Nice Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 功能机器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI NICE
16
进口笔数
0
出口笔数
$149.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-19
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315492651 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP08XPG7 |
| 成立日期 | 2019-01-21 |
| 联系地址 | 391 Nguyễn Thái Bình, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NICE |
| 企业英文名称 | NICE PRODUCING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 391 Nguyễn Thái Bình, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 67亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847990 | 功能机器零件 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 491110 | 商业广告材料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 16 | $149.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pharmachine Mfg. Co. | 印度 | 6 | $91.9K | 功能机器零件、其他功能机器 |
| IMPERIAL PHARMACHINES PRIVATE LIMITED | 印度 | 8 | $55.8K | 功能机器零件、可互换冲压工具 |
| Aksis Industrial Technologies Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $1.9K | 功能机器零件、其他功能机器 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-19 | 可互换工具 | IMPERIAL PHARMACHINES PRIVATE LIMITED | 印度 | $3.5K |
| 2025-12-11 | 功能机器零件 | IMPERIAL PHARMACHINES PRIVATE LIMITED | 印度 | $3.5K |
| 2025-12-10 | 可互换工具 | IMPERIAL PHARMACHINES PRIVATE LIMITED | 印度 | $7.0K |
| 2025-12-10 | 可互换工具 | IMPERIAL PHARMACHINES PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.6K |
| 2025-12-10 | 传动轴及曲柄 | IMPERIAL PHARMACHINES PRIVATE LIMITED | 印度 | $220 |
| 2025-12-10 | 可互换工具 | IMPERIAL PHARMACHINES PRIVATE LIMITED | 印度 | $7.0K |
| 2025-12-10 | 可互换工具 | IMPERIAL PHARMACHINES PRIVATE LIMITED | 印度 | $7.0K |
| 2025-12-03 | 功能机器零件 | IMPERIAL PHARMACHINES PRIVATE LIMITED | 印度 | $7.0K |
| 2025-12-03 | 功能机器零件 | IMPERIAL PHARMACHINES PRIVATE LIMITED | 印度 | $224 |
| 2025-12-03 | 功能机器零件 | IMPERIAL PHARMACHINES PRIVATE LIMITED | 印度 | $7.0K |