Misago Services Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 未煮意面
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ MISAGO
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$283.7K
出口金额
—
最近进口
2026-03-21
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315921290 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK5TPAWC |
| 成立日期 | 2019-09-25 |
| 联系地址 | 380/34/2/8 Lê Văn Lương, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MISAGO |
| 企业英文名称 | MISAGO SERVICES TRADING COMPANY LIMETED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 380/34/2/8 Lê Văn Lương, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84977603422 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190219 | 未煮意面 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 071331 | 干绿豆 |
| 190230 | 制备面食 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 071232 | 干木耳 |
| 580900 | 金属线织物 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| NC | 15 | $204.2K |
| 越南 | 4 | $79.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tran Thien Co., Ltd. | NC | 15 | $204.2K | 未煮意面、其他食品制剂 |
| Tran Thien Co., Ltd. | 越南 | 4 | $79.5K | 碾磨大米、未煮意面 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-21 | 未煮意面 | TRAN THIEN SARL | NC | $136 |
| 2026-03-21 | 热饮食品加热设备 | TRAN THIEN SARL | NC | $247 |
| 2026-03-21 | 其他食品制剂 | TRAN THIEN SARL | NC | $143 |
| 2026-03-21 | 大豆种子 | TRAN THIEN SARL | NC | $3.3K |
| 2026-03-21 | 非办公金属家具 | TRAN THIEN SARL | NC | $362 |
| 2026-03-21 | 制备面食 | TRAN THIEN SARL | NC | $87 |
| 2026-03-21 | 制备面食 | TRAN THIEN SARL | NC | $87 |
| 2026-03-21 | 未煮意面 | TRAN THIEN SARL | NC | $77 |
| 2026-03-21 | 制备面食 | TRAN THIEN SARL | NC | $108 |
| 2026-03-21 | 制备面食 | TRAN THIEN SARL | NC | $4.7K |