Ca Ta Lan Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 401 笔 · 主营 低吸水率瓷砖

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Ca Ta Lan

383
进口笔数
401
出口笔数
$10.91M
进口金额
$5.34M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
52
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.60M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6 · 1 笔出口 $37.3K · 6 笔2023-09进口 $204.4K · 13 笔出口 $180.3K · 4 笔2023-10进口 $78.8K · 6 笔出口 $96.7K · 8 笔2023-11进口 $258.0K · 7 笔出口 $100.3K · 8 笔2023-12进口 $180.4K · 9 笔出口 $157.4K · 11 笔2024-01进口 $119.8K · 6 笔出口 $287.8K · 10 笔2024-02进口 $68.1K · 3 笔出口 $6.5K · 1 笔2024-03进口 $189.8K · 9 笔出口 $202.7K · 14 笔2024-04进口 $256.3K · 11 笔出口 $160.8K · 10 笔2024-05进口 $278.7K · 10 笔出口 $93.8K · 8 笔2024-06进口 $225.0K · 11 笔出口 $104.6K · 5 笔2024-07进口 $147.8K · 8 笔出口 $200.7K · 16 笔2024-08进口 $230.6K · 10 笔出口 $68.1K · 8 笔2024-09进口 $158.9K · 12 笔出口 $160.4K · 16 笔2024-10进口 $110.8K · 7 笔出口 $71.3K · 10 笔2024-11进口 $121.5K · 8 笔出口 $159.8K · 19 笔2024-12进口 $255.8K · 9 笔出口 $121.7K · 11 笔2025-01进口 $216.9K · 10 笔出口 $86.3K · 7 笔2025-02进口 $97.5K · 4 笔出口 $122.7K · 12 笔2025-03进口 $306.8K · 13 笔出口 $96.1K · 9 笔2025-04进口 $160.0K · 6 笔出口 $89.7K · 12 笔2025-05进口 $291.8K · 12 笔出口 $53.7K · 5 笔2025-06进口 $575.8K · 12 笔出口 $77.7K · 7 笔2025-07进口 $252.4K · 13 笔出口 $50.5K · 4 笔2025-08进口 $1.60M · 10 笔出口 $54.2K · 6 笔2025-09进口 $417.3K · 15 笔出口 $147.2K · 14 笔2025-10进口 $123.0K · 5 笔出口 $171.5K · 15 笔2025-11进口 $182.0K · 11 笔出口 $180.4K · 16 笔2025-12进口 $334.4K · 16 笔出口 $45.7K · 5 笔2026-01进口 $214.0K · 13 笔出口 $239.0K · 26 笔2026-02进口 $501.5K · 9 笔出口 $20.7K · 3 笔2026-03进口 $262.3K · 9 笔出口 $212.6K · 21 笔2026-04进口 $776.2K · 13 笔出口 $379.4K · 26 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6 · 1 笔出口 $37.3K · 6 笔2023-09进口 $204.4K · 13 笔出口 $180.3K · 4 笔2023-10进口 $78.8K · 6 笔出口 $96.7K · 8 笔2023-11进口 $258.0K · 7 笔出口 $100.3K · 8 笔2023-12进口 $180.4K · 9 笔出口 $157.4K · 11 笔2024-01进口 $119.8K · 6 笔出口 $287.8K · 10 笔2024-02进口 $68.1K · 3 笔出口 $6.5K · 1 笔2024-03进口 $189.8K · 9 笔出口 $202.7K · 14 笔2024-04进口 $256.3K · 11 笔出口 $160.8K · 10 笔2024-05进口 $278.7K · 10 笔出口 $93.8K · 8 笔2024-06进口 $225.0K · 11 笔出口 $104.6K · 5 笔2024-07进口 $147.8K · 8 笔出口 $200.7K · 16 笔2024-08进口 $230.6K · 10 笔出口 $68.1K · 8 笔2024-09进口 $158.9K · 12 笔出口 $160.4K · 16 笔2024-10进口 $110.8K · 7 笔出口 $71.3K · 10 笔2024-11进口 $121.5K · 8 笔出口 $159.8K · 19 笔2024-12进口 $255.8K · 9 笔出口 $121.7K · 11 笔2025-01进口 $216.9K · 10 笔出口 $86.3K · 7 笔2025-02进口 $97.5K · 4 笔出口 $122.7K · 12 笔2025-03进口 $306.8K · 13 笔出口 $96.1K · 9 笔2025-04进口 $160.0K · 6 笔出口 $89.7K · 12 笔2025-05进口 $291.8K · 12 笔出口 $53.7K · 5 笔2025-06进口 $575.8K · 12 笔出口 $77.7K · 7 笔2025-07进口 $252.4K · 13 笔出口 $50.5K · 4 笔2025-08进口 $1.60M · 10 笔出口 $54.2K · 6 笔2025-09进口 $417.3K · 15 笔出口 $147.2K · 14 笔2025-10进口 $123.0K · 5 笔出口 $171.5K · 15 笔2025-11进口 $182.0K · 11 笔出口 $180.4K · 16 笔2025-12进口 $334.4K · 16 笔出口 $45.7K · 5 笔2026-01进口 $214.0K · 13 笔出口 $239.0K · 26 笔2026-02进口 $501.5K · 9 笔出口 $20.7K · 3 笔2026-03进口 $262.3K · 9 笔出口 $212.6K · 21 笔2026-04进口 $776.2K · 13 笔出口 $379.4K · 26 笔

