BINH MINH TRAFFIC CONSTRUCTION DESIGN JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 非在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Kế Xây Dựng Công Trình Giao Thông Bình Minh
9
进口笔数
0
出口笔数
$940.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-01
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305130797 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5EUBNSK |
| 成立日期 | 2007-08-10 |
| 联系地址 | 31 Nguyễn Bá Tòng, Phường 11, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT KẾ XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH GIAO THÔNG BÌNH MINH |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 208 Cô Giang, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02835886010 |
| 邮箱 | congtybinhminh.797@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 360亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $940.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVP CO PTY LTD | 中国 | 7 | $725.4K | 其他塑料建材 |
| TONGXIANG SMALL BOSS SPECIAL PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | 2 | $215.2K | 初级形态PVC聚合物、其他塑料建材 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-01 | 其他塑料建材 | AVP CO PTY LTD | 中国 | $72.0K |
| 2023-11-21 | 其他塑料建材 | AVP CO PTY LTD | 中国 | $72.0K |
| 2023-08-31 | 其他塑料建材 | AVP CO PTY LTD | 中国 | $23.0K |
| 2023-08-31 | 其他塑料建材 | AVP CO PTY LTD | 中国 | $76.8K |
| 2023-07-13 | 其他塑料建材 | AVP CO PTY LTD | 中国 | $132.5K |
| 2023-07-13 | 其他塑料建材 | AVP CO PTY LTD | 中国 | $72 |
| 2023-06-15 | 其他塑料建材 | AVP CO PTY LTD | 中国 | $108.3K |
| 2023-04-14 | 其他塑料建材 | AVP CO PTY LTD | 中国 | $132.5K |
| 2023-04-07 | 其他塑料建材 | AVP CO PTY LTD | 中国 | $108.3K |
| 2023-03-10 | 其他塑料建材 | TONGXIANG SMALL BOSS SPECIAL PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $64.5K |