Saigon Agriculture Fishery Mechanic Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 柴油机零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị NôNG NGư Cơ SàI GòN
6
进口笔数
0
出口笔数
$64.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-21
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0315786436 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTR9M7HV |
| 成立日期 | 2019-07-11 |
| 联系地址 | 4/4/1/6 đường số 3, khu phố 5, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ NÔNG NGƯ CƠ SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | SAIGON AGRICULTURE FISHERY MECHANIC EQUIPMENT CO.,LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 0904369258 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 848330 | 轴承座 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $33.0K |
| 中国 | 4 | $31.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NMT Oceania Pty Ltd | 日本 | 2 | $33.0K | 360度挖掘机 |
| Xiamen Freede Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.6K | 柴油机零件、其他气泵 |
| Fengcheng Pacific Shenlong Turbocharger Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.4K | 其他气泵、泵及压缩机零件 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Dongguan City Shunguanghua Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.6K | 电动摩托车、硅锰钢条 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-21 | 泵及压缩机零件 | FENGCHENG PACIFIC SHENLONG TURBOCHARGER CO LTD | 中国 | $10 |
| 2023-04-21 | 其他气泵 | FENGCHENG PACIFIC SHENLONG TURBOCHARGER CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-04-21 | 泵及压缩机零件 | FENGCHENG PACIFIC SHENLONG TURBOCHARGER CO LTD | 中国 | $120 |
| 2023-04-21 | 泵及压缩机零件 | FENGCHENG PACIFIC SHENLONG TURBOCHARGER CO LTD | 中国 | $620 |
| 2023-04-21 | 其他气泵 | FENGCHENG PACIFIC SHENLONG TURBOCHARGER CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-04-21 | 其他气泵 | FENGCHENG PACIFIC SHENLONG TURBOCHARGER CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2023-04-21 | 泵及压缩机零件 | FENGCHENG PACIFIC SHENLONG TURBOCHARGER CO LTD | 中国 | $445 |
| 2023-04-11 | 柴油机零件 | XIAMEN FREEDE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $403 |
| 2023-04-11 | 柴油机零件 | XIAMEN FREEDE INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-04-11 | 柴油机零件 | XIAMEN FREEDE INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $1.4K |