Maycha Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAYCHA

24
进口笔数
0
出口笔数
$635.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-01
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $85.5K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $21.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $54.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $55.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $28.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $57.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $35.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $69.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $85.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $70.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $43.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $49.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $45.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $21.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $54.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $55.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $28.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $57.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $35.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $69.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $85.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $70.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $43.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $49.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $45.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317701572
企查查编码QVNJK5F7PC
成立日期2023-02-24
联系地址56 Đồng Đen, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THỊNH THẾ VINH HOA
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址38 Trịnh Đình Trọng, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
邮箱maychaxinchao@maycha.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本362.3536亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
420292其他塑纺箱盒
200799其他果仁制品
392390其他塑料包装制品
210120茶提取物及制品
200559加工豆类
200791柑橘类果酱
200939高糖柑橘汁
392350塑料封口件
481490其他壁纸

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国23$592.1K
越南1$43.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Huiliang International Trade Co., Ltd.中国6$244.4K其他食品制剂、木薯食品制剂
Zhejiang New Vision Import & Export Co., Ltd.中国3$121.3K其他塑胶鞋、非泡沫塑料片
Guangxi Origin Agricultural Science & Technology Co., Ltd.中国4$115.4K其他果仁制品、加工豆类
China-Base Ningbo Foreign Trade Co., Ltd.中国5$94.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Jiangsu Meicun Food Co., Ltd.中国2$54.0K其他果仁制品、茶提取物及制品
E Heng Import & Export Co., Ltd.中国3$5.8K其他塑料制品、猫狗粮
GUANGXI ORIGIN SALES中国1$313印刷标签

近期贸易明细

进口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-01其他食品制剂Guangxi Huiliang International Trade Co., Ltd.中国$45.0K
2026-04-22高糖柑橘汁Guangxi Origin Agricultural Science & Technology Co., Ltd.中国$18.0K
2026-04-22其他果仁制品Guangxi Origin Agricultural Science & Technology Co., Ltd.中国$6.8K
2026-04-22高糖柑橘汁Guangxi Origin Agricultural Science & Technology Co., Ltd.中国$18.0K
2026-04-22其他果仁制品Guangxi Origin Agricultural Science & Technology Co., Ltd.中国$6.8K
2026-04-17印刷标签GUANGXI ORIGIN SALES中国$157
2026-04-17印刷标签GUANGXI ORIGIN SALES中国$157
2026-03-17柑橘类果酱Guangxi Origin Agricultural Science & Technology Co., Ltd.中国$1.5K
2026-03-17其他果仁制品Guangxi Origin Agricultural Science & Technology Co., Ltd.中国$13.4K
2026-03-17其他果仁制品Guangxi Origin Agricultural Science & Technology Co., Ltd.中国$4.3K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Maycha Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →