MAYCHA JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAYCHA
- 邮箱2
- Facebook1
- TikTok1
23
进口笔数
0
出口笔数
$590.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317701572 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJK5F7PC |
| 成立日期 | 2023-02-24 |
| 联系地址 | 56 Đồng Đen, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỊNH THẾ VINH HOA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 38 Trịnh Đình Trọng, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 邮箱 | maychaxinchao@maycha.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 362.3536亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 200559 | 加工豆类 |
| 200791 | 柑橘类果酱 |
| 200939 | 高糖柑橘汁 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 481490 | 其他壁纸 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $547.1K |
| 越南 | 1 | $43.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI HUILIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 5 | $199.4K | 其他食品制剂 |
| ZHEJIANG NEW VISION IMP & EXP CO LTD | 中国 | 3 | $121.3K | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
| GUANGXI ORIGIN AGRICULTURAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 4 | $115.4K | 其他果仁制品、加工豆类 |
| CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | 5 | $94.4K | 其他塑料制品、LED圣诞灯串 |
| JIANGSU MEICUN FOODCO LTD | 中国 | 2 | $54.0K | 茶提取物及制品、其他果仁制品 |
| E HENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 3 | $5.8K | 猫狗粮、机械零件 |
| GUANGXI ORIGIN SALES | 中国 | 1 | $313 | 印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 高糖柑橘汁 | GUANGXI ORIGIN AGRICULTURAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2026-04-22 | 其他果仁制品 | GUANGXI ORIGIN AGRICULTURAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-22 | 高糖柑橘汁 | GUANGXI ORIGIN AGRICULTURAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2026-04-22 | 其他果仁制品 | GUANGXI ORIGIN AGRICULTURAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-17 | 印刷标签 | GUANGXI ORIGIN SALES | 中国 | $157 |
| 2026-04-17 | 印刷标签 | GUANGXI ORIGIN SALES | 中国 | $157 |
| 2026-03-17 | 柑橘类果酱 | GUANGXI ORIGIN AGRICULTURAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-17 | 其他果仁制品 | GUANGXI ORIGIN AGRICULTURAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.4K |
| 2026-03-17 | 其他果仁制品 | GUANGXI ORIGIN AGRICULTURAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-02-06 | 其他食品制剂 | ZHEJIANG NEW VISION IMP & EXP CO LTD | 中国 | $43.5K |