Vinh Hoa Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 矿物棉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRườNG THàNH VIệT TRUNG
12
进口笔数
0
出口笔数
$505.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-21
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109069401 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN514JDGK |
| 成立日期 | 2020-01-17 |
| 联系地址 | Tầng 6 Tòa nhà MD Complex, số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRƯỜNG THÀNH VIỆT TRUNG |
| 企业英文名称 | TRUONG THANH VIET TRUNG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6 Tòa nhà MD Complex, số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84819206999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680610 | 矿物棉 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 847480 | 矿物燃料成型机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842890 | 其他升降机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $505.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Sitong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $277.5K | 其他钢铁制品、矿物燃料成型机 |
| Suzhou Bricmaker Automation Co., Ltd. | 中国 | 5 | $228.4K | 矿物棉、矿物燃料成型机 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-21 | 矿物处理机器 | GUANGXI PINGXIANG SITONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2024-07-21 | 矿物粉碎机 | GUANGXI PINGXIANG SITONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $19.2K |
| 2024-07-15 | 矿物棉 | GUANGXI PINGXIANG SITONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2024-07-15 | 矿物棉 | GUANGXI PINGXIANG SITONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2024-07-15 | 矿物棉 | GUANGXI PINGXIANG SITONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $534 |
| 2024-03-14 | 矿物棉 | GUANGXI PINGXIANG SITONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2024-03-14 | 矿物棉 | GUANGXI PINGXIANG SITONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $534 |
| 2024-03-14 | 矿物棉 | GUANGXI PINGXIANG SITONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2024-02-05 | 其他升降机械 | SUZHOU BRICMAKER AUTOMATION CO. LTD | 中国 | $32.0K |
| 2024-02-05 | 矿物混合机 | SUZHOU BRICMAKER AUTOMATION CO. LTD | 中国 | $18.3K |