Nguyen Duong Vietnam Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 105 笔 · 主营 蜡烛
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ NGUYêN DươNG VIệT NAM
6
进口笔数
105
出口笔数
$3.1K
进口金额
$28.8K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-04-17
最近出口
5
供应商数
46
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202191036 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFNKSN3F |
| 成立日期 | 2023-03-01 |
| 联系地址 | Số 10A/23/267 Lê Thánh Tông, Phường Máy Chai, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NGUYÊN DƯƠNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NGUYEN DUONG VIET NAM TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10A/23/267 Đường Lê Thánh Tông, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1520 - Sản xuất giày, dép 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84914518779 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340600 | 蜡烛 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340600 | 蜡烛 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 620439 | 女式夹克 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 854690 | 非玻陶绝缘体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 1 | $2.6K |
| 越南 | 3 | $400 |
| 美国 | 1 | $30 |
| 澳大利亚 | 1 | $6 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 72 | $19.6K |
| 越南 | 9 | $2.3K |
| 中国台湾 | 4 | $1.2K |
| 孟加拉国 | 1 | $900 |
| 英国 | 3 | $811 |
| 加拿大 | 3 | $672 |
| 爱尔兰 | 2 | $670 |
| 中国 | 2 | $588 |
| 澳大利亚 | 2 | $455 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mocro Pak Ltd. | 中国香港 | 1 | $2.6K | 其他塑料片材 |
| Burlington Stores, Inc. | 越南 | 1 | $210 | 蜡烛 |
| MERCHANDISING ACTIVITY CENTER | 越南 | 2 | $190 | 蜡烛 |
| Urban Outfitters, Inc. | 美国 | 1 | $30 | 980710、其他媒体 |
| Cotton On Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $6 | 其他服装配件、男棉裤 |
下游采购商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Burlington Stores, Inc. | 美国 | 19 | $4.4K | 蜡烛、其他钢铁制品 |
| Big Box Retailer Inc. | 美国 | 10 | $2.4K | 蜡烛、室内香水 |
| Joann Fabric & Crafts | 美国 | 5 | $2.2K | 蜡烛 |
| Dana Shapiro | 5 | $1.3K | 蜡烛 | |
| Lucky Star Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.2K | 塑料餐具、带套铅笔蜡笔 |
| Heb Mock Store | 美国 | 4 | $1.1K | 蜡烛 |
| Cost Plus Management Services Inc. | 美国 | 4 | $958 | 蜡烛、其他陶瓷装饰品 |
| Mossberg | 美国 | 3 | $950 | 蜡烛、室内香水 |
| Ross Stores, Inc. | 美国 | 4 | $894 | 棉制毛巾织物、棉制床品 |
| COST PLUS MANAGEMENT SERVICES INC. | 越南 | 3 | $812 | 蜡烛、室内香水 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 蜡烛 | MERCHANDISING ACTIVITY CENTER | 越南 | $20 |
| 2026-04-02 | 蜡烛 | MERCHANDISING ACTIVITY CENTER | 越南 | $20 |
| 2026-03-23 | 蜡烛 | MERCHANDISING ACTIVITY CENTER | 越南 | $150 |
| 2025-10-28 | 蜡烛 | COTTON ON AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $6 |
| 2025-10-27 | 蜡烛 | URBAN OUTFITTERS | 美国 | $30 |
| 2025-08-11 | 蜡烛 | BURLINGTON STORES INC | 越南 | $210 |
| 2023-09-27 | 其他塑料片材 | MOCRO PAK LTD | 中国香港 | $2.6K |
出口(共 105)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 蜡烛 | Jcpenney Sample Room | 美国 | $208 |
| 2026-04-10 | 蜡烛 | CI GROUP | 美国 | $300 |
| 2026-04-04 | 蜡烛 | MATT MCCOY | — | $144 |
| 2026-04-04 | 蜡烛 | MATT MCCOY | — | $96 |
| 2026-03-27 | 蜡烛 | THE FACTORY STUDIOS MANCHESTER | — | $84 |
| 2026-03-27 | 蜡烛 | THE FACTORY STUDIOS MANCHESTER | — | $138 |
| 2026-03-18 | 蜡烛 | MERCHANDISING ACTIVITY CENTER | — | $234 |
| 2026-02-13 | 蜡烛 | HEB - MOCK STORE | — | $52 |
| 2026-02-13 | 蜡烛 | HEB - MOCK STORE | — | $192 |
| 2026-01-13 | 蜡烛 | COTTON ON - TYPO | — | $32 |