KC International (Vietnam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 口腔卫生产品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KC INTERNATIONAL (VIETNAM)

2
进口笔数
31
出口笔数
$5.0K
进口金额
$277.5K
出口金额
2024-02-21
最近进口
2025-07-15
最近出口
2
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $255.6K20222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $205 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $510 · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $250 · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $255.6K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $549 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $205 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $510 · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $250 · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $255.6K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $549 · 2 笔

工商档案

企业注册号0304577769
企查查编码QVNAKJ8YHS
成立日期2006-09-21
联系地址Lầu 9, 119 Điện Biên Phủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KC INTERNATIONAL (VIETNAM)
企业英文名称KC INTERNATIONAL (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng trệt, Tòa nhà BMC, 422 Võ Văn Kiệt, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+842838209477
邮箱info.sgn@kc-intl.com
传真+842838209478
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本19.6亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
630630船帆
85012037.5W以上交直流电机
950629水上运动器材

出口

HS 编码产品
330610口腔卫生产品
210111咖啡提取物
330499其他护肤品
200799其他果仁制品
340130皮肤清洁剂
330720个人除臭剂
080132去壳腰果
190590其他食品制剂
040900天然蜂蜜
080261带壳夏威夷果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国2$5.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
墨西哥1$254.2K
韩国23$19.1K
越南8$4.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LS Mtron Ltd.韩国1$4.8K1000伏以下插头插座、其他塑料包装制品
Mr. Song Dong Kwang韩国1$205船帆、水上运动器材

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ensenada Textiles, S. de R.L. de C.V.尼日利亚1$254.2K化纤针织服装、化纤女式大衣
Kwang Won Industrial Co., Ltd.韩国1$12.8K其他硫化橡胶制品
QXpress Inc.韩国20$5.7K口腔卫生产品、咖啡提取物
QXpress Inc.越南8$4.1K咖啡提取物、口腔卫生产品
Prun General Distribution韩国1$558食用甘蔗、其他单一果蔬汁
Cattel Farm韩国1$100其他印刷图片

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-02-21水上运动器材MR SONG DONG KWANG韩国$20
2024-02-21水上运动器材MR SONG DONG KWANG韩国$10
2024-02-21船帆MR SONG DONG KWANG韩国$15
2024-02-21船帆MR SONG DONG KWANG韩国$25
2024-02-21水上运动器材MR SONG DONG KWANG韩国$20
2024-02-21船帆MR SONG DONG KWANG韩国$30
2024-02-21水上运动器材MR SONG DONG KWANG韩国$15
2024-02-21船帆MR SONG DONG KWANG韩国$20
2024-02-21船帆MR SONG DONG KWANG韩国$20
2024-02-21船帆MR SONG DONG KWANG韩国$30

出口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-15咖啡提取物QXPRESS INC韩国$110
2025-07-15口腔卫生产品QXPRESS INC韩国$109
2025-07-15其他护肤品QXPRESS INC韩国$130
2025-07-07其他果仁制品QXPRESS INC越南$200
2025-06-28咖啡提取物QXPRESS INC越南$152
2025-06-28其他果仁制品QXPRESS INC越南$80
2025-06-28个人除臭剂QXPRESS INC越南$84
2025-06-28口腔卫生产品QXPRESS INC越南$172
2025-06-21其他护肤品QXPRESS INC韩国$130
2025-06-21咖啡提取物QXPRESS INC韩国$154

相关企业 · 同类产品

KC International (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →