Gia Bao Trading & Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 非针叶燃料木
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Tm Gia Bảo
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$83.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802299927 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9C7WF77 |
| 成立日期 | 2015-07-30 |
| 联系地址 | Thôn Thành Minh, Xã Thành Long, Huyện Thạch Thành, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT TM GIA BẢO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thành Minh, Xã Ngọc Trạo, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 电话 | +84835298888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440112 | 非针叶燃料木 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 13 | $83.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jang Jack Hyuc Myoung Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $74.7K | 非针叶燃料木 |
| PH Trading Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $8.3K | 纸质文具、非棉内裤 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 非针叶燃料木 | Jang Jack Hyuc Myoung Co., Ltd. | 韩国 | $7.6K |
| 2026-04-07 | 非针叶燃料木 | Jang Jack Hyuc Myoung Co., Ltd. | 韩国 | $11.9K |
| 2026-02-25 | 非针叶燃料木 | Jang Jack Hyuc Myoung Co., Ltd. | 韩国 | $3.8K |
| 2026-02-09 | 非针叶燃料木 | Jang Jack Hyuc Myoung Co., Ltd. | 韩国 | $3.8K |
| 2026-01-16 | 非针叶燃料木 | Jang Jack Hyuc Myoung Co., Ltd. | 韩国 | $3.8K |
| 2025-12-20 | 非针叶燃料木 | JANG JACK HYUC MYOUNG CO LTD | 韩国 | $7.6K |
| 2025-11-27 | 非针叶燃料木 | Jang Jack Hyuc Myoung Co., Ltd. | 韩国 | $7.6K |
| 2025-11-17 | 非针叶燃料木 | JANG JACK HYUC MYOUNG CO LTD | 韩国 | $3.8K |
| 2025-11-08 | 非针叶燃料木 | JANG JACK HYUC MYOUNG CO LTD | 韩国 | $3.8K |
| 2025-10-30 | 非针叶燃料木 | Jang Jack Hyuc Myoung Co., Ltd. | 韩国 | $3.8K |