Bac Giang Green Agriculture Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NôNG NGHIệP CôNG NGHệ XANH BắC GIANG
65
进口笔数
0
出口笔数
$2.67M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400874013 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV7FKT3H |
| 成立日期 | 2019-10-22 |
| 联系地址 | Phòng 601, Toà nhà đa năng Việt Thắng, đường Hoàng Văn Thụ, Phường Xương Giang, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ XANH BẮC GIANG |
| 企业英文名称 | BAC GIANG GREEN AGRICULTURE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 601, Toà nhà đa năng Việt Thắng, đường Hoàng Văn Thụ, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84982357682 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 290532 | 丙二醇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 53 | $2.67M |
| 印度 | 12 | $153 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Xingbai Agricultural Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $794.3K | 零售杀虫剂、7.5公斤以上杀虫剂 |
| Anhui Huaxing Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 11 | $678.4K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Binzhou Jicheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $292.2K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Hefei Dingheng Bio Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $194.7K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Anhui Ruifeng Agrochemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $134.0K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Baicao Biotech Co., Ltd. | 中国 | 4 | $86.5K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Zhengzhou Nongda Biochemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $52.5K | 其他芳香酸、磺化酚衍生物 |
| 9e0ab1a25479ca83084750f55855177c | 2 | $18 | ||
| 65f17385d5d4a6b07efc2f271c90878c | 6 | $18 | ||
| Kalyani Industries Ltd. | 印度 | 3 | $12 | 其他杀鼠剂、零售杀虫剂 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 零售除草剂 | HEFEI DINGHENG BIO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $50.4K |
| 2026-04-24 | 零售除草剂 | HEFEI DINGHENG BIO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $50.4K |
| 2026-04-22 | 零售除草剂 | ZHENGZHOU NONGDA BIOCHEMICAL CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2026-04-22 | 零售除草剂 | ZHENGZHOU NONGDA BIOCHEMICAL CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2026-02-12 | 零售除草剂 | RATNAKAR INDIA LTD | 印度 | $1 |
| 2026-02-06 | 零售除草剂 | RATNAKAR INDIA LTD | 印度 | $1 |
| 2026-01-27 | 零售杀菌剂 | NANJING ANTAI CHEMICAL CO LTD | 中国 | $50.4K |
| 2026-01-27 | 零售杀菌剂 | NANJING ANTAI CHEMICAL CO LTD | 中国 | $19.3K |
| 2026-01-19 | 零售除草剂 | ZHENGZHOU NONGDA BIOCHEMICAL CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2025-12-30 | 零售杀虫剂 | RATNAKAR INDIA LTD | 印度 | $2 |