Sao Viet Trading and Services Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 非在业
0
进口笔数
36
出口笔数
$0
进口金额
$206.2K
出口金额
—
最近进口
2026-07-10
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105576369 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW7K901Y |
| 成立日期 | 2011-10-18 |
| 联系地址 | Số 1, ngách 43, ngõ 191 đường Lạc Long Quân, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Và Thương Mại Sao Việt |
| 企业英文名称 | SAO VIET TRADING AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1, ngách 43, ngõ 191 đường Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84904110609 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391732 | 塑料管 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 36 | $206.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 33 | $204.3K | 高强度尼龙纱、聚酯高强力纱 |
| Advanced Technology Haiphong Inc. | 越南 | 3 | $1.9K | 其他塑料制品、其他固定电容器 |
近期贸易明细
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-10 | 过滤净化器零件 | Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $3.2K |
| 2026-07-10 | 安全阀 | Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $621 |
| 2026-07-10 | 过滤净化器零件 | Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2026-06-23 | 过滤净化器零件 | Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2026-06-23 | 气体过滤机械 | Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $620 |
| 2026-06-23 | 过滤净化器零件 | Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $3.2K |
| 2026-03-10 | 气体过滤机械 | Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $276 |
| 2026-03-10 | 液体过滤机械 | Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-10 | 液体过滤机械 | Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $242 |
| 2026-01-12 | 过滤净化器零件 | Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |