Hoang Le Trade & Production Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Sản Xuất Và Thương Mại Hoàng Lê
30
进口笔数
0
出口笔数
$1.20M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-13
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106336627 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSTN2YK8 |
| 成立日期 | 2013-10-17 |
| 联系地址 | Số 8 ngõ 5 Chu Huy Mân, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HOÀNG LÊ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8 ngõ 5 Chu Huy Mân, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84904170182 |
| 邮箱 | foodhoangle@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 200899 | 其他加工水果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 30 | $1.20M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FRESHMO | 韩国 | 27 | $1.14M | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Geumsan Dukwon Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $51.4K | 其他加工水果、其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 其他食品制剂 | FRESHMO | 韩国 | $980 |
| 2026-03-13 | 其他食品制剂 | FRESHMO | 韩国 | $1.8K |
| 2026-03-13 | 其他食品制剂 | FRESHMO | 韩国 | $700 |
| 2026-02-25 | 其他非酒精饮料 | FRESHMO | 韩国 | $8.5K |
| 2026-02-25 | 其他非酒精饮料 | FRESHMO | 韩国 | $6.8K |
| 2026-02-25 | 其他非酒精饮料 | FRESHMO | 韩国 | $3.8K |
| 2026-02-25 | 其他非酒精饮料 | FRESHMO | 韩国 | $8.0K |
| 2026-02-25 | 其他非酒精饮料 | FRESHMO | 韩国 | $4.0K |
| 2026-02-25 | 其他非酒精饮料 | FRESHMO | 韩国 | $7.7K |
| 2025-12-15 | 其他非酒精饮料 | FRESHMO | 韩国 | $6.0K |