Duc Minh Khang Trading, Services and Import-Export Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 其他干果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TM DV XNK ĐứC MINH KHANG
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$267.1K
出口金额
—
最近进口
2026-03-09
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315257104 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAGR1JK3 |
| 成立日期 | 2018-09-05 |
| 联系地址 | Số 819/6 Nguyễn Kiệm, Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM DV XNK ĐỨC MINH KHANG |
| 企业英文名称 | DUC MINH KHANG TM DV XNK JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84899923339 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081340 | 其他干果 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 3 | $115.3K |
| 越南 | 1 | $36.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAMMEE INTERFOODS CO LTD | 3 | $115.4K | 去壳腰果、其他干果 | |
| Sammee Interfoods Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $73.0K | 去壳腰果、其他干果 |
| Bangkok Trans & Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $42.2K | 其他冷冻水果坚果、其他鲜果 |
| Sammee Interfoods Co., Ltd. | 越南 | 1 | $36.5K | 其他干果 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 其他干果 | SAMMEE INTERFOODS CO LTD | — | $39.5K |
| 2026-02-05 | 其他干果 | SAMMEE INTERFOODS CO LTD | — | $39.3K |
| 2026-01-09 | 其他干果 | SAMMEE INTERFOODS CO LTD | — | $36.5K |
| 2025-12-27 | 其他干果 | SAMMEE INTERFOODS CO LTD | 泰国 | $36.5K |
| 2025-12-03 | 糖渍植物制品 | BANGKOK TRANS & TRADE CO LTD | 泰国 | $42.2K |
| 2025-12-02 | 其他干果 | SAMMEE INTERFOODS CO LTD | 越南 | $36.5K |
| 2025-11-19 | 其他干果 | Sammee Interfoods Co., Ltd. | 泰国 | $36.5K |