Nga Son Co. Trade Import Export Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 非竹编结品
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần thương mại xuất nhập khẩu chiếu cói Nga Sơn
0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$932.6K
出口金额
—
最近进口
2026-02-27
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2800853787 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEGV98J8 |
| 成立日期 | 2005-06-27 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp làng nghề, Thị Trấn Nga Sơn, Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU CHIẾU CÓI NGA SƠN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tại nhà ông Dương Đình Hưng, TK Hưng Long, Xã Nga Sơn, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | 037627788 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460194 | 非竹编结品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $707.2K |
| 越南 | 1 | $42.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Enping Sisal Fibre Products Co., Ltd. | 中国 | 18 | $707.2K | 非竹编结品、黄麻纱线 |
| Enping Sisal Fibre Products Co., Ltd. | 2 | $141.6K | 非竹编结品 | |
| Enping Sisal Fibre Products Co., Ltd. | 越南 | 1 | $42.7K | 非竹编结品 |
| 8877216013915fbda209603231efead2 | 1 | $41.1K |
近期贸易明细
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 非竹编结品 | ENPING SISAL FIBRE PRODUCTS CO LTD | — | $28.2K |
| 2025-08-01 | 非竹编结品 | ENPING SISAL FIBRE PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $16.9K |
| 2025-08-01 | 非竹编结品 | ENPING SISAL FIBRE PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $11.6K |
| 2025-08-01 | 非竹编结品 | ENPING SISAL FIBRE PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $11.6K |
| 2025-08-01 | 非竹编结品 | ENPING SISAL FIBRE PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $15.9K |
| 2025-08-01 | 非竹编结品 | ENPING SISAL FIBRE PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $15.9K |
| 2025-08-01 | 非竹编结品 | ENPING SISAL FIBRE PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $16.9K |
| 2025-06-20 | 非竹编结品 | ENPING SISAL FIBRE PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $11.8K |
| 2025-04-05 | 非竹编结品 | ENPING SISAL FIBRE PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $18.1K |
| 2025-04-05 | 非竹编结品 | ENPING SISAL FIBRE PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $9.4K |