工商档案

企业注册号0101589889
企查查编码QVNUB9E24C
成立日期2007-08-10
联系地址Khu Đồng Chúa, Xã Đông Thọ, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CA TA LAN
企业英文名称Ca Ta Lan Joint Stock Company
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu Đồng Chúa, Xã Văn Môn, Bắc Ninh
经营范围Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
电话+842223883889
邮箱info@catalan.vn
传真+842223883789
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
250700高岭土
680421金刚石砂轮
680422陶瓷磨轮
340590其他擦亮剂
320720可玻化搪瓷
252910长石
252620块滑石
340290工业清洁制剂
690912高硬度工业陶瓷
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
690721低吸水率瓷砖
690722陶瓷砖(吸水0.5-10%)
690723高吸水率瓷砖

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国209$6.43M
意大利62$2.99M
印度尼西亚52$651.0K
法国14$289.1K
印度31$246.9K
泰国11$70.8K
德国15$70.4K
中国台湾7$43.5K
立陶宛4$28.7K
美国2$27.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国156$2.89M
中国台湾148$1.27M
老挝41$572.5K
美国6$93.0K
毛里求斯6$76.8K
越南5$54.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 52)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hongkong Ceri Ceramic Co., Ltd.中国75$2.51M高岭土、可玻化搪瓷
King Strong Diamond Applied Technology Co., Ltd.中国40$1.91M金刚石砂轮、陶瓷磨轮
Industrie Bitossi S.p.A.意大利13$928.1K其他矿产品、工业陶瓷制品
Foshan Realtime Import & Export Co., Ltd.中国33$351.2K其他擦亮剂、可互换金属模具
SACMI Singapore Pte. Ltd.新加坡38$349.0K阀门龙头、非电气机械零件
Foshan DRH Trading Co., Ltd.中国15$273.6K其他矿产品、块滑石
PT Arya Prima Sentosa印度尼西亚15$127.3K高岭土、其他阴离子表面活性剂
PT Alter Abadi Tbk印度尼西亚11$102.8K高岭土
Agarwal Minerals印度16$83.3K长石、砂岩块/板
Mineral Resources Development Co., Ltd.泰国11$70.8K高岭土、其他钢铁结构体

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
A Verona英国156$2.89M低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖
Yad Ali巴基斯坦57$414.4K低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%)
Tong Yu Tile Co., Ltd.越南59$394.3K低吸水率瓷砖
Catalan Viet Lao Co., Ltd.老挝26$304.5K陶瓷砖(吸水0.5-10%)、高吸水率瓷砖
BS Trading Export Import Sole Co., Ltd.老挝13$248.1K猫狗饲料、其他鲜果
YANJI INDUSTRIAL CO LTD中国台湾16$237.8K低吸水率瓷砖
Nam Chaleun Trade Promotion Export Import Sole Co., Ltd.老挝20$196.8K陶瓷砖(吸水0.5-10%)、高吸水率瓷砖
SOUK CHALERN AGRICULTURE PROMOTE & TRADE IMPORT-EXPORT SOLE CO.,LT18$169.4K陶瓷砖(吸水0.5-10%)、高吸水率瓷砖
Dong Sen Enterprise Co., Ltd.越南11$145.3K低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%)
Q.D. Flooring Ltd.毛里求斯6$76.8K陶瓷砖(吸水0.5-10%)、PVC地板/墙覆盖物

近期贸易明细

进口(共 383)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28高岭土PT ARYA PRIMA SENTOSA印度尼西亚$9.3K
2026-04-28高岭土PT ARYA PRIMA SENTOSA印度尼西亚$9.3K
2026-04-22工业清洁制剂HONGKONG CERI CERAMIC CO LTD中国$28.0K
2026-04-22制成颜料FUJIAN QUNYI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$12.4K
2026-04-22高岭土HONGKONG CERI CERAMIC CO LTD中国$15.8K
2026-04-22可玻化搪瓷HONGKONG CERI CERAMIC CO LTD中国$32.5K
2026-04-22工业清洁制剂HONGKONG CERI CERAMIC CO LTD中国$28.0K
2026-04-22可玻化搪瓷HONGKONG CERI CERAMIC CO LTD中国$37.0K
2026-04-22可玻化搪瓷HONGKONG CERI CERAMIC CO LTD中国$32.5K
2026-04-22制成颜料FUJIAN QUNYI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$12.4K

出口(共 401)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27低吸水率瓷砖BS Trading Export Import Sole Co., Ltd.老挝$813
2026-04-27陶瓷砖(吸水0.5-10%)BS Trading Export Import Sole Co., Ltd.老挝$746
2026-04-27陶瓷砖(吸水0.5-10%)BS Trading Export Import Sole Co., Ltd.老挝$653
2026-04-27陶瓷砖(吸水0.5-10%)BS Trading Export Import Sole Co., Ltd.老挝$653
2026-04-27陶瓷砖(吸水0.5-10%)BS Trading Export Import Sole Co., Ltd.老挝$3.0K
2026-04-27低吸水率瓷砖BS Trading Export Import Sole Co., Ltd.老挝$813
2026-04-27陶瓷砖(吸水0.5-10%)BS Trading Export Import Sole Co., Ltd.老挝$980
2026-04-27陶瓷砖(吸水0.5-10%)BS Trading Export Import Sole Co., Ltd.老挝$1.6K
2026-04-27陶瓷砖(吸水0.5-10%)BS Trading Export Import Sole Co., Ltd.老挝$724
2026-04-27陶瓷砖(吸水0.5-10%)BS Trading Export Import Sole Co., Ltd.老挝$958

相关企业 · 同类产品

Ca Ta Lan Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →