Tuan Minh Trading & Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,576 笔 · 主营 未磨肉桂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Tuấn Minh

24
进口笔数
1,576
出口笔数
$1.71M
进口金额
$91.72M
出口金额
2026-03-04
最近进口
2026-04-29
最近出口
14
供应商数
457
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.00M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $492.0K · 5 笔出口 $166.2K · 4 笔2023-09进口 $9.4K · 1 笔出口 $3.65M · 56 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.19M · 40 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.03M · 38 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.24M · 43 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.86M · 31 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $835.2K · 13 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.44M · 30 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.00M · 57 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.58M · 64 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.94M · 55 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.71M · 45 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.34M · 41 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.11M · 38 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.31M · 62 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.49M · 59 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.24M · 47 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.64M · 37 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $726.6K · 18 笔2025-03进口 $68.6K · 1 笔出口 $1.65M · 32 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.07M · 54 笔2025-05进口 $21.5K · 1 笔出口 $3.78M · 74 笔2025-06进口 $122.3K · 2 笔出口 $3.18M · 59 笔2025-07进口 $91.6K · 2 笔出口 $2.60M · 42 笔2025-08进口 $46.8K · 2 笔出口 $2.40M · 45 笔2025-09进口 $15.9K · 1 笔出口 $2.50M · 37 笔2025-10进口 $111.0K · 1 笔出口 $3.25M · 51 笔2025-11进口 $82.6K · 1 笔出口 $2.41M · 47 笔2025-12进口 $82.6K · 1 笔出口 $1.91M · 38 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.60M · 35 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $638.3K · 14 笔2026-03进口 $19.8K · 1 笔出口 $1.20M · 20 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.67M · 33 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $492.0K · 5 笔出口 $166.2K · 4 笔2023-09进口 $9.4K · 1 笔出口 $3.65M · 56 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.19M · 40 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.03M · 38 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.24M · 43 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.86M · 31 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $835.2K · 13 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.44M · 30 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.00M · 57 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.58M · 64 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.94M · 55 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.71M · 45 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.34M · 41 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.11M · 38 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.31M · 62 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.49M · 59 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.24M · 47 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.64M · 37 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $726.6K · 18 笔2025-03进口 $68.6K · 1 笔出口 $1.65M · 32 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.07M · 54 笔2025-05进口 $21.5K · 1 笔出口 $3.78M · 74 笔2025-06进口 $122.3K · 2 笔出口 $3.18M · 59 笔2025-07进口 $91.6K · 2 笔出口 $2.60M · 42 笔2025-08进口 $46.8K · 2 笔出口 $2.40M · 45 笔2025-09进口 $15.9K · 1 笔出口 $2.50M · 37 笔2025-10进口 $111.0K · 1 笔出口 $3.25M · 51 笔2025-11进口 $82.6K · 1 笔出口 $2.41M · 47 笔2025-12进口 $82.6K · 1 笔出口 $1.91M · 38 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.60M · 35 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $638.3K · 14 笔2026-03进口 $19.8K · 1 笔出口 $1.20M · 20 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.67M · 33 笔

工商档案

企业注册号0106521394
企查查编码QVNCE9BA1J
成立日期2014-04-24
联系地址Tầng 5, số 559, đường Kim Mã, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT TUẤN MINH
企业英文名称TUAN MINH TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 5, số 559, đường Kim Mã, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội
经营范围2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
电话02437713823
邮箱tuanminhcom@gmail.com
官网tuanminhexport.com
传真02437713824
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071331干绿豆
080111干椰子
090611未磨肉桂
090961未碾磨香料籽
080132去壳腰果
091011整姜
392069聚酯塑料片材
392350塑料封口件
701090玻璃容器

出口

HS 编码产品
090611未磨肉桂
090961未碾磨香料籽
090620碎肉桂
090619其他肉桂花
090411整粒胡椒
080111干椰子
090831整粒豆蔻
091099其他香料
080132去壳腰果
090111未焙炒咖啡

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
委内瑞拉9$1.01M
越南13$685.0K
中国1$15.9K
新西兰1$3

