Nguyen Duong Vietnam Trading & Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 105 笔 · 主营 蜡烛

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ NGUYêN DươNG VIệT NAM

6
进口笔数
105
出口笔数
$3.1K
进口金额
$28.8K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-04-17
最近出口
5
供应商数
46
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.6K · 1 笔出口 $911 · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $250 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $880 · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $806 · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $504 · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $489 · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $692 · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $230 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $678 · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $556 · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $209 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $200 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 8 笔2025-08进口 $210 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $36 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $900 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $224 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $244 · 1 笔2026-03进口 $150 · 1 笔出口 $456 · 2 笔2026-04进口 $40 · 1 笔出口 $748 · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.6K · 1 笔出口 $911 · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $250 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $880 · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $806 · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $504 · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $489 · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $692 · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $230 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $678 · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $556 · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $209 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $200 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 8 笔2025-08进口 $210 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $36 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $900 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $224 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $244 · 1 笔2026-03进口 $150 · 1 笔出口 $456 · 2 笔2026-04进口 $40 · 1 笔出口 $748 · 3 笔

工商档案

企业注册号0202191036
企查查编码QVNFNKSN3F
成立日期2023-03-01
联系地址Số 10A/23/267 Lê Thánh Tông, Phường Máy Chai, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NGUYÊN DƯƠNG VIỆT NAM
企业英文名称NGUYEN DUONG VIET NAM TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 10A/23/267 Đường Lê Thánh Tông, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng
经营范围4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1520 - Sản xuất giày, dép 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84914518779
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340600蜡烛
392099其他塑料片材

出口

HS 编码产品
340600蜡烛
330290工业用芳香物质
481920非瓦楞折叠盒
392690其他塑料制品
391890塑料地板
620439女式夹克
853190信号装置零件
854690非玻陶绝缘体

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港1$2.6K
越南3$400
美国1$30
澳大利亚1$6

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国72$19.6K
越南9$2.3K
中国台湾4$1.2K
孟加拉国1$900
英国3$811
加拿大3$672
爱尔兰2$670
中国2$588
澳大利亚2$455

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mocro Pak Ltd.中国香港1$2.6K其他塑料片材
Burlington Stores, Inc.越南1$210蜡烛
MERCHANDISING ACTIVITY CENTER越南2$190蜡烛
Urban Outfitters, Inc.美国1$30980710、其他媒体
Cotton On Australia Pty Ltd澳大利亚1$6其他服装配件、男棉裤

下游采购商(共 46)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Burlington Stores, Inc.美国19$4.4K蜡烛、其他钢铁制品
Big Box Retailer Inc.美国10$2.4K蜡烛、室内香水
Joann Fabric & Crafts美国5$2.2K蜡烛
Dana Shapiro5$1.3K蜡烛
Lucky Star Enterprise Co., Ltd.越南4$1.2K塑料餐具、带套铅笔蜡笔
Heb Mock Store美国4$1.1K蜡烛
Cost Plus Management Services Inc.美国4$958蜡烛、其他陶瓷装饰品
Mossberg美国3$950蜡烛、室内香水
Ross Stores, Inc.美国4$894棉制毛巾织物、棉制床品
COST PLUS MANAGEMENT SERVICES INC.越南3$812蜡烛、室内香水

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02蜡烛MERCHANDISING ACTIVITY CENTER越南$20
2026-04-02蜡烛MERCHANDISING ACTIVITY CENTER越南$20
2026-03-23蜡烛MERCHANDISING ACTIVITY CENTER越南$150
2025-10-28蜡烛COTTON ON AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$6
2025-10-27蜡烛URBAN OUTFITTERS美国$30
2025-08-11蜡烛BURLINGTON STORES INC越南$210
2023-09-27其他塑料片材MOCRO PAK LTD中国香港$2.6K

出口(共 105)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17蜡烛Jcpenney Sample Room美国$208
2026-04-10蜡烛CI GROUP美国$300
2026-04-04蜡烛MATT MCCOY$144
2026-04-04蜡烛MATT MCCOY$96
2026-03-27蜡烛THE FACTORY STUDIOS MANCHESTER$84
2026-03-27蜡烛THE FACTORY STUDIOS MANCHESTER$138
2026-03-18蜡烛MERCHANDISING ACTIVITY CENTER$234
2026-02-13蜡烛HEB - MOCK STORE$52
2026-02-13蜡烛HEB - MOCK STORE$192
2026-01-13蜡烛COTTON ON - TYPO$32

相关企业 · 同类产品

Nguyen Duong Vietnam Trading & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →