Duc Giang Investment & Fashion Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 228 笔 · 主营 聚酯粘胶混纺布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THờI TRANG Và ĐầU Tư ĐứC GIANG
- 邮箱2
228
进口笔数
0
出口笔数
$1.84M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
39
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108971141 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAN5Q1YN |
| 成立日期 | 2019-11-01 |
| 联系地址 | Số 59 phố Đức Giang, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỜI TRANG VÀ ĐẦU TƯ ĐỨC GIANG |
| 企业英文名称 | DUC GIANG INVESTMENT AND FASHION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 59 phố Đức Giang, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa |
| 电话 | +842438732858 |
| 邮箱 | fidg@mayducgiang.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551511 | 聚酯粘胶混纺布 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 551641 | 棉混纺机织布 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 540754 | 印花聚酯布 |
| 551692 | 染色人造纤维布 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 227 | $1.84M |
| 越南 | 1 | $2.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lu Feng Co., Ltd. | 越南 | 38 | $663.6K | 染色平纹棉布、彩色棉布100-200克 |
| Zhejiang Huashu Textile & Garment Co., Ltd. | 中国 | 18 | $311.3K | 聚酯粘胶混纺布、染色聚酯布 |
| Wujiang Tex & Yeh Fabrics Co., Ltd. | 中国 | 26 | $222.5K | 染色聚酯布、聚氨酯纺织物 |
| Shaoxing Six Feet Lane Textile Co., Ltd. | 中国 | 18 | $85.1K | 染色人造纤维布、染色机织布 |
| Shanghai Minimax International Cooperation | 中国 | 10 | $79.4K | 装饰流苏、其他拉链 |
| Ningbo Safewell International Holding Corp. | 中国 | 22 | $71.6K | 塑料衣着附件、贱金属扣件 |
| Changshu Youngertex Co., Ltd. | 中国 | 7 | $53.3K | 染色聚酯布、棉平纹布 |
| Shengzhou Youngor Wool Textile Co., Ltd. | 中国 | 9 | $48.3K | 羊毛混纺布、涤毛混纺织物 |
| Suzhou Kailong Yisheng Textile Co., Ltd. | 中国 | 6 | $22.8K | 染色聚酯布、聚酯机织物 |
| Anhui Technology Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $22.2K | 床上被子、塑纺容器 |
近期贸易明细
进口(共 228)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 聚酯短纤织物 | SHAOXING HECHENZHE TEXTILE CO., LTD | 中国 | $24 |
| 2026-04-21 | 聚酯短纤织物 | SHAOXING HECHENZHE TEXTILE CO., LTD | 中国 | $24 |
| 2026-04-21 | 聚酯短纤织物 | SHAOXING HECHENZHE TEXTILE CO., LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-21 | 聚酯短纤织物 | SHAOXING HECHENZHE TEXTILE CO., LTD | 中国 | $24 |
| 2026-04-21 | 聚酯短纤织物 | SHAOXING HECHENZHE TEXTILE CO., LTD | 中国 | $24 |
| 2026-04-21 | 聚酯短纤织物 | SHAOXING HECHENZHE TEXTILE CO., LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-16 | 羊毛混纺布 | SHENGZHOU YOUNGOR WOOL TEXTILE CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-16 | 羊毛混纺布 | SHENGZHOU YOUNGOR WOOL TEXTILE CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-15 | 染色聚酯布 | Wujiang Tex & Yeh Fabrics Co., Ltd. | 中国 | $699 |
| 2026-04-15 | 染色聚酯布 | Wujiang Tex & Yeh Fabrics Co., Ltd. | 中国 | $699 |