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南501$25.67M
印度457$25.45M
荷兰56$6.20M
巴基斯坦102$5.85M
阿尔及利亚39$4.08M
阿联酋37$3.27M
孟加拉国47$2.31M
土耳其25$2.14M
美国19$1.41M
沙特阿拉伯19$1.33M

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Agroexportaciones La Cantera委内瑞拉5$492.0K干绿豆、芝麻籽
Agroproductos Sesame S.A.委内瑞拉2$340.0K干绿豆、芝麻籽
Vinssa Enterprises Ltd.越南2$179.5K干椰子
Agroexportaciones La Canteras, C.A.委内瑞拉2$179.4K干绿豆
Spice Star Foodstuff Trading LLC越南2$165.2K未碾磨香料籽
Pars Master Co., PJS越南2$93.7K干椰子
Aroontip IM Export Ltd. Partnership越南1$65.3K未磨肉桂
Rani Foods LP越南1$57.0K干椰子、去壳腰果
Prime Meal LLC越南1$44.7K干椰子
Indospice Sdn. Bhd.马来西亚2$38.3K未磨肉桂、姜黄

下游采购商(共 457)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GT India Private Ltd.印度46$2.96M其他肉桂花、未碾磨香料籽
Spice Masters荷兰26$2.66M整粒胡椒、未磨肉桂
Selani & Selani巴基斯坦34$2.32M整粒胡椒、整粒豆蔻
Kunvarji Comtrade Retail Pvt. Ltd.印度45$2.17M其他肉桂花、未磨肉桂
Union Trading Co.印度30$2.07M其他肉桂花、未碾磨香料籽
Triveni Impex Pvt. Ltd.印度30$1.60M植物鞣料、其他肉桂花
Shriganesh Kirana Private Ltd.越南33$1.60M未磨肉桂、未碾磨香料籽
P.G. Impex印度22$1.31M其他肉桂花、其他天然树脂
Indospice Sdn. Bhd.马来西亚27$1.09M未磨肉桂、其他含油籽仁
T. S. Grewal & Co.新加坡27$590.5K碎肉桂、整粒胡椒

近期贸易明细

进口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-04整姜AGRICO FOODS B V越南$19.8K
2025-12-12未碾磨香料籽SPICE STAR FOODSTUFF TRADING LLC越南$82.6K
2025-11-24未碾磨香料籽SPICE STAR FOODSTUFF TRADING LLC越南$82.6K
2025-10-21干椰子VINSSA ENTERPRISES LTD越南$111.0K
2025-09-30聚酯塑料片材SHENZHEN QISHUNDA TRADE CO LTD中国$353
2025-09-30塑料封口件SHENZHEN QISHUNDA TRADE CO LTD中国$3.9K
2025-09-30玻璃容器SHENZHEN QISHUNDA TRADE CO LTD中国$11.6K
2025-08-25干椰子VINSSA ENTERPRISES LTD新西兰$3
2025-08-16干椰子PARS MASTER CO PJS越南$46.8K
2025-07-30干椰子PRIME MEAL LLC越南$44.7K

出口(共 1,576)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29未碾磨香料籽CHAREON WATANA CO., LTD泰国$74.3K
2026-04-29未磨肉桂VISION FOOD GMBH & CO KG德国$9.9K
2026-04-29未磨肉桂VISION FOOD GMBH & CO KG德国$17.3K
2026-04-29未磨肉桂INDOSPICE SDN BHD马来西亚$15.8K
2026-04-29未磨肉桂ZEST INTERTRADE LLP印度$35.5K
2026-04-29未磨肉桂SUPER NATURAL SPICES LLP印度$35.8K
2026-04-29未磨肉桂INDOSPICE SDN BHD马来西亚$29.5K
2026-04-28未磨肉桂G.T. JAYANTI AGROCHEM (INDIA) PRIVATE LTD印度$35.8K
2026-04-27未碾磨香料籽G.T. JAYANTI AGROCHEM (INDIA) PRIVATE LTD印度$51.0K
2026-04-25碎肉桂Sucesores De Munoz Y Pujante S.L.西班牙$21.4K

相关企业 · 同类产品

Tuan Minh Trading & Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →