓷
252910长石
252620块滑石
340290工业清洁制剂
690912高硬度工业陶瓷
320710制成颜料

出口

HS 编码产品
690721低吸水率瓷砖
690722陶瓷砖(吸水0.5-10%)
690723高吸水率瓷砖

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国229$6.89M
意大利65$3.12M
印度尼西亚63$816.7K
法国16$375.1K
印度33$270.4K
泰国11$70.8K
德国15$70.4K
日本2$52.9K
中国台湾8$43.5K
立陶宛4$28.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国166$2.97M
中国台湾155$1.32M
老挝52$711.3K
美国14$93.0K
毛里求斯6$76.8K
越南5$54.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 54)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hongkong Ceri Ceramic Co., Ltd.中国79$2.65M高岭土、可玻化搪瓷
King Strong Diamond Applied Technology Co., Ltd.中国43$2.04M金刚石砂轮、陶瓷磨轮
Industrie Bitossi S.p.A.意大利14$1.05M其他矿产品、工业陶瓷制品
SACMI (Singapore) Pte. Ltd.新加坡43$379.8K其他钢铁制品、阀门龙头
Foshan Realtime Import & Export Co., Ltd.中国36$372.9K其他擦亮剂、可互换金属模具
Imerys Ceramics France法国11$359.3K高岭土、其他粘土
Foshan DRH Trading Co., Ltd.中国15$273.6K其他矿产品、块滑石
PT ARYA PRIMA SENTOSA印度尼西亚22$175.0K高岭土、其他阴离子表面活性剂
PT Alter Abadi Tbk印度尼西亚11$102.8K高岭土
Agarwal Minerals印度16$83.3K长石、砂岩块/板

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
A Verona英国166$2.97M低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖
Yad Ali巴基斯坦60$437.4K低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%)
Tong Yu Tile Co., Ltd.越南63$423.3K低吸水率瓷砖
BS Trading Export Import Sole Co., Ltd.老挝24$386.9K猫狗饲料、其他鲜果
Catalan Viet Lao Co., Ltd.老挝26$304.5K陶瓷砖(吸水0.5-10%)、高吸水率瓷砖
Nam Chaleun Trade Promotion Export Import Sole Co., Ltd.老挝27$279.0K陶瓷砖(吸水0.5-10%)、高吸水率瓷砖
YANJI INDUSTRIAL CO LTD中国台湾18$251.1K低吸水率瓷砖
SOUK CHALERN AGRICULTURE PROMOTE & TRADE IMPORT-EXPORT SOLE CO.,LT18$169.4K陶瓷砖(吸水0.5-10%)、高吸水率瓷砖
Dong Sen Enterprise Co., Ltd.越南11$145.3K低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%)
Castellon Tile LLC美国12$74.0K低吸水率瓷砖、PVC地板/墙覆盖物

近期贸易明细

进口(共 423)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28高岭土BBC MINES INDIA PRIVATE LIMITED印度$1.6K
2026-07-20长石Agarwal Minerals India LLP印度$21.9K
2026-07-20制成颜料Fujian Qunyi New Material Technology Co., Ltd.中国$28.5K
2026-07-18金刚石砂轮King Strong Diamond Applied Technology Co., Ltd.中国$6.0K
2026-07-18金刚石砂轮King Strong Diamond Applied Technology Co., Ltd.中国$219
2026-07-18金刚石砂轮King Strong Diamond Applied Technology Co., Ltd.中国$2.7K
2026-07-18其他擦亮剂Foshan Realtime Import & Export Co., Ltd.中国$1.7K
2026-07-18金刚石砂轮King Strong Diamond Applied Technology Co., Ltd.中国$1.1K
2026-07-18金刚石砂轮King Strong Diamond Applied Technology Co., Ltd.中国$3.2K
2026-07-18陶瓷磨轮King Strong Diamond Applied Technology Co., Ltd.中国$20

出口(共 446)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28低吸水率瓷砖A Verona英国$2.0K
2026-07-28低吸水率瓷砖A Verona英国$2.1K
2026-07-28低吸水率瓷砖A Verona英国$517
2026-07-28低吸水率瓷砖A Verona英国$1.5K
2026-07-28低吸水率瓷砖A Verona英国$517
2026-07-14陶瓷砖(吸水0.5-10%)Nam Chaleun Trade Promotion Export Import Sole Co., Ltd.—$263
2026-07-14陶瓷砖(吸水0.5-10%)Nam Chaleun Trade Promotion Export Import Sole Co., Ltd.—$2.1K
2026-07-14陶瓷砖(吸水0.5-10%)Nam Chaleun Trade Promotion Export Import Sole Co., Ltd.—$1.6K
2026-07-14陶瓷砖(吸水0.5-10%)Nam Chaleun Trade Promotion Export Import Sole Co., Ltd.—$2.6K
2026-07-14陶瓷砖(吸水0.5-10%)Nam Chaleun Trade Promotion Export Import Sole Co., Ltd.—$1.9K

相关企业 · 同类产品

Ca Ta Lan Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →