KC International (Vietnam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 口腔卫生产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KC INTERNATIONAL (VIETNAM)
2
进口笔数
31
出口笔数
$5.0K
进口金额
$277.5K
出口金额
2024-02-21
最近进口
2025-07-15
最近出口
2
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304577769 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAKJ8YHS |
| 成立日期 | 2006-09-21 |
| 联系地址 | Lầu 9, 119 Điện Biên Phủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KC INTERNATIONAL (VIETNAM) |
| 企业英文名称 | KC INTERNATIONAL (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng trệt, Tòa nhà BMC, 422 Võ Văn Kiệt, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +842838209477 |
| 邮箱 | info.sgn@kc-intl.com |
| 传真 | +842838209478 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630630 | 船帆 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 950629 | 水上运动器材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330720 | 个人除臭剂 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 040900 | 天然蜂蜜 |
| 080261 | 带壳夏威夷果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $5.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 1 | $254.2K |
| 韩国 | 23 | $19.1K |
| 越南 | 8 | $4.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LS Mtron Ltd. | 韩国 | 1 | $4.8K | 1000伏以下插头插座、其他塑料包装制品 |
| Mr. Song Dong Kwang | 韩国 | 1 | $205 | 船帆、水上运动器材 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ensenada Textiles, S. de R.L. de C.V. | 尼日利亚 | 1 | $254.2K | 化纤针织服装、化纤女式大衣 |
| Kwang Won Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $12.8K | 其他硫化橡胶制品 |
| QXpress Inc. | 韩国 | 20 | $5.7K | 口腔卫生产品、咖啡提取物 |
| QXpress Inc. | 越南 | 8 | $4.1K | 咖啡提取物、口腔卫生产品 |
| Prun General Distribution | 韩国 | 1 | $558 | 食用甘蔗、其他单一果蔬汁 |
| Cattel Farm | 韩国 | 1 | $100 | 其他印刷图片 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-21 | 水上运动器材 | MR SONG DONG KWANG | 韩国 | $20 |
| 2024-02-21 | 水上运动器材 | MR SONG DONG KWANG | 韩国 | $10 |
| 2024-02-21 | 船帆 | MR SONG DONG KWANG | 韩国 | $15 |
| 2024-02-21 | 船帆 | MR SONG DONG KWANG | 韩国 | $25 |
| 2024-02-21 | 水上运动器材 | MR SONG DONG KWANG | 韩国 | $20 |
| 2024-02-21 | 船帆 | MR SONG DONG KWANG | 韩国 | $30 |
| 2024-02-21 | 水上运动器材 | MR SONG DONG KWANG | 韩国 | $15 |
| 2024-02-21 | 船帆 | MR SONG DONG KWANG | 韩国 | $20 |
| 2024-02-21 | 船帆 | MR SONG DONG KWANG | 韩国 | $20 |
| 2024-02-21 | 船帆 | MR SONG DONG KWANG | 韩国 | $30 |
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-15 | 咖啡提取物 | QXPRESS INC | 韩国 | $110 |
| 2025-07-15 | 口腔卫生产品 | QXPRESS INC | 韩国 | $109 |
| 2025-07-15 | 其他护肤品 | QXPRESS INC | 韩国 | $130 |
| 2025-07-07 | 其他果仁制品 | QXPRESS INC | 越南 | $200 |
| 2025-06-28 | 咖啡提取物 | QXPRESS INC | 越南 | $152 |
| 2025-06-28 | 其他果仁制品 | QXPRESS INC | 越南 | $80 |
| 2025-06-28 | 个人除臭剂 | QXPRESS INC | 越南 | $84 |
| 2025-06-28 | 口腔卫生产品 | QXPRESS INC | 越南 | $172 |
| 2025-06-21 | 其他护肤品 | QXPRESS INC | 韩国 | $130 |
| 2025-06-21 | 咖啡提取物 | QXPRESS INC | 韩国 | $154 |