NKVIETNAM Technology Development & Investment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 多扬声器箱体
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Công Nghệ - Nkvietnam
10
进口笔数
0
出口笔数
$438.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-08
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105124796 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8NGXW9G |
| 成立日期 | 2011-01-19 |
| 联系地址 | Số 32 Trần Hữu Tước, Phường Nam Đồng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ - NKVIETNAM |
| 企业英文名称 | NKVIETNAM - TECHNOLOGY DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô S1 - Tầng 11 - Toà nhà Viwaseen - Số 48 Đường Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84913009922 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853670 | 光纤连接器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $263.8K |
| 澳大利亚 | 1 | $102.7K |
| 日本 | 2 | $35.4K |
| 意大利 | 3 | $23.7K |
| 韩国 | 1 | $12.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Clay Paky S.R.L. | 意大利 | 1 | $177.8K | 非玻塑灯具零件、非LED电灯装置 |
| LSC Control Systems Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $102.7K | 电力控制板、静止变流器 |
| Hangzhou Yuheng Youchuang Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $61.2K | 染色棉混纺布、雪尼尔织物 |
| A.E.B. Industriale S.r.l. | 意大利 | 4 | $47.1K | 多扬声器箱体、电声扩音机组 |
| Canare Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $24.5K | 同轴电缆、其他电路开关装置 |
| Sung Heung TS | 韩国 | 1 | $12.8K | 非CRT电脑显示器 |
| EJD International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $12.2K | 含CPU和I/O的ADP设备、通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-08 | 多扬声器箱体 | A.E.B. INDUSTRIALE S.R.L. | 中国 | $3.7K |
| 2025-04-18 | 绝缘电线 | CANARE SINGAPORE PVT LTD | 日本 | $1.8K |
| 2025-04-18 | 绝缘电线 | CANARE SINGAPORE PVT LTD | 日本 | $399 |
| 2025-04-18 | 绝缘电线 | CANARE SINGAPORE PVT LTD | 日本 | $148 |
| 2025-04-18 | 绝缘电线 | CANARE SINGAPORE PVT LTD | 日本 | $7.9K |
| 2025-04-18 | 其他电路开关装置 | CANARE SINGAPORE PVT LTD | 日本 | $675 |
| 2025-04-18 | 其他电路开关装置 | CANARE SINGAPORE PVT LTD | 日本 | $294 |
| 2025-04-18 | 1000伏以下插头插座 | CANARE SINGAPORE PVT LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-04-18 | 同轴电缆 | CANARE SINGAPORE PVT LTD | 日本 | $115 |
| 2025-04-18 | 其他电路开关装置 | CANARE SINGAPORE PVT LTD | 日本 | $115 |