LE TRAN
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
3
进口笔数
0
出口笔数
$215
进口金额
$0
出口金额
2023-10-05
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302554798 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5XD8HG1 |
| 成立日期 | 2002-03-04 |
| 联系地址 | 205/39/58 Trần Văn Đang, Phường Nhiêu Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Thương Mại Xây Dựng Lê Trần |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 20 Kỳ Đồng P.09, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán-bảo dưỡng xe có động cơ và mô tô, xe gắn máy, phụ tùng cho xe có động cơ, xe tải, rơ moóc. Mua bán vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội thất, đồ ngũ kim, thiết bị cấp nước trong nhà, thiết bị nhiệt và phụ tùng thay thế, thiết bị dụng cụ hệ thống điện, thiết bị điều hòa nhiệt độ, thiết bị vệ sinh, đồ điện gia dụng, thiết bị thu hình-thu thanh, giấy, vở, bìa carton, văn phòng phẩm, máy tính, thiết bị văn phòng, điện thoại cố định-di động, máy nông ngư cơ, lương thực thực phẩm, vải, hàng may sẵn, giày dép, da và hàng giả da, hàng thủ công mỹ nghệ, đồ điện gia dụng, sắt thép, ống thép, kim loại màu, máy dệt kim, máy công nghiệp, mỹ phẩm, vật tư nông nghiệp, rượu-thuốc lá nội-gas-xăng dầu, bia, cao su, nhựa, hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh). May công nghiệp. Trồng trọt. Trồng rừng. Nuôi trồng, sản xuất, chế biến thủy sản (không chế biến thủy sản tại trụ sở). Sản xuất, chế biến rau quả. Sản xuất các sản phẩm nhựa(trừ tái chế phế thải nhựa), hộp đèn, bảng hiệu, hàng thủ công mỹ nghệ(trừ sản xuất gốm sứ, thủy tinh). In bao bì. Vận tải hàng hóa bằng ô tô. Dịch vụ du lịch lữ hành nội địa. Dịch vụ quảng cáo. Dịch vụ cầm đồ. Dịch vụ giao nhận hàng hóa, kê khai hải quan. Dịch thuật. Đại lý ký gởi hàng hóa. Kinh doanh nhà. Sửa chữa nhà và trang trí nội thất. Xây dựng dân dụng, công nghiệp, cầu đường. San lấp mặt bằng. Dịch vụ tư vấn đầu tư, tài chính, kế toán, du học, xây dựng (trừ thiết kế công trình)./.Giảm ngành: Dịch vụ lao động. |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 590610 | 橡胶处理织物 |
| 650400 | 编结帽类 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 711790 | 非贱金属仿首饰 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $215 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| T T INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | 1 | $95 | 其他塑料制品、其他护肤品 |
| LONG HUNG PHAT TRADING SERVICE CO | 越南 | 1 | $70 | 其他食品制剂、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-05 | 非贱金属仿首饰 | — | 越南 | $28 |
| 2023-10-05 | 针织头饰 | — | 越南 | $22 |
| 2023-08-18 | 编结帽类 | T T INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $4 |
| 2023-08-18 | 其他食品制剂 | T T INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $15 |
| 2023-08-18 | 其他食品制剂 | T T INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $60 |
| 2023-08-18 | 干制墨鱼鱿鱼 | T T INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $10 |
| 2023-08-18 | 3公斤以上红茶 | T T INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $6 |
| 2023-06-17 | 其他塑料制品 | LONG HUNG PHAT TRADING SERVICE CO LTD | 越南 | $7 |
| 2023-06-17 | 其他食品制剂 | LONG HUNG PHAT TRADING SERVICE CO LTD | 越南 | $24 |
| 2023-06-17 | 其他塑料制品 | LONG HUNG PHAT TRADING SERVICE CO LTD | 越南 | $29 |