LE TRAN

越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

3
进口笔数
0
出口笔数
$215
进口金额
$0
出口金额
2023-10-05
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9520202021202220232020-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $95 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120202021202220232020-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $95 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0302554798
企查查编码QVN5XD8HG1
成立日期2002-03-04
联系地址205/39/58 Trần Văn Đang, Phường Nhiêu Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称Cty TNHH Thương Mại Xây Dựng Lê Trần
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址20 Kỳ Đồng P.09, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Mua bán-bảo dưỡng xe có động cơ và mô tô, xe gắn máy, phụ tùng cho xe có động cơ, xe tải, rơ moóc. Mua bán vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội thất, đồ ngũ kim, thiết bị cấp nước trong nhà, thiết bị nhiệt và phụ tùng thay thế, thiết bị dụng cụ hệ thống điện, thiết bị điều hòa nhiệt độ, thiết bị vệ sinh, đồ điện gia dụng, thiết bị thu hình-thu thanh, giấy, vở, bìa carton, văn phòng phẩm, máy tính, thiết bị văn phòng, điện thoại cố định-di động, máy nông ngư cơ, lương thực thực phẩm, vải, hàng may sẵn, giày dép, da và hàng giả da, hàng thủ công mỹ nghệ, đồ điện gia dụng, sắt thép, ống thép, kim loại màu, máy dệt kim, máy công nghiệp, mỹ phẩm, vật tư nông nghiệp, rượu-thuốc lá nội-gas-xăng dầu, bia, cao su, nhựa, hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh). May công nghiệp. Trồng trọt. Trồng rừng. Nuôi trồng, sản xuất, chế biến thủy sản (không chế biến thủy sản tại trụ sở). Sản xuất, chế biến rau quả. Sản xuất các sản phẩm nhựa(trừ tái chế phế thải nhựa), hộp đèn, bảng hiệu, hàng thủ công mỹ nghệ(trừ sản xuất gốm sứ, thủy tinh). In bao bì. Vận tải hàng hóa bằng ô tô. Dịch vụ du lịch lữ hành nội địa. Dịch vụ quảng cáo. Dịch vụ cầm đồ. Dịch vụ giao nhận hàng hóa, kê khai hải quan. Dịch thuật. Đại lý ký gởi hàng hóa. Kinh doanh nhà. Sửa chữa nhà và trang trí nội thất. Xây dựng dân dụng, công nghiệp, cầu đường. San lấp mặt bằng. Dịch vụ tư vấn đầu tư, tài chính, kế toán, du học, xây dựng (trừ thiết kế công trình)./.Giảm ngành: Dịch vụ lao động.
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
030749干制墨鱼鱿鱼
0902403公斤以上红茶
392690其他塑料制品
590610橡胶处理织物
650400编结帽类
650500针织头饰
711790非贱金属仿首饰

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$215

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
T T INTERNATIONAL CO LTD越南1$95其他塑料制品、其他护肤品
LONG HUNG PHAT TRADING SERVICE CO越南1$70其他食品制剂、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-10-05非贱金属仿首饰—越南$28
2023-10-05针织头饰—越南$22
2023-08-18编结帽类T T INTERNATIONAL CO LTD越南$4
2023-08-18其他食品制剂T T INTERNATIONAL CO LTD越南$15
2023-08-18其他食品制剂T T INTERNATIONAL CO LTD越南$60
2023-08-18干制墨鱼鱿鱼T T INTERNATIONAL CO LTD越南$10
2023-08-183公斤以上红茶T T INTERNATIONAL CO LTD越南$6
2023-06-17其他塑料制品LONG HUNG PHAT TRADING SERVICE CO LTD越南$7
2023-06-17其他食品制剂LONG HUNG PHAT TRADING SERVICE CO LTD越南$24
2023-06-17其他塑料制品LONG HUNG PHAT TRADING SERVICE CO LTD越南$29

相关企业 · 同类产品

LE TRAN 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →