Ca Ta Lan Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 401 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Ca Ta Lan
383
进口笔数
401
出口笔数
$10.91M
进口金额
$5.34M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
52
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101589889 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUB9E24C |
| 成立日期 | 2007-08-10 |
| 联系地址 | Khu Đồng Chúa, Xã Đông Thọ, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CA TA LAN |
| 企业英文名称 | Ca Ta Lan Joint Stock Company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Đồng Chúa, Xã Văn Môn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 电话 | +842223883889 |
| 邮箱 | info@catalan.vn |
| 传真 | +842223883789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250700 | 高岭土 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 320720 | 可玻化搪瓷 |
| 252910 | 长石 |
| 252620 | 块滑石 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 690912 | 高硬度工业陶瓷 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 690723 | 高吸水率瓷砖 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 209 | $6.43M |
| 意大利 | 62 | $2.99M |
| 印度尼西亚 | 52 | $651.0K |
| 法国 | 14 | $289.1K |
| 印度 | 31 | $246.9K |
| 泰国 | 11 | $70.8K |
| 德国 | 15 | $70.4K |
| 中国台湾 | 7 | $43.5K |
| 立陶宛 | 4 | $28.7K |
| 美国 | 2 | $27.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 156 | $2.89M |
| 中国台湾 | 148 | $1.27M |
| 老挝 | 41 | $572.5K |
| 美国 | 6 | $93.0K |
| 毛里求斯 | 6 | $76.8K |
| 越南 | 5 | $54.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 52)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongkong Ceri Ceramic Co., Ltd. | 中国 | 75 | $2.51M | 高岭土、可玻化搪瓷 |
| King Strong Diamond Applied Technology Co., Ltd. | 中国 | 40 | $1.91M | 金刚石砂轮、陶瓷磨轮 |
| Industrie Bitossi S.p.A. | 意大利 | 13 | $928.1K | 其他矿产品、工业陶瓷制品 |
| Foshan Realtime Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 33 | $351.2K | 其他擦亮剂、可互换金属模具 |
| SACMI Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 38 | $349.0K | 阀门龙头、非电气机械零件 |
| Foshan DRH Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $273.6K | 其他矿产品、块滑石 |
| PT Arya Prima Sentosa | 印度尼西亚 | 15 | $127.3K | 高岭土、其他阴离子表面活性剂 |
| PT Alter Abadi Tbk | 印度尼西亚 | 11 | $102.8K | 高岭土 |
| Agarwal Minerals | 印度 | 16 | $83.3K | 长石、砂岩块/板 |
| Mineral Resources Development Co., Ltd. | 泰国 | 11 | $70.8K | 高岭土、其他钢铁结构体 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A Verona | 英国 | 156 | $2.89M | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Yad Ali | 巴基斯坦 | 57 | $414.4K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Tong Yu Tile Co., Ltd. | 越南 | 59 | $394.3K | 低吸水率瓷砖 |
| Catalan Viet Lao Co., Ltd. | 老挝 | 26 | $304.5K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、高吸水率瓷砖 |
| BS Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | 13 | $248.1K | 猫狗饲料、其他鲜果 |
| YANJI INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 16 | $237.8K | 低吸水率瓷砖 |
| Nam Chaleun Trade Promotion Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | 20 | $196.8K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、高吸水率瓷砖 |
| SOUK CHALERN AGRICULTURE PROMOTE & TRADE IMPORT-EXPORT SOLE CO.,LT | 18 | $169.4K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、高吸水率瓷砖 | |
| Dong Sen Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 11 | $145.3K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Q.D. Flooring Ltd. | 毛里求斯 | 6 | $76.8K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、PVC地板/墙覆盖物 |
近期贸易明细
进口(共 383)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 高岭土 | PT ARYA PRIMA SENTOSA | 印度尼西亚 | $9.3K |
| 2026-04-28 | 高岭土 | PT ARYA PRIMA SENTOSA | 印度尼西亚 | $9.3K |
| 2026-04-22 | 工业清洁制剂 | HONGKONG CERI CERAMIC CO LTD | 中国 | $28.0K |
| 2026-04-22 | 制成颜料 | FUJIAN QUNYI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2026-04-22 | 高岭土 | HONGKONG CERI CERAMIC CO LTD | 中国 | $15.8K |
| 2026-04-22 | 可玻化搪瓷 | HONGKONG CERI CERAMIC CO LTD | 中国 | $32.5K |
| 2026-04-22 | 工业清洁制剂 | HONGKONG CERI CERAMIC CO LTD | 中国 | $28.0K |
| 2026-04-22 | 可玻化搪瓷 | HONGKONG CERI CERAMIC CO LTD | 中国 | $37.0K |
| 2026-04-22 | 可玻化搪瓷 | HONGKONG CERI CERAMIC CO LTD | 中国 | $32.5K |
| 2026-04-22 | 制成颜料 | FUJIAN QUNYI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.4K |
出口(共 401)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 低吸水率瓷砖 | BS Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $813 |
| 2026-04-27 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | BS Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $746 |
| 2026-04-27 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | BS Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $653 |
| 2026-04-27 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | BS Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $653 |
| 2026-04-27 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | BS Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $3.0K |
| 2026-04-27 | 低吸水率瓷砖 | BS Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $813 |
| 2026-04-27 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | BS Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $980 |
| 2026-04-27 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | BS Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | BS Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $724 |
| 2026-04-27 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | BS Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $958 |